(Top Banner Ad)
plesiomorphy
C2
noun C2 Sinh học tiến hóa

plesiomorphy

UK: /ˌpliːziəˈmɔːrfi/ • US: /ˌpliziəˈmɔːrfi/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm tổ tiên đặc điểm nguyên thủy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancestral or primitive character; a character state that is present in an ancestral group and is not unique to a particular lineage.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm tổ tiên hoặc nguyên thủy; một trạng thái đặc điểm có mặt trong một nhóm tổ tiên và không phải là duy nhất cho một dòng dõi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presence of vertebrae is a plesiomorphy for mammals, as it was present in their reptilian ancestors."

    "Sự hiện diện của đốt sống là một đặc điểm tổ tiên của động vật có vú, vì nó đã có mặt ở tổ tiên bò sát của chúng."

  • "Hair is a synapomorphy for mammals, but a plesiomorphy for eutherian mammals."

    "Lông là một đặc điểm phái sinh chung cho động vật có vú, nhưng là một đặc điểm tổ tiên cho động vật có vú nhau thai."

  • "The five-fingered limb is a plesiomorphy shared by amphibians, reptiles, birds, and mammals."

    "Chi năm ngón là một đặc điểm tổ tiên chung của động vật lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plesiomorph một đặc điểm tổ tiên
Adjective plesiomorphic thuộc về đặc điểm tổ tiên

Related Words

Subject Area

Sinh học tiến hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plesios (πλησιος) - near, close; morphē (μορφή) - form
Modern English
plesiomorphy

Nguồn gốc của 'plesiomorphy'

Từ 'plesiomorphy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'plesios' (gần, kề bên) và 'morphē' (hình dạng). Trong sinh học, nó dùng để chỉ một đặc điểm tổ tiên được chia sẻ bởi nhiều loài khác nhau. Điều này có nghĩa là, thay vì tiến hóa một cách độc lập, các loài này thừa hưởng đặc điểm đó từ một tổ tiên chung. Hãy tưởng tượng nó như một công thức gia truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.

Usage Note

Plesiomorphy đề cập đến một đặc điểm đã tồn tại ở tổ tiên chung của một nhóm sinh vật và vẫn còn được giữ lại bởi các thành viên của nhóm đó. Nó khác với apomorphy (đặc điểm phái sinh) là đặc điểm mới chỉ xuất hiện ở một dòng dõi cụ thể. Việc phân biệt plesiomorphy và apomorphy là rất quan trọng trong việc xây dựng các cây phát sinh loài để hiểu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plesiomorphy
  • ancestral ancestral plesiomorphy
    (plesiomorphy tổ tiên (đặc điểm tổ tiên nguyên thủy))
  • shared shared plesiomorphy
    (plesiomorphy được chia sẻ (đặc điểm tổ tiên chung))
  • primitive primitive plesiomorphy
    (plesiomorphy nguyên thủy (đặc điểm tổ tiên sơ khai))
Verb + plesiomorphy
  • identify identify a plesiomorphy
    (xác định một plesiomorphy (xác định một đặc điểm tổ tiên))
  • exhibit exhibit plesiomorphy
    (thể hiện plesiomorphy (thể hiện một đặc điểm tổ tiên))
  • analyze analyze plesiomorphy
    (phân tích plesiomorphy (phân tích một đặc điểm tổ tiên))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plesiomorphy

noun
Lật mặt

Một đặc điểm tổ tiên hoặc nguyên thủy; một trạng thái đặc điểm có mặt trong một nhóm tổ tiên và không phải là duy nhất cho một dòng dõi cụ thể.

"The presence of vertebrae is a plesiomorphy for mammals, as it was present in their reptilian ancestors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plesiomorphy".

Sự khác biệt giữa plesiomorphy và apomorphy

Trong phân tích phát sinh loài, sự phân biệt giữa plesiomorphy (đặc điểm tổ tiên) và apomorphy (đặc điểm dẫn xuất) rất quan trọng. Plesiomorphy giúp xác định các nhóm lớn hơn, trong khi apomorphy giúp xác định các nhóm nhỏ hơn và cụ thể hơn. Ví dụ, ở động vật có vú, việc có lông là một plesiomorphy (thừa hưởng từ tổ tiên chung), còn việc có tay cầm nắm (ở linh trưởng) là một apomorphy (phát triển sau này).