(Top Banner Ad)
poles apart
C1
Idiom C1 Giao tiếp, Quan điểm

poles apart

UK: /pəʊlz əˈpɑːt/ • US: /poʊlz əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khác nhau một trời một vực trái ngược nhau hoàn toàn đối lập nhau gay gắt không đội trời chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If two people's opinions, beliefs, or ways of life are poles apart, they are completely different.

Vietnamese Meaning

Nếu ý kiến, niềm tin hoặc cách sống của hai người khác nhau 'poles apart', chúng hoàn toàn khác nhau, trái ngược nhau hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother and I are poles apart in our political views."

    "Anh trai tôi và tôi hoàn toàn trái ngược nhau về quan điểm chính trị."

  • "The two candidates are poles apart on nearly every issue."

    "Hai ứng cử viên hoàn toàn trái ngược nhau về hầu hết mọi vấn đề."

  • "Culturally, they are poles apart."

    "Về mặt văn hóa, họ khác nhau một trời một vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cái cọc, cực (địa lý, điện từ)
Adjective polar thuộc về cực
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia ra, tách rời
Adverb apart xa cách, riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Old English
pol
Latin
ad partem
Old French
à part
Middle English
apart

Nguồn gốc ẩn dụ từ Địa Cầu

Cụm từ "poles apart" bắt nguồn từ hình ảnh hai cực đối diện nhau trên Trái Đất: cực Bắc và cực Nam. Chúng là hai điểm xa nhất có thể, hoàn toàn đối lập và không bao giờ gặp nhau. Từ thế kỷ 19, người nói tiếng Anh đã dùng hình ảnh này để mô tả hai người, hai ý kiến, hoặc hai sự vật hoàn toàn khác biệt, đối lập gay gắt và xa nhau về quan điểm, tính cách hoặc giá trị.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt lớn, không thể hòa giải giữa hai hoặc nhiều người, vật, ý tưởng. Nó thường dùng để mô tả sự đối lập gay gắt, không có điểm chung. Khác với 'very different', 'poles apart' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự đối lập tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with "poles apart"
  • be be poles apart
    (hoàn toàn khác biệt, đối lập)
  • seem seem poles apart
    (có vẻ như đối lập hoàn toàn)
  • become become poles apart
    (trở nên khác biệt hoàn toàn)
Nouns often described as "poles apart"
  • opinions opinions are poles apart
    (các ý kiến hoàn toàn trái ngược)
  • views views are poles apart
    (quan điểm đối lập gay gắt)
  • personalities personalities are poles apart
    (tính cách hoàn toàn khác nhau)

Idioms

  • be poles apart

    Hoàn toàn khác biệt, đối lập về quan điểm, tính cách hoặc cách sống.

    "Despite being siblings, their political views are poles apart."

    (Dù là anh chị em, quan điểm chính trị của họ hoàn toàn khác biệt.)

  • grow/drift poles apart

    Ngày càng trở nên khác biệt, xa cách (về quan điểm, mối quan hệ).

    "After moving to different cities, they grew poles apart in their interests."

    (Sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau, sở thích của họ ngày càng trở nên khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poles apart

Idiom
Lật mặt

Nếu ý kiến, niềm tin hoặc cách sống của hai người khác nhau 'poles apart', chúng hoàn toàn khác nhau, trái ngược nhau hoàn toàn.

"My brother and I are poles apart in our political views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poles apart".

Khác biệt trong quan hệ con người

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "poles apart" thường được dùng để mô tả sự khác biệt lớn về tính cách hoặc quan điểm giữa người với người. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi, dù có mối quan hệ (như gia đình, bạn bè), các cá nhân vẫn có thể có những khác biệt cơ bản không thể dung hòa, dẫn đến mâu thuẫn hoặc hiểu lầm.

Sức mạnh của đối lập

Thành ngữ này cũng phản ánh một quan niệm phổ biến rằng sự đối lập hoàn toàn có thể tồn tại song song, không hòa trộn hoặc thay đổi bản chất của nhau. Điều này tương tự như khái niệm về cực đoan (extremes) trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên (như điện tích âm/dương) đến triết học (như thiện/ác), nơi sự khác biệt là bản chất của sự vật.