(Top Banner Ad)
plant-eater
B1
noun B1 Sinh học

plant-eater

UK: /ˈplɑːntˌiːtə(r)/ • US: /ˈplæntˌitər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn thực vật loài ăn thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that eats only plants.

Vietnamese Meaning

Động vật chỉ ăn thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dinosaur was a plant-eater, feeding on leaves and ferns."

    "Con khủng long là một động vật ăn thực vật, nó ăn lá và dương xỉ."

  • "Koalas are plant-eaters, relying solely on eucalyptus leaves for their diet."

    "Gấu túi koala là động vật ăn thực vật, chúng chỉ dựa vào lá bạch đàn để sống."

  • "Many insects are plant-eaters, causing damage to crops."

    "Nhiều loài côn trùng là động vật ăn thực vật, gây thiệt hại cho mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng, gieo
Verb eat ăn
Noun eater người ăn, vật ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plante
Old English
etan
English
plant-eater

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'plant-eater' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, được tạo thành từ 'plant' (thực vật, cây cối) và 'eater' (người hoặc vật ăn). Nó mô tả chính xác những loài động vật có chế độ ăn chỉ bao gồm thực vật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và sinh thái học để phân loại các loài động vật dựa trên chế độ ăn uống của chúng. Nó có thể được sử dụng thay thế cho từ "herbivore", mặc dù "herbivore" là một thuật ngữ chính thức và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant-eater
  • large large plant-eater
    (động vật ăn thực vật lớn)
  • small small plant-eater
    (động vật ăn thực vật nhỏ)
  • primary primary plant-eater
    (động vật ăn thực vật bậc một (trong chuỗi thức ăn))
  • strict strict plant-eater
    (động vật chỉ ăn thực vật (nghiêm ngặt))
  • huge huge plant-eater
    (động vật ăn thực vật khổng lồ)
Verb + plant-eater
  • identify identify a plant-eater
    (xác định một loài ăn thực vật)
  • observe observe plant-eaters
    (quan sát các loài ăn thực vật)

Idioms

  • a pure plant-eater

    một loài chỉ ăn thực vật (thuần túy)

    "Pandas are often considered pure plant-eaters, mainly consuming bamboo."

    (Gấu trúc thường được coi là loài chỉ ăn thực vật thuần túy, chủ yếu ăn tre.)

  • obligate plant-eater

    loài ăn thực vật bắt buộc (không thể sống nếu thiếu thực vật)

    "Some insects are obligate plant-eaters, relying solely on specific plants for survival."

    (Một số loài côn trùng là loài ăn thực vật bắt buộc, chỉ dựa vào những loài cây cụ thể để tồn tại.)

  • from a plant-eater's perspective

    từ góc nhìn của một loài ăn thực vật

    "From a plant-eater's perspective, a garden is a buffet."

    (Từ góc nhìn của một loài ăn thực vật, một khu vườn là một bữa tiệc buffet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant-eater

noun
Lật mặt

Động vật chỉ ăn thực vật.

"The dinosaur was a plant-eater, feeding on leaves and ferns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Elephants, giant plant-eaters, consume hundreds of pounds of vegetation daily.
Voi, những loài ăn thực vật khổng lồ, tiêu thụ hàng trăm pound thực vật mỗi ngày.
Phủ định
Unlike carnivores, which eat meat, plant-eaters, such as giraffes, primarily consume plants.
Không giống như động vật ăn thịt, ăn thịt, động vật ăn thực vật, chẳng hạn như hươu cao cổ, chủ yếu ăn thực vật.
Nghi vấn
Considering their diet, are plant-eaters, animals that rely on vegetation, more susceptible to food shortages?
Xét về chế độ ăn của chúng, liệu động vật ăn thực vật, những loài động vật phụ thuộc vào thực vật, có dễ bị thiếu hụt lương thực hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist is going to study how the animal is going to evolve as a plant-eater.
Nhà động vật học sẽ nghiên cứu cách con vật sẽ tiến hóa thành một loài ăn thực vật.
Phủ định
The lion is not going to become a plant-eater anytime soon.
Sư tử sẽ không trở thành loài ăn thực vật trong tương lai gần.
Nghi vấn
Are they going to classify this new species as a plant-eater?
Họ có định phân loại loài mới này là loài ăn thực vật không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dinosaurs used to be plant-eaters in the Jurassic period.
Khủng long đã từng là những loài ăn thực vật trong kỷ Jura.
Phủ định
My brother didn't use to be a plant-eater, but now he's vegan.
Anh trai tôi đã từng không phải là người ăn thực vật, nhưng bây giờ anh ấy là người ăn chay trường.
Nghi vấn
Did rabbits use to be exclusively plant-eaters, or did they ever eat insects?
Thỏ đã từng chỉ ăn thực vật thôi phải không, hay chúng đã từng ăn côn trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-eater".

Chế độ ăn và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lựa chọn trở thành người ăn thực vật (vegetarian) hoặc thuần chay (vegan) – tức là chỉ tiêu thụ thực vật – thường gắn liền với các quan điểm đạo đức về quyền động vật, sức khỏe cá nhân và bền vững môi trường. Đây là một quyết định lối sống có ý nghĩa xã hội.

Biểu tượng trong câu chuyện

Trong phim ảnh hoặc sách báo, các loài 'plant-eaters' (động vật ăn thực vật) như hươu, thỏ, voi thường được miêu tả là hiền lành, ôn hòa và không hung dữ, đối lập với các loài ăn thịt. Điều này tạo nên một hình tượng phổ biến về sự vô hại và bình yên.