(Top Banner Ad)
pitting edema
C1
Danh từ C1 Y học

pitting edema

Nghĩa tiếng Việt

phù ấn lõm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Edema (swelling) that, when compressed by a finger, leaves an indentation (pit) that persists for some time after the pressure is released.

Vietnamese Meaning

Phù ấn lõm là tình trạng phù (sưng) mà khi ấn bằng ngón tay sẽ để lại một vết lõm (ấn) tồn tại trong một khoảng thời gian sau khi áp lực được giải phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with pitting edema in both lower extremities."

    "Bệnh nhân có biểu hiện phù ấn lõm ở cả hai chi dưới."

  • "Pitting edema can be a symptom of congestive heart failure."

    "Phù ấn lõm có thể là một triệu chứng của suy tim sung huyết."

  • "The doctor checked for pitting edema by pressing firmly on the patient's ankles."

    "Bác sĩ kiểm tra phù ấn lõm bằng cách ấn mạnh vào mắt cá chân của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edema Tình trạng phù nề, sưng tấy do tích tụ dịch
Adjective edematous Bị phù nề, sưng phù
Verb pit Tạo vết lõm, làm lõm xuống (ám chỉ hành động gây ra vết lõm)
Adjective pitted Bị lõm, có vết lõm (mô tả bề mặt bị lõm sau khi ấn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pytt
Middle English
pit
English
pit
English
pitting
Ancient Greek
οἴδημα (oídēma)
Latin
oedema
English
edema

Nguồn gốc của 'Pitting Edema'

'Pitting edema' là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng sưng phù mà khi ấn ngón tay vào sẽ để lại vết lõm tạm thời trên da. Phần 'pitting' xuất phát từ động từ tiếng Anh 'to pit', có nghĩa là tạo ra một vết lõm hoặc hố. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pytt'. Trong khi đó, 'edema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oidema', nghĩa là sưng hoặc khối u. Khi kết hợp lại, 'pitting edema' diễn tả một cách chính xác đặc điểm lâm sàng của loại phù này, giúp các chuyên gia y tế dễ dàng nhận biết và chẩn đoán.

Usage Note

Phù ấn lõm là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng cho thấy sự tích tụ dịch kẽ, thường liên quan đến các vấn đề về tim, thận hoặc gan. Mức độ phù ấn lõm thường được đánh giá bằng cách sử dụng một thang đo từ 1+ đến 4+, trong đó 1+ là phù nhẹ và 4+ là phù nặng.

Prepositions

in

Ví dụ: 'Pitting edema in the legs can be a sign of heart failure.' (Phù ấn lõm ở chân có thể là dấu hiệu của suy tim.) Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí của phù ấn lõm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitting edema
  • severe severe pitting edema
    (phù nề lõm nghiêm trọng)
  • mild mild pitting edema
    (phù nề lõm nhẹ)
  • bilateral bilateral pitting edema
    (phù nề lõm cả hai bên)
  • peripheral peripheral pitting edema
    (phù nề lõm ngoại biên)
Verb + pitting edema
  • develop develop pitting edema
    (xuất hiện/phát triển phù nề lõm)
  • assess for assess for pitting edema
    (đánh giá/kiểm tra xem có phù nề lõm không)
  • cause cause pitting edema
    (gây ra phù nề lõm)
Noun + pitting edema
  • presence of presence of pitting edema
    (sự hiện diện của phù nề lõm)
  • signs of signs of pitting edema
    (các dấu hiệu của phù nề lõm)

Idioms

  • to have pitting edema

    Bị phù nề lõm; có dấu hiệu phù nề lõm

    "The patient was observed to have pitting edema in her ankles due to fluid retention."

    (Bệnh nhân được quan sát thấy có phù nề lõm ở mắt cá chân do giữ nước.)

  • to assess for pitting edema

    Đánh giá/kiểm tra xem có phù nề lõm không

    "Nurses routinely assess for pitting edema in patients with suspected heart failure."

    (Các y tá thường xuyên kiểm tra phù nề lõm ở bệnh nhân nghi ngờ suy tim.)

  • the presence of pitting edema

    Sự hiện diện của phù nề lõm

    "The presence of pitting edema can indicate various underlying health issues requiring medical attention."

    (Sự hiện diện của phù nề lõm có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn cần được chăm sóc y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitting edema

Danh từ
Lật mặt

Phù ấn lõm là tình trạng phù (sưng) mà khi ấn bằng ngón tay sẽ để lại một vết lõm (ấn) tồn tại trong một khoảng thời gian sau khi áp lực được giải phóng.

"The patient presented with pitting edema in both lower extremities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitting edema".

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe quan trọng

Trong y học hiện đại, phù nề lõm được xem là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng mà các bác sĩ và nhân viên y tế thường kiểm tra kỹ lưỡng. Nó có thể là biểu hiện của nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng tiềm ẩn, từ suy tim, bệnh thận, bệnh gan đến các vấn đề về tuần hoàn máu hoặc dinh dưỡng. Việc nhận biết sớm dấu hiệu này và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý cơ bản.

Tầm quan trọng của việc tự theo dõi sức khỏe

Ở các quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, bệnh nhân thường được hướng dẫn cách tự kiểm tra phù nề lõm tại nhà, đặc biệt là ở các chi dưới như chân và mắt cá chân, bằng cách ấn nhẹ vào da. Kiến thức này giúp nâng cao ý thức về sức khỏe cá nhân, khuyến khích mọi người chủ động theo dõi cơ thể và đi khám bác sĩ nếu phát hiện các triệu chứng bất thường, thay vì bỏ qua chúng, từ đó góp phần vào việc phát hiện sớm và quản lý bệnh hiệu quả hơn.