(Top Banner Ad)
democracy
C1
danh từ C1 Chính trị

democracy

UK: /dɪˈmɒkrəsi/ • US: /dɪˈmɑːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

nền dân chủ chế độ dân chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government by the whole population or all the eligible members of a state, typically through elected representatives.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ mà trong đó toàn bộ dân số hoặc tất cả các thành viên đủ điều kiện của một quốc gia tham gia, thường thông qua các đại diện được bầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strength of a democracy lies in its citizens' active participation."

    "Sức mạnh của một nền dân chủ nằm ở sự tham gia tích cực của công dân."

  • "The country transitioned to a democracy after years of authoritarian rule."

    "Đất nước chuyển sang chế độ dân chủ sau nhiều năm cai trị độc đoán."

  • "A healthy democracy requires an informed and engaged electorate."

    "Một nền dân chủ lành mạnh đòi hỏi một cử tri đoàn có đầy đủ thông tin và tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun democrat người theo chủ nghĩa dân chủ; đảng viên Đảng Dân chủ (ở Mỹ)
Noun democratization sự dân chủ hóa; quá trình chuyển đổi sang dân chủ
Adjective democratic thuộc về dân chủ; dân chủ
Adjective undemocratic phản dân chủ; không dân chủ
Verb democratize dân chủ hóa; làm cho trở nên dân chủ
Adverb democratically một cách dân chủ; theo cách dân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
demokratia
Latin
democratia
Old French
democratie
English
democracy

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'democracy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'demokratia', ghép từ 'demos' (nghĩa là 'người dân') và 'kratos' (nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'cai trị'). Nó xuất hiện lần đầu ở Athens vào thế kỷ thứ 5 TCN để chỉ một hệ thống chính trị trong đó công dân có quyền lực trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các đại diện được bầu.

Usage Note

Democracy nhấn mạnh quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và được thực thi thông qua bầu cử tự do và công bằng. Khác với chế độ độc tài (dictatorship) hay quân chủ chuyên chế (autocracy), nơi quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ.

Prepositions

in of

"Democracy in" thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của dân chủ trong một quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: 'Democracy in America'. "Democracy of" thường được dùng để nói về bản chất hoặc các nguyên tắc của nền dân chủ. Ví dụ: 'The democracy of ancient Athens'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + democracy
  • liberal liberal democracy
    (nền dân chủ tự do)
  • parliamentary parliamentary democracy
    (nền dân chủ nghị viện)
  • direct direct democracy
    (nền dân chủ trực tiếp)
  • fragile fragile democracy
    (nền dân chủ mong manh)
  • vibrant vibrant democracy
    (nền dân chủ sôi động/đầy sức sống)
Verb + democracy
  • strengthen strengthen democracy
    (củng cố nền dân chủ)
  • undermine undermine democracy
    (làm suy yếu nền dân chủ)
  • restore restore democracy
    (khôi phục nền dân chủ)
  • embrace embrace democracy
    (tiếp nhận/ủng hộ dân chủ)
Noun + of democracy
  • pillars pillars of democracy
    (những trụ cột của nền dân chủ)
  • principles principles of democracy
    (các nguyên tắc của nền dân chủ)

Idioms

  • the will of the people

    ý chí của nhân dân

    "A true democracy must always respect the will of the people."

    (Một nền dân chủ thực sự phải luôn tôn trọng ý chí của nhân dân.)

  • grassroots democracy

    dân chủ cơ sở/dân chủ từ gốc rễ

    "The movement aimed to promote grassroots democracy by giving more power to local communities."

    (Phong trào này nhằm thúc đẩy dân chủ cơ sở bằng cách trao quyền lực lớn hơn cho các cộng đồng địa phương.)

  • checks and balances

    cơ chế kiểm soát và đối trọng/kiềm chế và đối trọng

    "The system of checks and balances is crucial to preventing abuse of power in a democracy."

    (Hệ thống kiểm soát và đối trọng là rất quan trọng để ngăn chặn lạm dụng quyền lực trong một nền dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

democracy

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ mà trong đó toàn bộ dân số hoặc tất cả các thành viên đủ điều kiện của một quốc gia tham gia, thường thông qua các đại diện được bầu.

"The strength of a democracy lies in its citizens' active participation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the citizens are well-informed, democracy will thrive.
Nếu công dân được thông tin đầy đủ, nền dân chủ sẽ phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If the government isn't transparent, democracy won't function effectively.
Nếu chính phủ không minh bạch, nền dân chủ sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the country become more democratic if free and fair elections are held?
Liệu đất nước có trở nên dân chủ hơn nếu các cuộc bầu cử tự do và công bằng được tổ chức?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This country has a democratic government, doesn't it?
Đất nước này có một chính phủ dân chủ, phải không?
Phủ định
The nation isn't really a democracy, is it?
Quốc gia đó thực sự không phải là một nền dân chủ, phải không?
Nghi vấn
Democracy is important, isn't it?
Dân chủ là quan trọng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, many nations will have established democratic governments.
Đến cuối thế kỷ này, nhiều quốc gia sẽ đã thiết lập các chính phủ dân chủ.
Phủ định
The citizens won't have embraced democracy until they have experienced its benefits firsthand.
Người dân sẽ chưa chấp nhận nền dân chủ cho đến khi họ đích thân trải nghiệm những lợi ích của nó.
Nghi vấn
Will the international community have supported democratic reforms in the region by next year?
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ đã hỗ trợ các cải cách dân chủ trong khu vực vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "democracy".

Hội đồng nhân dân Athena

Nền dân chủ đầu tiên được biết đến là ở Athens cổ đại, nơi công dân nam được bầu vào Hội đồng (Ecclesia) và bỏ phiếu trực tiếp cho các luật lệ. Điều này khác biệt đáng kể với nền dân chủ đại diện hiện đại, nhưng đặt nền móng cho các ý tưởng về quyền công dân và sự tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước.

Ngày bầu cử và lá phiếu phổ thông

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'Ngày bầu cử' (Election Day) là một sự kiện quan trọng, khi công dân đi bỏ phiếu để chọn ra đại diện của mình. Lá phiếu phổ thông (universal suffrage) là một thành tựu quan trọng, cho phép mọi công dân trưởng thành, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay địa vị xã hội, đều có quyền đi bầu, thể hiện nguyên tắc bình đẳng và công bằng trong nền dân chủ.