(Top Banner Ad)
diametrically opposed
C1
Adjective C1 General

diametrically opposed

UK: /ˌdaɪ.əˌmet.rɪ.kli əˈpəʊzd/ • US: /ˌdaɪ.əˌmet.rɪ.kli əˈpoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn trái ngược đối lập hoàn toàn trái ngược nhau hoàn toàn khác nhau một trời một vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely different; exactly opposite.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn khác biệt; đối lập hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their political views are diametrically opposed."

    "Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau."

  • "The two candidates have diametrically opposed views on healthcare."

    "Hai ứng cử viên có quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau về chăm sóc sức khỏe."

  • "These two approaches are diametrically opposed."

    "Hai cách tiếp cận này hoàn toàn trái ngược nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diameter đường kính
Noun opposition sự đối lập, sự phản đối
Noun opponent đối thủ, phe đối lập
Verb oppose phản đối, chống đối
Adjective opposite đối diện, đối lập, trái ngược
Adverb diametrically một cách đối lập hoàn toàn, triệt để

Synonyms

completely opposite (hoàn toàn đối lập)poles apart (khác nhau một trời một vực)at opposite extremes (ở hai thái cực đối lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diametros (διάμετρος)
Latin
opponere
English
diameter
English
oppose
English
diametrically opposed

Nguồn gốc của 'diametrically opposed'

"diametrically opposed" có nghĩa là đối lập hoàn toàn, không thể dung hòa, giống như hai điểm nằm ở hai đầu đường kính của một hình tròn. Từ "diametrically" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "diametros", có nghĩa là "đo qua" (dia- "xuyên qua", metron "đo lường"), ám chỉ việc đi từ đầu này sang đầu kia. Còn "opposed" xuất phát từ tiếng Latinh "opponere", mang nghĩa "đặt đối diện" hoặc "chống lại". Khi kết hợp, cụm từ này vẽ nên một hình ảnh mạnh mẽ về sự đối kháng tuyệt đối, không có điểm chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt cực độ, như hai đầu của một đường kính. Nó thường được sử dụng để mô tả ý kiến, quan điểm hoặc nguyên tắc đối lập gay gắt. Không giống như 'different' đơn thuần, 'diametrically opposed' thể hiện một sự xung đột trực tiếp và không thể hòa giải.

Prepositions

to from

'Diametrically opposed to' chỉ ra rằng một thứ gì đó hoàn toàn trái ngược với một thứ khác. Ví dụ: 'His views are diametrically opposed to mine.' 'Diametrically opposed from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự khác biệt lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + diametrically opposed
  • views Their political views are diametrically opposed.
    (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn đối lập.)
  • interests The two companies' interests were diametrically opposed.
    (Lợi ích của hai công ty hoàn toàn trái ngược nhau.)
  • policies The government adopted policies diametrically opposed to the previous administration's.
    (Chính phủ đã thông qua các chính sách hoàn toàn trái ngược với chính quyền trước đó.)
Verbs + diametrically opposed
  • are Their philosophies are diametrically opposed.
    (Triết lý của họ hoàn toàn đối lập.)
  • seem Their goals often seem diametrically opposed.
    (Mục tiêu của họ thường có vẻ hoàn toàn đối lập.)

Idioms

  • diametrically opposed

    hoàn toàn đối lập, đối kháng tuyệt đối, trái ngược hoàn toàn

    "Their views on environmental policy are diametrically opposed."

    (Quan điểm của họ về chính sách môi trường hoàn toàn đối lập nhau.)

  • polar opposite

    cực kỳ đối lập, trái ngược nhau như hai cực

    "My brother and I are polar opposites when it comes to personality."

    (Anh trai tôi và tôi là hai thái cực hoàn toàn đối lập về tính cách.)

  • worlds apart

    khác biệt một trời một vực, xa cách nhau hoàn toàn

    "Despite being siblings, their lifestyles are worlds apart."

    (Mặc dù là anh em ruột, lối sống của họ khác biệt một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diametrically opposed

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn khác biệt; đối lập hoàn toàn.

"Their political views are diametrically opposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diametrically opposed".

Tư duy đối lập trong triết học và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học, có một xu hướng mạnh mẽ là nhìn nhận thế giới qua các cặp đối lập rõ ràng như thiện-ác, sáng-tối, đúng-sai. Khái niệm 'diametrically opposed' phản ánh sâu sắc cách tư duy này, nhấn mạnh sự phân cực tuyệt đối giữa hai khái niệm, không có điểm trung gian hay hòa giải.

Sự đối kháng trong chính trị và xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội để mô tả các phe phái, tư tưởng, hoặc lợi ích có lập trường hoàn toàn trái ngược nhau, chẳng hạn như cánh tả cực đoan và cánh hữu cực đoan. Nó làm nổi bật thách thức trong việc tìm kiếm điểm chung hoặc thỏa hiệp khi các bên có quan điểm 'diametrically opposed', thường dẫn đến bế tắc hoặc xung đột.