(Top Banner Ad)
symplesiomorphy
C2
Danh từ C2 Sinh học tiến hóa (Evolutionary Biology)

symplesiomorphy

UK: /ˌsɪmplɪsiˈɔːməfi/ • US: /ˌsɪmplɪsiˈɒrmərfi/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm tổ tiên chung tính trạng tổ tiên chung
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancestral trait shared by two or more taxa.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm tổ tiên được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều đơn vị phân loại (taxa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presence of five fingers is a symplesiomorphy among primates, indicating a trait inherited from a distant ancestor."

    "Sự hiện diện của năm ngón tay là một symplesiomorphy giữa các loài linh trưởng, cho thấy một đặc điểm được thừa hưởng từ một tổ tiên xa xưa."

  • "The vertebral column is a symplesiomorphy shared by all vertebrates."

    "Cột sống là một symplesiomorphy được chia sẻ bởi tất cả các động vật có xương sống."

  • "While hair is a synapomorphy of mammals, mammary glands are also present but are considered a symplesiomorphy because they originated earlier in the evolutionary lineage."

    "Trong khi lông là một synapomorphy của động vật có vú, thì tuyến vú cũng có mặt nhưng được coi là một symplesiomorphy vì chúng có nguồn gốc sớm hơn trong dòng dõi tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective symplesiomorphic Thuộc về hoặc liên quan đến một đặc điểm tổ tiên chung không độc đáo cho một nhánh phân loại cụ thể.
Adverb symplesiomorphically Theo cách thức của một đặc điểm tổ tiên chung không độc đáo; không phải là đặc điểm độc đáo.

Synonyms

ancestral trait (đặc điểm tổ tiên)plesiomorphy (đặc điểm tổ tiên)

Antonyms

synapomorphy (đặc điểm dẫn xuất chung)autapomorphy (đặc điểm dẫn xuất riêng)

Related Words

Subject Area

Sinh học tiến hóa (Evolutionary Biology)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συν- (syn-, together, with)
Ancient Greek
πλησίος (plesios, near)
Ancient Greek
μορφή (morphe, form)
English (Scientific coinage)
symplesiomorphy

Nguồn gốc từ 'Symplesiomorphy'

Từ 'symplesiomorphy' là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học tiến hóa và phân loại học, được tạo thành từ ba gốc Hy Lạp cổ đại. 'Syn-' (συν-) có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'chung'. 'Plesios' (πλησίος) nghĩa là 'gần', thường ám chỉ một đặc điểm nguyên thủy, tổ tiên. 'Morphe' (μορφή) có nghĩa là 'hình dạng'. Ghép lại, từ này mô tả một đặc điểm hình thái hoặc gen được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều nhóm sinh vật, nhưng đặc điểm này đã xuất hiện từ tổ tiên chung rất xa và không độc đáo cho một nhóm cụ thể. Do đó, nó không thể dùng để định nghĩa chính xác một nhóm phát sinh loài (clade), vì nó có thể gây nhầm lẫn về mối quan hệ.

Usage Note

Symplesiomorphy là một đặc điểm được thừa hưởng từ tổ tiên chung của các nhóm sinh vật đang được xem xét. Điều quan trọng là, mặc dù nó là một đặc điểm chung, nhưng nó không được sử dụng để xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm này một cách chính xác, vì đặc điểm này đã tồn tại trước khi chúng phân tách. Phân biệt với 'synapomorphy', là một đặc điểm chung mới phát sinh ở tổ tiên chung gần nhất của một nhóm và được sử dụng để xác định mối quan hệ tiến hóa.

Prepositions

in between

Ví dụ: 'The symplesiomorphy in primates.' (Symplesiomorphy ở loài linh trưởng). 'The symplesiomorphy between reptiles and birds for the presence of scales (a modified form in bird feathers)' (Symplesiomorphy giữa bò sát và chim là sự hiện diện của vảy (một dạng biến đổi ở lông chim)).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symplesiomorphy
  • shared shared symplesiomorphy
    (đặc điểm tổ tiên chung được chia sẻ)
  • ancient ancient symplesiomorphy
    (đặc điểm tổ tiên chung cổ xưa)
  • misleading misleading symplesiomorphy
    (đặc điểm tổ tiên chung gây nhầm lẫn)
Verb + symplesiomorphy
  • identify identify symplesiomorphy
    (xác định đặc điểm tổ tiên chung)
  • recognize recognize symplesiomorphy
    (nhận diện đặc điểm tổ tiên chung)
  • distinguish distinguish symplesiomorphy (from apomorphy)
    (phân biệt đặc điểm tổ tiên chung (với đặc điểm riêng biệt))
Noun + symplesiomorphy
  • presence of presence of symplesiomorphy
    (sự hiện diện của đặc điểm tổ tiên chung)
  • analysis of analysis of symplesiomorphy
    (phân tích đặc điểm tổ tiên chung)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symplesiomorphy

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm tổ tiên được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều đơn vị phân loại (taxa).

"The presence of five fingers is a symplesiomorphy among primates, indicating a trait inherited from a distant ancestor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symplesiomorphy".

Tầm quan trọng trong Phân loại Học và Tiến hóa

Mặc dù 'symplesiomorphy' là một thuật ngữ khoa học rất chuyên biệt, việc hiểu rõ nó có ý nghĩa cốt lõi trong lĩnh vực phân loại học (cladistics) và sinh học tiến hóa. Trong việc xây dựng 'cây sự sống' (phylogenetic trees) để biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các loài, việc nhận diện và phân biệt giữa 'symplesiomorphy' (đặc điểm tổ tiên chung không độc đáo) và 'synapomorphy' (đặc điểm mới, độc đáo của một nhóm) là cực kỳ quan trọng. Nếu nhầm lẫn hai loại đặc điểm này, các nhà khoa học có thể tạo ra những cây phát sinh loài sai lệch, dẫn đến hiểu biết không chính xác về lịch sử tiến hóa và mối quan hệ giữa các sinh vật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong ngôn ngữ và phương pháp khoa học để xây dựng kiến thức vững chắc về thế giới tự nhiên.