symplesiomorphy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancestral trait shared by two or more taxa.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm tổ tiên được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều đơn vị phân loại (taxa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presence of five fingers is a symplesiomorphy among primates, indicating a trait inherited from a distant ancestor."
"Sự hiện diện của năm ngón tay là một symplesiomorphy giữa các loài linh trưởng, cho thấy một đặc điểm được thừa hưởng từ một tổ tiên xa xưa."
-
"The vertebral column is a symplesiomorphy shared by all vertebrates."
"Cột sống là một symplesiomorphy được chia sẻ bởi tất cả các động vật có xương sống."
-
"While hair is a synapomorphy of mammals, mammary glands are also present but are considered a symplesiomorphy because they originated earlier in the evolutionary lineage."
"Trong khi lông là một synapomorphy của động vật có vú, thì tuyến vú cũng có mặt nhưng được coi là một symplesiomorphy vì chúng có nguồn gốc sớm hơn trong dòng dõi tiến hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | symplesiomorphic | Thuộc về hoặc liên quan đến một đặc điểm tổ tiên chung không độc đáo cho một nhánh phân loại cụ thể. |
| Adverb | symplesiomorphically | Theo cách thức của một đặc điểm tổ tiên chung không độc đáo; không phải là đặc điểm độc đáo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Symplesiomorphy là một đặc điểm được thừa hưởng từ tổ tiên chung của các nhóm sinh vật đang được xem xét. Điều quan trọng là, mặc dù nó là một đặc điểm chung, nhưng nó không được sử dụng để xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm này một cách chính xác, vì đặc điểm này đã tồn tại trước khi chúng phân tách. Phân biệt với 'synapomorphy', là một đặc điểm chung mới phát sinh ở tổ tiên chung gần nhất của một nhóm và được sử dụng để xác định mối quan hệ tiến hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'The symplesiomorphy in primates.' (Symplesiomorphy ở loài linh trưởng). 'The symplesiomorphy between reptiles and birds for the presence of scales (a modified form in bird feathers)' (Symplesiomorphy giữa bò sát và chim là sự hiện diện của vảy (một dạng biến đổi ở lông chim)).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shared shared symplesiomorphy (đặc điểm tổ tiên chung được chia sẻ)
-
ancient ancient symplesiomorphy (đặc điểm tổ tiên chung cổ xưa)
-
misleading misleading symplesiomorphy (đặc điểm tổ tiên chung gây nhầm lẫn)
-
identify identify symplesiomorphy (xác định đặc điểm tổ tiên chung)
-
recognize recognize symplesiomorphy (nhận diện đặc điểm tổ tiên chung)
-
distinguish distinguish symplesiomorphy (from apomorphy) (phân biệt đặc điểm tổ tiên chung (với đặc điểm riêng biệt))
-
presence of presence of symplesiomorphy (sự hiện diện của đặc điểm tổ tiên chung)
-
analysis of analysis of symplesiomorphy (phân tích đặc điểm tổ tiên chung)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symplesiomorphy
Danh từMột đặc điểm tổ tiên được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều đơn vị phân loại (taxa).
"The presence of five fingers is a symplesiomorphy among primates, indicating a trait inherited from a distant ancestor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symplesiomorphy".
