(Top Banner Ad)
non-pitting edema
C1
Danh từ C1 Y học

non-pitting edema

UK: nɒn ˈpɪtɪŋ ɪˈdiːmə • US: nɑːn ˈpɪtɪŋ ɪˈdiːmə

Nghĩa tiếng Việt

phù không lõm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of edema where pressure applied to the swollen area does not result in a persistent indentation or 'pit'.

Vietnamese Meaning

Một loại phù, trong đó áp lực tác động lên vùng sưng tấy không gây ra vết lõm hoặc 'rỗ' kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with non-pitting edema in both legs, suggesting a possible lymphatic issue."

    "Bệnh nhân xuất hiện phù không lõm ở cả hai chân, cho thấy có thể có vấn đề về hệ bạch huyết."

  • "Non-pitting edema can be a sign of underlying medical conditions."

    "Phù không lõm có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiềm ẩn."

  • "The diagnosis of non-pitting edema requires a thorough physical examination."

    "Việc chẩn đoán phù không lõm đòi hỏi một cuộc kiểm tra thể chất kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edema chứng phù, sự phù nề
Adjective edematous bị phù, có tính chất phù
Noun Phrase pitting edema phù lõm (khi ấn vào để lại vết lõm)
Adjective Phrase non-pitting không lõm (khi ấn vào không để lại vết lõm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old English
pytt
English
pitting
Greek
oidēma
Modern English
non-pitting edema

Nguồn gốc của 'Non-pitting Edema'

Cụm từ y học 'non-pitting edema' được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mô tả một cách chính xác tình trạng sưng phù. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. 'Pitting' đến từ 'pit' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'lõm' hoặc 'hố', mô tả đặc điểm của một loại phù khi ấn vào sẽ để lại vết lõm. Cuối cùng, 'edema' có nguồn gốc từ 'oidēma' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sưng' hoặc 'sự phình lên'. Khi kết hợp lại, 'non-pitting edema' tạo thành một thuật ngữ y tế chuẩn xác, chỉ tình trạng sưng phù nhưng không để lại vết lõm khi ấn.

Usage Note

Non-pitting edema khác với pitting edema ở chỗ sau khi ấn vào vùng bị phù, da sẽ không giữ lại vết lõm trong một khoảng thời gian. Điều này thường liên quan đến các vấn đề về hệ bạch huyết hoặc các tình trạng như myxedema (phù niêm). Phù niêm xảy ra khi có sự tích tụ của glycosaminoglycans (GAGs) trong da và các mô dưới da.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-pitting edema
  • present with present with non-pitting edema
    (biểu hiện/có tình trạng phù không lõm)
  • develop develop non-pitting edema
    (phát triển/xuất hiện tình trạng phù không lõm)
  • experience experience non-pitting edema
    (trải qua/bị phù không lõm)
Adjective + non-pitting edema
  • severe severe non-pitting edema
    (phù không lõm nghiêm trọng)
  • localized localized non-pitting edema
    (phù không lõm khu trú)
  • chronic chronic non-pitting edema
    (phù không lõm mãn tính)
Noun + non-pitting edema
  • signs of signs of non-pitting edema
    (dấu hiệu của phù không lõm)
  • diagnosis of diagnosis of non-pitting edema
    (chẩn đoán phù không lõm)

Idioms

  • Lymphedema is often characterized by non-pitting edema.

    Phù bạch huyết thường được đặc trưng bởi phù không lõm. (Đây là một cụm từ mô tả y học phổ biến, không phải thành ngữ.)

    "Patients with primary lymphedema typically present with limbs that show non-pitting edema."

    (Bệnh nhân phù bạch huyết nguyên phát thường biểu hiện với các chi cho thấy phù không lõm.)

  • Non-pitting edema can be a sign of various underlying conditions.

    Phù không lõm có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng bệnh lý tiềm ẩn khác nhau. (Đây là một cụm từ mô tả y học phổ biến, không phải thành ngữ.)

    "It's important to investigate when non-pitting edema is observed, as it can indicate thyroid disorders or lymphedema."

    (Điều quan trọng là phải điều tra khi quan sát thấy phù không lõm, vì nó có thể chỉ ra các rối loạn tuyến giáp hoặc phù bạch huyết.)

  • Distinguishing between pitting and non-pitting edema is crucial for diagnosis.

    Việc phân biệt giữa phù lõm và phù không lõm rất quan trọng cho chẩn đoán. (Đây là một cụm từ mô tả y học phổ biến, không phải thành ngữ.)

    "The first step in assessing a patient with swelling is often distinguishing between pitting and non-pitting edema."

    (Bước đầu tiên trong việc đánh giá bệnh nhân bị sưng phù thường là phân biệt giữa phù lõm và phù không lõm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-pitting edema

Danh từ
Lật mặt

Một loại phù, trong đó áp lực tác động lên vùng sưng tấy không gây ra vết lõm hoặc 'rỗ' kéo dài.

"The patient presented with non-pitting edema in both legs, suggesting a possible lymphatic issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-pitting edema".

Sự Quan Trọng của Quan Sát Y Tế

'Non-pitting edema' không chỉ là một thuật ngữ y học mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự quan sát chính xác trong chẩn đoán. Khả năng phân biệt phù lõm và không lõm là một kỹ năng lâm sàng cơ bản, giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây sưng và từ đó đưa ra liệu pháp điều trị phù hợp, thể hiện sự chính xác và khoa học trong y học phương Tây.

Nhận Biết Triệu Chứng và Sức Khỏe Cộng Đồng

Việc hiểu 'non-pitting edema' giúp nâng cao nhận thức về các tình trạng sức khỏe liên quan, chẳng hạn như phù bạch huyết (lymphedema) hoặc các rối loạn tuyến giáp. Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều phong trào nâng cao nhận thức về sức khỏe và khuyến khích mọi người nhận biết sớm các triệu chứng để tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, đặc biệt đối với các tình trạng mãn tính thường được đặc trưng bởi phù không lõm.