severely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a very serious or harsh manner.
Vietnamese Meaning
Một cách rất nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was severely criticised for its handling of the crisis."
"Công ty đã bị chỉ trích gay gắt vì cách xử lý cuộc khủng hoảng."
-
"The storm severely damaged the coastal areas."
"Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho các khu vực ven biển."
-
"He was severely punished for his crimes."
"Anh ta đã bị trừng phạt nghiêm khắc vì tội ác của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ nghiêm trọng, gay gắt của một hành động, tình huống, hoặc hậu quả. Thường dùng để nhấn mạnh sự tiêu cực hoặc khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged severely damaged (bị hư hại nghiêm trọng)
-
limited severely limited (bị hạn chế nghiêm ngặt/nặng nề)
-
affected severely affected (bị ảnh hưởng nặng nề)
-
injured severely injured (bị thương nặng)
-
criticized severely criticized (bị chỉ trích gay gắt)
-
punish punish severely (trừng phạt nặng)
-
restrict restrict severely (hạn chế nghiêm ngặt)
-
fine fine severely (phạt nặng)
-
suffer suffer severely (chịu đựng nặng nề)
-
impact impact severely (tác động nghiêm trọng)
Idioms
-
severely tested/tried
bị thử thách/kiểm nghiệm một cách gay gắt, khắc nghiệt
"Their loyalty was severely tested during the crisis."
(Lòng trung thành của họ đã bị thử thách gay gắt trong suốt cuộc khủng hoảng.)
-
severely reprimanded
bị khiển trách/quở trách nặng nề
"The student was severely reprimanded for cheating on the exam."
(Học sinh đó đã bị khiển trách nặng nề vì gian lận trong kỳ thi.)
-
severely restricted/limited
bị hạn chế/giới hạn nghiêm ngặt
"Access to the area has been severely restricted due to the construction work."
(Việc tiếp cận khu vực đã bị hạn chế nghiêm ngặt do công trình xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severely
Trạng từMột cách rất nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt.
"The company was severely criticised for its handling of the crisis."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he trained severely, he still lost the match. |
Mặc dù anh ấy đã luyện tập rất khắc nghiệt, anh ấy vẫn thua trận đấu. |
| Phủ định | Even though the punishment was not severely enforced, it still served as a deterrent. |
Mặc dù hình phạt không được thực thi một cách nghiêm khắc, nó vẫn có tác dụng răn đe. |
| Nghi vấn | Since the economy is doing poorly, is the government being severely criticized? |
Vì nền kinh tế đang hoạt động kém hiệu quả, chính phủ có đang bị chỉ trích gay gắt không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature drops below zero, the plants suffer severely. |
Nếu nhiệt độ xuống dưới 0, cây cối sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. |
| Phủ định | If you don't water the plants, they don't suffer severely. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ không bị ảnh hưởng nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | If people pollute the environment, do animals suffer severely? |
Nếu mọi người gây ô nhiễm môi trường, động vật có bị ảnh hưởng nghiêm trọng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy was severely affected by the pandemic. |
Nền kinh tế bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch. |
| Phủ định | The student wasn't severely punished for the minor offense. |
Học sinh đó không bị phạt nặng vì lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | How severely was the building damaged in the earthquake? |
Tòa nhà bị hư hại nghiêm trọng đến mức nào trong trận động đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severely".
