(Top Banner Ad)
plebiscite
C1
danh từ C1 Chính trị học

plebiscite

UK: /ˈplebɪsɪt/ • US: /ˈplebɪsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trưng cầu dân ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vote of the people living in a country or region on a particular question.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trưng cầu dân ý, cuộc bỏ phiếu của người dân sống ở một quốc gia hoặc khu vực về một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to hold a plebiscite on the issue of joining the European Union."

    "Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về vấn đề gia nhập Liên minh Châu Âu."

  • "The plebiscite resulted in a narrow victory for the pro-independence movement."

    "Cuộc trưng cầu dân ý đã dẫn đến một chiến thắng sít sao cho phong trào ủng hộ độc lập."

  • "A plebiscite was held to determine the future of the disputed territory."

    "Một cuộc trưng cầu dân ý đã được tổ chức để quyết định tương lai của vùng lãnh thổ tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plebiscite Cuộc trưng cầu dân ý
Verb vote in a plebiscite Bỏ phiếu trong một cuộc trưng cầu dân ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plebiscitum
French
plébiscite
English
plebiscite

Nguồn gốc từ 'plebiscite'

Từ 'plebiscite' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'plebiscitum', có nghĩa là 'quyết định của dân thường'. Trong lịch sử La Mã cổ đại, plebiscitum là một luật được thông qua bởi hội đồng của dân thường (plebs). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, mang ý nghĩa cuộc trưng cầu dân ý mà mọi người có quyền bỏ phiếu để thể hiện ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.

Usage Note

Plebiscite thường được sử dụng để chỉ một cuộc bỏ phiếu trực tiếp và quyết định về một vấn đề quan trọng, thường là liên quan đến chính trị hoặc hiến pháp. Nó khác với 'referendum' ở chỗ 'referendum' có thể chỉ đơn giản là xin ý kiến của dân chúng về một vấn đề nào đó, trong khi 'plebiscite' mang tính quyết định hơn và thường được sử dụng trong các tình huống có tính chất quốc gia hoặc khu vực.

Prepositions

on in

'on' được dùng để chỉ chủ đề của cuộc trưng cầu dân ý (e.g., a plebiscite on independence). 'in' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc trưng cầu dân ý (e.g., a plebiscite in Scotland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plebiscite
  • national national plebiscite
    (Cuộc trưng cầu dân ý quốc gia)
  • binding binding plebiscite
    (Cuộc trưng cầu dân ý có tính ràng buộc)
  • non-binding non-binding plebiscite
    (Cuộc trưng cầu dân ý không có tính ràng buộc)
Verb + plebiscite
  • hold hold a plebiscite
    (Tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý)
  • conduct conduct a plebiscite
    (Tiến hành một cuộc trưng cầu dân ý)
  • win win a plebiscite
    (Thắng một cuộc trưng cầu dân ý)

Idioms

  • to put something to a plebiscite

    Đưa một vấn đề gì đó ra trưng cầu dân ý.

    "The government decided to put the controversial law to a plebiscite."

    (Chính phủ quyết định đưa luật gây tranh cãi ra trưng cầu dân ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plebiscite

danh từ
Lật mặt

Một cuộc trưng cầu dân ý, cuộc bỏ phiếu của người dân sống ở một quốc gia hoặc khu vực về một vấn đề cụ thể.

"The government decided to hold a plebiscite on the issue of joining the European Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to hold a plebiscite to determine the future of the region.
Họ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý để quyết định tương lai của khu vực.
Phủ định
We did not expect the plebiscite to yield such a decisive result.
Chúng tôi đã không mong đợi cuộc trưng cầu dân ý sẽ mang lại một kết quả quyết định như vậy.
Nghi vấn
Did anyone know the outcome of the plebiscite beforehand?
Có ai biết trước kết quả của cuộc trưng cầu dân ý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plebiscite was conducted fairly, wasn't it?
Cuộc trưng cầu dân ý đã được tiến hành công bằng, phải không?
Phủ định
There wasn't a plebiscite held last year, was there?
Không có cuộc trưng cầu dân ý nào được tổ chức năm ngoái, phải không?
Nghi vấn
A plebiscite will be necessary, won't it?
Một cuộc trưng cầu dân ý sẽ là cần thiết, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to hold a plebiscite on the proposed constitutional changes.
Chính phủ sẽ tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về những thay đổi hiến pháp được đề xuất.
Phủ định
They are not going to conduct a plebiscite before the negotiations are finalized.
Họ sẽ không tiến hành một cuộc trưng cầu dân ý trước khi các cuộc đàm phán được hoàn tất.
Nghi vấn
Are we going to have a plebiscite to decide on the new environmental policy?
Chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý để quyết định về chính sách môi trường mới phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has held a plebiscite on the proposed constitutional changes.
Chính phủ đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về những thay đổi hiến pháp được đề xuất.
Phủ định
They have not yet conducted a plebiscite to gauge public opinion on the matter.
Họ vẫn chưa tiến hành một cuộc trưng cầu dân ý để đánh giá ý kiến công chúng về vấn đề này.
Nghi vấn
Has there ever been a plebiscite in this country regarding its membership in the European Union?
Đã bao giờ có một cuộc trưng cầu dân ý ở quốc gia này về tư cách thành viên của quốc gia đó trong Liên minh Châu Âu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plebiscite".

Vai trò của trưng cầu dân ý

Trưng cầu dân ý là một công cụ quan trọng trong nền dân chủ trực tiếp, cho phép người dân trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định của chính phủ. Nó thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề quan trọng có ảnh hưởng lớn đến cộng đồng, ví dụ như thay đổi hiến pháp hoặc quyết định về độc lập.