(Top Banner Ad)
plumbaginaceae
C2
Danh từ C2 Thực vật học

plumbaginaceae

Nghĩa tiếng Việt

họ Đuôi công họ Oải hương biển
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of dicotyledonous flowering plants including sea lavender and thrift.

Vietnamese Meaning

Một họ thực vật có hoa hai lá mầm, bao gồm các loài như hoa oải hương biển và cây ngọc trâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Plumbaginaceae family is known for its salt-tolerant species."

    "Họ Plumbaginaceae được biết đến với các loài chịu mặn tốt."

  • "Research on Plumbaginaceae is important for understanding plant adaptation to saline environments."

    "Nghiên cứu về họ Plumbaginaceae rất quan trọng để hiểu sự thích nghi của thực vật với môi trường mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Plumbago Một chi thực vật trong họ Plumbaginaceae, thường được gọi là cây Bạch hoa xà hoặc Đuôi công trong tiếng Việt.
Adjective plumbaginaceous Thuộc hoặc liên quan đến họ thực vật Plumbaginaceae.
Noun plumbagin Một hợp chất hóa học tự nhiên có màu vàng cam, có tính kháng khuẩn và chống nấm, được tìm thấy trong một số loài thuộc họ Plumbaginaceae.

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Latin
Plumbago
Neo-Latin
Plumbaginaceae

Gốc từ Latin: Plumbum và Plumbago

Từ 'plumbaginaceae' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Plumbum' nghĩa là 'chì', và 'Plumbago' là tên một chi thực vật trong họ này. Tên gọi 'Plumbago' được đặt có thể vì một số loài trong chi này được dùng để chữa ngộ độc chì (plumbism), hoặc vì nhựa cây có màu giống chì. Hậu tố '-aceae' là một quy ước chuẩn trong thực vật học để chỉ một họ thực vật.

Usage Note

Họ Plumbaginaceae bao gồm khoảng 24 chi và 836 loài, phân bố rộng rãi, đặc biệt ở các vùng ven biển và môi trường mặn. Các loài trong họ này thường có khả năng chịu mặn tốt. Tên gọi xuất phát từ chi *Plumbago* (cây đuôi công).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + plumbaginaceae
  • family the family Plumbaginaceae
    (họ thực vật Plumbaginaceae)
  • members members of Plumbaginaceae
    (các loài/thành viên của họ Plumbaginaceae)
  • species species of Plumbaginaceae
    (các loài thuộc họ Plumbaginaceae)
Động từ + plumbaginaceae
  • belong plants belonging to Plumbaginaceae
    (các loài thực vật thuộc họ Plumbaginaceae)
  • classify to classify into Plumbaginaceae
    (phân loại vào họ Plumbaginaceae)
Tính từ + plumbaginaceae
  • distinctive distinctive features of Plumbaginaceae
    (đặc điểm nổi bật của họ Plumbaginaceae)

Idioms

  • the family Plumbaginaceae

    Họ thực vật Plumbaginaceae (cách gọi chuẩn trong khoa học để chỉ một nhóm thực vật có quan hệ gần gũi)

    "The genus Plumbago belongs to the family Plumbaginaceae, which includes about 24 genera."

    (Chi Plumbago thuộc họ thực vật Plumbaginaceae, bao gồm khoảng 24 chi.)

  • species within Plumbaginaceae

    Các loài trong họ Plumbaginaceae (cách gọi mô tả các thành viên riêng lẻ của họ này)

    "Many ornamental plants are species within Plumbaginaceae, valued for their vibrant flowers."

    (Nhiều cây cảnh là các loài trong họ Plumbaginaceae, được đánh giá cao nhờ hoa rực rỡ.)

  • characteristics of Plumbaginaceae

    Các đặc điểm của họ Plumbaginaceae (cách mô tả các đặc tính chung hoặc riêng của họ thực vật này trong nghiên cứu)

    "Botanists often study the unique characteristics of Plumbaginaceae to understand plant evolution."

    (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của họ Plumbaginaceae để hiểu rõ sự tiến hóa của thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumbaginaceae

Danh từ
Lật mặt

Một họ thực vật có hoa hai lá mầm, bao gồm các loài như hoa oải hương biển và cây ngọc trâm.

"The Plumbaginaceae family is known for its salt-tolerant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumbaginaceae".

Sử dụng trong Y học Cổ truyền

Một số loài trong họ Plumbaginaceae, đặc biệt là chi Plumbago (như cây Bạch hoa xà), đã được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống y học cổ truyền ở Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ để điều trị nhiều loại bệnh như các vấn đề về da, rối loạn tiêu hóa và viêm.

Giá trị Cảnh quan và Trang trí

Nhiều loài thuộc họ Plumbaginaceae được trồng làm cây cảnh trong vườn và công viên trên khắp thế giới. Chúng được ưa chuộng nhờ hoa đẹp, thường có màu xanh lam, trắng hoặc hồng, và khả năng thích nghi tốt với các điều kiện môi trường khác nhau, đặc biệt là khí hậu ấm áp.