(Top Banner Ad)
filipino
B1
noun B1 Địa lý, Văn hóa, Ngôn ngữ học

filipino

UK: /ˌfɪlɪˈpiːnəʊ/ • US: /ˌfɪləˈpiːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người Philippines tiếng Philippines thuộc về Philippines
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of the Philippines.

Vietnamese Meaning

Người Philippines, người bản xứ hoặc cư dân của Philippines.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a Filipino living in Canada."

    "Cô ấy là một người Philippines sống ở Canada."

  • "Many Filipinos work overseas."

    "Nhiều người Philippines làm việc ở nước ngoài."

  • "She speaks Filipino fluently."

    "Cô ấy nói tiếng Philippines trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Filipino Người Philippines (dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường dùng để chỉ nam giới hoặc chung chung)
Adjective Filipino Thuộc về Philippines hoặc người Philippines
Noun Filipina Phụ nữ Philippines
Proper Noun Philippines Nước Cộng hòa Philippines (tên quốc gia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Filipinas
English
Filipino

Nguồn gốc tên gọi 'Filipino'

Từ 'Filipino' có nguồn gốc từ 'Filipinas', tên tiếng Tây Ban Nha của quần đảo Philippines. Tên 'Filipinas' được đặt theo tên của Vua Philip II của Tây Ban Nha vào thế kỷ 16, khi Philippines là thuộc địa của Tây Ban Nha. Hậu tố '-o' sau đó được thêm vào để chỉ người hoặc vật thuộc về Philippines, tương tự như các từ chỉ quốc tịch khác.

Usage Note

Sử dụng để chỉ người có quốc tịch Philippines hoặc người sinh sống tại Philippines. Có thể dùng để chỉ người có nguồn gốc Philippines.

Collocations (Từ đi kèm)

Filipino + Noun
  • Filipino Filipino culture
    (văn hóa Philippines)
  • Filipino Filipino food
    (ẩm thực Philippines)
  • Filipino Filipino community
    (cộng đồng người Philippines)
  • Filipino Filipino language
    (ngôn ngữ Philippines (tiếng Tagalog))
Adjective + Filipino
  • proud proud Filipino
    (người Philippines tự hào)
  • young young Filipino
    (thanh niên Philippines)
  • many many Filipinos
    (nhiều người Philippines)
Verb + (a) Filipino
  • meet meet a Filipino
    (gặp một người Philippines)
  • support support Filipino artists
    (ủng hộ các nghệ sĩ Philippines)

Idioms

  • Filipino time

    Giờ Philippines (chỉ việc đến muộn, trễ hẹn so với giờ đã định, thường là không đúng giờ lắm)

    "Don't expect the party to start exactly on time; it's usually on Filipino time."

    (Đừng mong bữa tiệc bắt đầu đúng giờ; thường thì sẽ là 'giờ Philippines' đó.)

  • Filipino hospitality

    Lòng hiếu khách của người Philippines (nổi tiếng với sự chào đón nồng hậu, thân thiện và hào phóng đối với khách)

    "We were amazed by the Filipino hospitality during our visit."

    (Chúng tôi vô cùng ngạc nhiên trước lòng hiếu khách của người Philippines trong chuyến thăm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filipino

noun
Lật mặt

Người Philippines, người bản xứ hoặc cư dân của Philippines.

"She is a Filipino living in Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Filipino food is delicious.
Đồ ăn Philippines rất ngon.
Phủ định
She is not Filipino.
Cô ấy không phải người Philippines.
Nghi vấn
Are you Filipino?
Bạn có phải là người Philippines không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a Filipino citizen.
Anh ấy là một công dân Philippines.
Phủ định
She is not a Filipino citizen, but she loves the culture.
Cô ấy không phải là công dân Philippines, nhưng cô ấy yêu thích văn hóa đó.
Nghi vấn
Which Filipino dish do you recommend trying?
Bạn gợi ý nên thử món ăn Philippines nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filipino".

Tinh thần Bayanihan

Bayanihan là một trong những giá trị cốt lõi của văn hóa Philippines, thể hiện tinh thần cộng đồng, sự hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau mà không mong đợi phần thưởng. Ví dụ điển hình là việc cả làng cùng nhau di chuyển một ngôi nhà tre nipa đến địa điểm mới.

Văn hóa gia đình

Gia đình là trung tâm của xã hội Philippines. Mối quan hệ gia đình rất bền chặt, mở rộng ra cả họ hàng xa. Việc tôn trọng người lớn tuổi, chăm sóc con cái và hỗ trợ lẫn nhau là cực kỳ quan trọng.