(Top Banner Ad)
plumbago
C1
noun C1 Thực vật học, Làm vườn

plumbago

UK: /plʌmˈbeɪɡəʊ/ • US: /plʌmˈbeɪɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cây đuôi công cây hoa xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowering plant of the genus *Plumbago*, typically having blue or white flowers.

Vietnamese Meaning

Một loài cây có hoa thuộc chi *Plumbago*, thường có hoa màu xanh lam hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with the vibrant blue flowers of plumbago."

    "Khu vườn tràn ngập những bông hoa màu xanh lam rực rỡ của cây plumbago."

  • "Plumbago is a popular choice for hedges in warmer climates."

    "Cây plumbago là một lựa chọn phổ biến cho hàng rào ở vùng khí hậu ấm áp."

  • "The delicate blue flowers of the plumbago plant attract butterflies."

    "Những bông hoa màu xanh lam tinh tế của cây plumbago thu hút bướm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plumbago Cây chì thảo (một chi thực vật có hoa, thường có hoa màu xanh dương hoặc trắng); than chì (nghĩa ít phổ biến hơn, đặc biệt trong ngôn ngữ hiện đại)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbago
English
plumbago

Nguồn gốc tên gọi 'chì thảo'

Tên gọi 'plumbago' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum', có nghĩa là 'chì'. Có hai giả thuyết chính về lý do cây này được đặt tên như vậy: một là vì màu sắc của lá cây có thể giống với màu chì, hai là người La Mã cổ đại tin rằng nó có thể dùng để chữa bệnh ngộ độc chì hoặc các bệnh về mắt có liên quan đến chì.

Usage Note

Plumbago thường được trồng làm cây cảnh vì hoa đẹp và khả năng phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp. Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học và làm vườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plumbago
  • blue blue plumbago
    (cây chì thảo hoa xanh)
  • Cape Cape plumbago
    (cây chì thảo Cape (tên gọi phổ biến của loài Plumbago auriculata, nổi tiếng với hoa màu xanh da trời))
  • dwarf dwarf plumbago
    (cây chì thảo lùn)
Verb + plumbago
  • grow grow plumbago
    (trồng cây chì thảo)
  • plant plant plumbago
    (trồng cây chì thảo)
  • prune prune plumbago
    (cắt tỉa cây chì thảo)
Noun + plumbago
  • plumbago plumbago plant
    (cây chì thảo)
  • plumbago plumbago species
    (loài chì thảo)

Idioms

  • Cape plumbago

    Cây chì thảo Cape (tên gọi phổ biến của loài Plumbago auriculata, có nguồn gốc từ Nam Phi, nổi tiếng với hoa màu xanh da trời)

    "Cape plumbago is a beautiful flowering shrub often used in landscaping."

    (Cây chì thảo Cape là một loại cây bụi ra hoa đẹp thường được dùng trong cảnh quan.)

  • plumbago blue

    Màu xanh chì thảo (một sắc thái màu xanh dương đặc trưng, giống màu hoa của cây chì thảo)

    "The artist mixed colors to achieve a vibrant plumbago blue for the sky."

    (Người nghệ sĩ đã pha màu để tạo ra một màu xanh chì thảo rực rỡ cho bầu trời.)

  • plumbago as groundcover

    Cây chì thảo làm cây phủ đất (chỉ việc sử dụng cây chì thảo để che phủ mặt đất trong vườn, tận dụng khả năng sinh trưởng lan rộng của nó)

    "For a low-maintenance garden, consider using plumbago as groundcover."

    (Đối với một khu vườn ít cần chăm sóc, hãy cân nhắc sử dụng cây chì thảo làm cây phủ đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumbago

noun
Lật mặt

Một loài cây có hoa thuộc chi *Plumbago*, thường có hoa màu xanh lam hoặc trắng.

"The garden was filled with the vibrant blue flowers of plumbago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known plumbago thrived in this climate, I would have planted it in my garden last year.
Nếu tôi biết cây plumbago phát triển mạnh trong khí hậu này, tôi đã trồng nó trong vườn của mình năm ngoái.
Phủ định
If she hadn't researched the properties of plumbago, she wouldn't have known it could attract butterflies.
Nếu cô ấy không nghiên cứu các đặc tính của cây plumbago, cô ấy đã không biết nó có thể thu hút bướm.
Nghi vấn
Would they have used plumbago in their dye if they had known it wasn't colorfast?
Liệu họ có sử dụng cây plumbago trong thuốc nhuộm của họ nếu họ biết nó không bền màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumbago".

Liên kết với 'chì' trong lịch sử

Ngoài tên gọi, một số tài liệu lịch sử còn ghi nhận rằng cây chì thảo từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh liên quan đến chì, mặc dù điều này chưa được khoa học hiện đại xác nhận. Sự liên kết này đã tạo nên một phần thú vị trong câu chuyện về cây.

Cây cảnh nhiệt đới phổ biến

Nhiều loài chì thảo, đặc biệt là 'Cape plumbago' (Plumbago auriculata) có nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng rộng rãi làm cây cảnh ở các vùng khí hậu ấm áp trên khắp thế giới. Chúng được yêu thích vì những chùm hoa màu xanh dương, tím hoặc trắng rực rỡ, khả năng chịu hạn tốt và ít cần chăm sóc.