(Top Banner Ad)
synapomorphy
C2
noun C2 Sinh học tiến hóa

synapomorphy

UK: /ˌsɪˌnæpəˈmɔːfi/ • US: /ˌsɪˌnæpəˈmɔːrfi/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm dẫn xuất chung tính trạng dẫn xuất chung
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared derived character or trait that distinguishes a clade from other organisms. It is an evolutionary novelty unique to a particular group.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính trạng dẫn xuất chung mà phân biệt một nhánh (clade) với các sinh vật khác. Nó là một sự đổi mới tiến hóa độc đáo cho một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presence of feathers is a synapomorphy of birds, distinguishing them from other reptiles."

    "Sự hiện diện của lông là một synapomorphy của chim, phân biệt chúng với các loài bò sát khác."

  • "The evolution of amniotic eggs is a synapomorphy that unites reptiles, birds, and mammals into a single clade."

    "Sự tiến hóa của trứng ối là một synapomorphy hợp nhất bò sát, chim và động vật có vú vào một nhánh duy nhất."

  • "The presence of a notochord is a synapomorphy for the chordates."

    "Sự hiện diện của dây sống là một synapomorphy cho động vật có dây sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synapomorphy Tính trạng chia sẻ mới xuất hiện (ở tổ tiên chung và được truyền lại cho hậu duệ)
Noun synapomorphies Các tính trạng chia sẻ mới xuất hiện (số nhiều)
Adjective synapomorphic Mang tính chất của tính trạng chia sẻ mới xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tiến hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύν (syn-)
Ancient Greek
ἀπό (apo-)
Ancient Greek
μορφή (morphē)
English (coined)
synapomorphy

Nguồn gốc Hy Lạp của sự chia sẻ

Từ "synapomorphy" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba gốc từ Hy Lạp cổ đại. "Syn-" (σύν) có nghĩa là 'cùng nhau, chia sẻ', "apo-" (ἀπό) có nghĩa là 'từ, xa rời' (ám chỉ sự bắt nguồn hoặc khác biệt), và "morphē" (μορφή) có nghĩa là 'hình dạng, đặc điểm'. Kết hợp lại, nó mô tả một 'đặc điểm hình thái được chia sẻ và có nguồn gốc chung'. Thuật ngữ này do nhà sinh học người Đức Willi Hennig đặt ra vào những năm 1950 trong lĩnh vực phân loại học phát sinh loài (cladistics).

Usage Note

Synapomorphy là một khái niệm quan trọng trong phân tích phát sinh loài (phylogenetic analysis). Nó giúp xác định các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài bằng cách tìm kiếm các đặc điểm chung mà tổ tiên của chúng đã có và truyền lại cho các hậu duệ. Điều quan trọng là phải phân biệt synapomorphy với symplesiomorphy (đặc điểm tổ tiên chung) và homoplasy (đặc điểm tương tự do tiến hóa hội tụ hoặc đảo ngược).

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường chỉ đặc điểm của nhóm nào đó (e.g., 'a synapomorphy of mammals'). Khi dùng 'for', nó có thể chỉ vai trò của synapomorphy trong việc xác định một nhóm (e.g., 'a useful synapomorphy for identifying this species').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synapomorphy
  • strong strong synapomorphy
    (một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện mạnh mẽ)
  • key key synapomorphy
    (một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện then chốt)
  • molecular molecular synapomorphy
    (một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện ở cấp độ phân tử)
Verb + synapomorphy
  • identify identify a synapomorphy
    (xác định một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện)
  • exhibit exhibit a synapomorphy
    (thể hiện một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện)
  • use use synapomorphy
    (sử dụng tính trạng chia sẻ mới xuất hiện (để phân tích))
Prepositional Phrases
  • evidence evidence of synapomorphy
    (bằng chứng về tính trạng chia sẻ mới xuất hiện)
  • analysis analysis of synapomorphy
    (phân tích tính trạng chia sẻ mới xuất hiện)

Idioms

  • a defining synapomorphy

    một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện mang tính định nghĩa

    "The presence of hair is considered a defining synapomorphy for mammals."

    (Sự hiện diện của lông được xem là một tính trạng chia sẻ mới xuất hiện mang tính định nghĩa cho động vật có vú.)

  • to identify synapomorphies

    xác định các tính trạng chia sẻ mới xuất hiện

    "Scientists often work to identify synapomorphies when constructing phylogenetic trees."

    (Các nhà khoa học thường làm việc để xác định các tính trạng chia sẻ mới xuất hiện khi xây dựng cây phát sinh loài.)

  • based on synapomorphy

    dựa trên tính trạng chia sẻ mới xuất hiện

    "Modern biological classification is largely based on synapomorphy to reflect evolutionary relationships."

    (Phân loại sinh học hiện đại phần lớn dựa trên tính trạng chia sẻ mới xuất hiện để phản ánh các mối quan hệ tiến hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synapomorphy

noun
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính trạng dẫn xuất chung mà phân biệt một nhánh (clade) với các sinh vật khác. Nó là một sự đổi mới tiến hóa độc đáo cho một nhóm cụ thể.

"The presence of feathers is a synapomorphy of birds, distinguishing them from other reptiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This trait must be a synapomorphy to be useful for phylogenetic analysis.
Đặc điểm này phải là một synapomorphy thì mới hữu ích cho phân tích phát sinh loài.
Phủ định
The shared characteristic might not be a synapomorphy, but rather a homoplasy.
Đặc điểm chung có thể không phải là synapomorphy, mà là homoplasy.
Nghi vấn
Could this be a synapomorphy that defines the entire clade?
Liệu đây có phải là một synapomorphy định nghĩa toàn bộ nhánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synapomorphy".

Đột phá trong phân loại sinh học

Khái niệm "synapomorphy" là nền tảng của phương pháp phân loại phát sinh loài (cladistics), một hệ thống phân loại sinh vật dựa trên các mối quan hệ tiến hóa. Trước đây, phân loại thường dựa vào các đặc điểm tương đồng chung (như sự giống nhau về hình thái). Tuy nhiên, với synapomorphy, các nhà khoa học tập trung vào những đặc điểm mới được kế thừa từ một tổ tiên chung duy nhất, giúp xây dựng các cây phát sinh loài phản ánh chính xác lịch sử tiến hóa của sự sống, thay vì chỉ là sự giống nhau bề ngoài.

Hiểu biết sâu sắc về tổ tiên chung

Trong sinh học tiến hóa, "synapomorphy" là công cụ thiết yếu để truy tìm và khẳng định mối quan hệ họ hàng giữa các nhóm sinh vật. Bằng cách tìm kiếm những đặc điểm độc đáo (như xương tai giữa ở động vật có vú hoặc lông vũ ở chim) mà chỉ những hậu duệ của một tổ tiên chung mới có, các nhà khoa học có thể dựng lại lịch sử tiến hóa, hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự đa dạng hóa của các loài trên Trái Đất. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa sự tương đồng do tiến hóa hội tụ và sự tương đồng do tổ tiên chung.