Philippines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeast Asia consisting of an archipelago of islands.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo các hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to the Philippines next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Philippines vào năm tới."
-
"The Philippines is known for its beautiful beaches."
"Philippines nổi tiếng với những bãi biển đẹp."
-
"Many Filipinos work abroad to support their families."
"Nhiều người Philippines làm việc ở nước ngoài để hỗ trợ gia đình của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Filipino | Người Philippines (giống đực hoặc không xác định giới tính) |
| Noun | Filipina | Người Philippines (giống cái) |
| Adjective | Philippine | Thuộc về Philippines, của Philippines |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một danh từ riêng chỉ quốc gia Philippines. Cần phân biệt với tính từ 'Philippine' (thuộc về Philippines).
Prepositions
in: chỉ vị trí địa lý (in the Philippines); to: chỉ sự di chuyển đến (to the Philippines); from: chỉ xuất xứ (from the Philippines)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Philippines (Philippines xinh đẹp)
-
tropical tropical Philippines (Philippines nhiệt đới)
-
northern northern Philippines (miền bắc Philippines)
-
visit visit the Philippines (thăm Philippines)
-
explore explore the Philippines (khám phá Philippines)
-
invest in invest in the Philippines (đầu tư vào Philippines)
Idioms
-
It's all Greek to me (though indirectly applicable, implying foreignness)
Tôi không hiểu gì cả (mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng ngụ ý về sự xa lạ)
"The instructions were so complicated, it was all Greek to me."
(Hướng dẫn phức tạp quá, tôi chẳng hiểu gì cả.)
-
go Dutch (though not directly from the Philippines, often associated with foreign cultures).
chia tiền (mặc dù không trực tiếp từ Philippines, thường liên quan đến các nền văn hóa nước ngoài).
"Let's go Dutch on the bill."
(Chúng ta chia tiền hóa đơn đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Philippines
nounMột quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo các hòn đảo.
"I'm planning a trip to the Philippines next year."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be living in the Philippines now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã sống ở Philippines bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't lost her passport, she would have arrived in the Philippines by now. |
Nếu cô ấy không làm mất hộ chiếu, cô ấy đã đến Philippines rồi. |
| Nghi vấn | If they were better prepared, would they have avoided the problems they encountered in the Philippine jungle? |
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, họ có tránh được những vấn đề gặp phải trong rừng rậm Philippines không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Philippine team is competing in the international games. |
Đội tuyển Philippine đang thi đấu trong các trò chơi quốc tế. |
| Phủ định | I am not visiting the Philippines this year. |
Tôi không đến thăm Philippines năm nay. |
| Nghi vấn | Are they discussing Philippine politics? |
Họ có đang thảo luận về chính trị Philippines không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying Philippine history for five years. |
Cô ấy đã học lịch sử Philippines được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been visiting the Philippines since 2010. |
Họ đã không đến thăm Philippines kể từ năm 2010. |
| Nghi vấn | Have you been working in the Philippines lately? |
Gần đây bạn có làm việc ở Philippines không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Philippine economy grows every year. |
Nền kinh tế Philippines tăng trưởng mỗi năm. |
| Phủ định | He does not visit the Philippines often. |
Anh ấy không thường xuyên đến thăm Philippines. |
| Nghi vấn | Do you speak Philippine Tagalog? |
Bạn có nói tiếng Tagalog của Philippines không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think the Philippines was just a group of islands. |
Tôi đã từng nghĩ Philippines chỉ là một nhóm các hòn đảo. |
| Phủ định | She didn't use to like Philippine food, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích đồ ăn Philippines, nhưng bây giờ cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to live in the Philippines? |
Bạn đã từng sống ở Philippines phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited the Philippines last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Philippines năm ngoái. |
| Phủ định | If only the Philippine government wouldn't implement that new policy. |
Giá mà chính phủ Philippines không thực hiện chính sách mới đó. |
| Nghi vấn | Do you wish you could speak Philippine languages fluently? |
Bạn có ước mình có thể nói các ngôn ngữ Philippine một cách trôi chảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Philippines".
