(Top Banner Ad)
plagued
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

plagued

UK: /pleɪɡd/ • US: /pleɪɡd/

Nghĩa tiếng Việt

bị dày vò bị ám ảnh bị quấy rầy bị hoành hành đầy rẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Afflicted or troubled with something consistently or severely.

Vietnamese Meaning

Bị dày vò, quấy rầy, hoặc ám ảnh bởi điều gì đó một cách liên tục hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was plagued by injuries all season."

    "Cả mùa giải, đội bóng bị dày vò bởi những chấn thương."

  • "The company's website was plagued with technical problems."

    "Trang web của công ty bị đầy rẫy những vấn đề kỹ thuật."

  • "He was plagued by nightmares after the accident."

    "Anh ấy bị ám ảnh bởi những cơn ác mộng sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plague Bệnh dịch, tai họa lớn, sự phiền nhiễu
Verb plague Gây tai họa, làm khổ, hoành hành, quấy rầy
Adjective (Participle) plagued Bị hoành hành, bị quấy rầy, bị khổ sở
Adjective (Present Participle) plaguing Gây phiền nhiễu, đang hoành hành
Adjective unplagued Không bị quấy rầy, không bị tai họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plak-
Ancient Greek
πληγή (plege)
Latin
plaga
Old French
plaie/plage
Middle English
plage
English
plague

Nguồn gốc "Tai họa giáng xuống"

Từ 'plagued' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plaga', ban đầu có nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'một vết thương'. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những bệnh dịch hoặc tai ương lan rộng, 'giáng xuống' nhiều người và gây ra đau khổ tột cùng, giống như những cú đánh liên tiếp. Sự chuyển đổi này từ một đòn vật lý sang một sự giày vò cho thấy tác động tàn khốc của những sự kiện đó.

Usage Note

Tính từ 'plagued' thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tiêu cực kéo dài và gây khó chịu lớn. Nó nhấn mạnh sự dai dẳng và mức độ nghiêm trọng của vấn đề. So sánh với 'troubled', 'plagued' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến những vấn đề nghiêm trọng hơn.

Prepositions

by with

'Plagued by' thường được sử dụng khi nguồn gốc của vấn đề là rõ ràng và bên ngoài chủ thể bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'The company was plagued by financial difficulties'. 'Plagued with' thường được sử dụng khi vấn đề là một thuộc tính hoặc đặc điểm của chủ thể. Ví dụ: 'The old house was plagued with rats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + plagued
  • frequently frequently plagued
    (thường xuyên bị hoành hành/quấy rầy)
  • constantly constantly plagued
    (liên tục bị quấy rầy/ám ảnh)
  • severely severely plagued
    (bị hoành hành/ảnh hưởng nghiêm trọng)
  • economically economically plagued
    (bị suy thoái kinh tế trầm trọng)
Verb + plagued
  • remain remain plagued
    (vẫn tiếp tục bị hoành hành/quấy rầy)
  • become become plagued
    (trở nên bị quấy rầy/mắc phải)
Plagued + Prepositional Phrase
  • by problems plagued by problems
    (bị các vấn đề hoành hành/ám ảnh)
  • with doubts plagued with doubts
    (bị dằn vặt/mắc kẹt trong những nghi ngờ)
  • by bad luck plagued by bad luck
    (bị vận rủi đeo bám)
  • by illness plagued by illness
    (bị bệnh tật hành hạ)

Idioms

  • be plagued by something

    Bị một điều gì đó hoành hành/quấy rầy/ám ảnh.

    "The team has been plagued by injuries all season."

    (Đội bóng đã bị chấn thương hoành hành suốt cả mùa giải.)

  • be plagued with something

    Bị một điều gì đó (thường là tiêu cực) đeo bám/dằn vặt.

    "She's been plagued with anxiety since the accident."

    (Cô ấy đã bị lo lắng đeo bám kể từ vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plagued

Tính từ
Lật mặt

Bị dày vò, quấy rầy, hoặc ám ảnh bởi điều gì đó một cách liên tục hoặc nghiêm trọng.

"The team was plagued by injuries all season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were plagued by doubts before the presentation.
Họ bị giày vò bởi những nghi ngờ trước buổi thuyết trình.
Phủ định
She wasn't plagued by any health issues during her travels.
Cô ấy không bị bất kỳ vấn đề sức khỏe nào trong suốt chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Were you plagued by mosquitoes during your camping trip?
Bạn có bị muỗi làm phiền trong chuyến cắm trại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town had been plagued by rats before the exterminator arrived.
Thị trấn đã bị chuột hoành hành trước khi người diệt côn trùng đến.
Phủ định
She had not been plagued by doubts until she saw his suspicious behavior.
Cô ấy đã không bị những nghi ngờ giày vò cho đến khi cô ấy thấy hành vi đáng ngờ của anh ấy.
Nghi vấn
Had the team been plagued by injuries before the championship game?
Có phải đội đã bị chấn thương hoành hành trước trận chung kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plagued".

Cái Chết Đen (The Black Death)

Cái Chết Đen là một trong những đại dịch tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại, gây ra bởi vi khuẩn Yersinia pestis và hoành hành ở châu Âu và châu Á vào thế kỷ 14. Dịch bệnh này đã xóa sổ ước tính 75 đến 200 triệu người, để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa và xã hội phương Tây, thường được liên tưởng đến sự hủy diệt và tai ương.

Mười Tai Ương của Ai Cập (The Plagues of Egypt)

Trong Kinh Thánh Cựu Ước, Mười Tai Ương của Ai Cập là chuỗi mười thảm họa mà Chúa đã giáng xuống Ai Cập để buộc Pharaoh phải thả người Israel. Những tai ương này, bao gồm dịch bệnh, châu chấu, bóng tối, và cái chết của con đầu lòng, được xem là biểu tượng của sự trừng phạt thiêng liêng và quyền năng tối thượng.