pitting edema
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Edema (swelling) that, when compressed by a finger, leaves an indentation (pit) that persists for some time after the pressure is released.
Vietnamese Meaning
Phù ấn lõm là tình trạng phù (sưng) mà khi ấn bằng ngón tay sẽ để lại một vết lõm (ấn) tồn tại trong một khoảng thời gian sau khi áp lực được giải phóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with pitting edema in both lower extremities."
"Bệnh nhân có biểu hiện phù ấn lõm ở cả hai chi dưới."
-
"Pitting edema can be a symptom of congestive heart failure."
"Phù ấn lõm có thể là một triệu chứng của suy tim sung huyết."
-
"The doctor checked for pitting edema by pressing firmly on the patient's ankles."
"Bác sĩ kiểm tra phù ấn lõm bằng cách ấn mạnh vào mắt cá chân của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phù ấn lõm là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng cho thấy sự tích tụ dịch kẽ, thường liên quan đến các vấn đề về tim, thận hoặc gan. Mức độ phù ấn lõm thường được đánh giá bằng cách sử dụng một thang đo từ 1+ đến 4+, trong đó 1+ là phù nhẹ và 4+ là phù nặng.
Prepositions
Ví dụ: 'Pitting edema in the legs can be a sign of heart failure.' (Phù ấn lõm ở chân có thể là dấu hiệu của suy tim.) Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí của phù ấn lõm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe pitting edema (phù nề lõm nghiêm trọng)
-
mild mild pitting edema (phù nề lõm nhẹ)
-
bilateral bilateral pitting edema (phù nề lõm cả hai bên)
-
peripheral peripheral pitting edema (phù nề lõm ngoại biên)
-
develop develop pitting edema (xuất hiện/phát triển phù nề lõm)
-
assess for assess for pitting edema (đánh giá/kiểm tra xem có phù nề lõm không)
-
cause cause pitting edema (gây ra phù nề lõm)
-
presence of presence of pitting edema (sự hiện diện của phù nề lõm)
-
signs of signs of pitting edema (các dấu hiệu của phù nề lõm)
Idioms
-
to have pitting edema
Bị phù nề lõm; có dấu hiệu phù nề lõm
"The patient was observed to have pitting edema in her ankles due to fluid retention."
(Bệnh nhân được quan sát thấy có phù nề lõm ở mắt cá chân do giữ nước.)
-
to assess for pitting edema
Đánh giá/kiểm tra xem có phù nề lõm không
"Nurses routinely assess for pitting edema in patients with suspected heart failure."
(Các y tá thường xuyên kiểm tra phù nề lõm ở bệnh nhân nghi ngờ suy tim.)
-
the presence of pitting edema
Sự hiện diện của phù nề lõm
"The presence of pitting edema can indicate various underlying health issues requiring medical attention."
(Sự hiện diện của phù nề lõm có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn cần được chăm sóc y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitting edema
Danh từPhù ấn lõm là tình trạng phù (sưng) mà khi ấn bằng ngón tay sẽ để lại một vết lõm (ấn) tồn tại trong một khoảng thời gian sau khi áp lực được giải phóng.
"The patient presented with pitting edema in both lower extremities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitting edema".
