(Top Banner Ad)
polished draft
C1
Tính từ (polished) C1 Ngôn ngữ học, Viết lách, Biên tập

polished draft

UK: /ˈpɒlɪʃt drɑːft/ • US: /ˈpɑːlɪʃt dræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp đã được trau chuốt bản thảo đã được chỉnh sửa kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refined, improved, and made more elegant or professional through careful revision.

Vietnamese Meaning

Được trau chuốt, cải thiện và làm cho trang nhã hoặc chuyên nghiệp hơn thông qua việc chỉnh sửa cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polished draft of the report was ready for the board's review."

    "Bản nháp đã được trau chuốt của báo cáo đã sẵn sàng cho ban quản trị xem xét."

  • "After weeks of work, the polished draft was finally ready to be submitted."

    "Sau nhiều tuần làm việc, bản nháp đã được trau chuốt cuối cùng đã sẵn sàng để nộp."

  • "The professor asked for a polished draft, not just a quickly written summary."

    "Giáo sư yêu cầu một bản nháp được trau chuốt, không chỉ là một bản tóm tắt viết vội vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, trau chuốt, làm cho hoàn thiện
Noun polish sự đánh bóng, vẻ bóng loáng, sự tinh tế
Adjective unpolished chưa được đánh bóng, thô ráp, chưa tinh tế
Noun draft bản nháp, bản thảo, bản dự thảo
Verb draft phác thảo, soạn thảo, lên dự thảo
Noun drafter người soạn thảo, người phác thảo
Noun drafting công việc phác thảo, sự soạn thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Biên tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polire
Old French
polir
Middle English
polishen
English
polished
Proto-Germanic
*draguz
Old English
dræht
Middle English
draught
English
draft

Nguồn gốc của 'Polished Draft'

Cụm từ 'polished draft' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'polished' (đã được đánh bóng, trau chuốt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'polire', có nghĩa là 'làm cho mịn, tinh chế'. Từ 'draft' (bản nháp, bản thảo) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dræht', liên quan đến hành động 'kéo, vẽ, phác thảo'. Khi kết hợp lại, 'polished draft' mô tả một bản nháp ban đầu đã trải qua quá trình chỉnh sửa, rà soát kỹ lưỡng để trở nên tinh tế, hoàn thiện và gần như sẵn sàng để trở thành phiên bản cuối cùng.

Usage Note

Tính từ 'polished' mang ý nghĩa là một cái gì đó đã được hoàn thiện, chỉnh sửa kỹ lưỡng để đạt đến một trạng thái tốt hơn, chuyên nghiệp hơn. Nó không chỉ đơn thuần là 'sửa chữa' mà còn bao hàm sự tinh tế và chuyên nghiệp. So sánh với 'edited' (đã chỉnh sửa), 'polished' mang sắc thái cao hơn về sự tỉ mỉ và kết quả cuối cùng bóng bẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polished draft
  • submit submit a polished draft
    (nộp một bản nháp đã trau chuốt)
  • prepare prepare a polished draft
    (chuẩn bị một bản nháp đã trau chuốt)
  • review review the polished draft
    (xem xét bản nháp đã trau chuốt)
  • finalize finalize a polished draft
    (hoàn thiện một bản nháp đã trau chuốt)
Adjective + polished draft
  • excellent an excellent polished draft
    (một bản nháp đã trau chuốt xuất sắc)
  • final the final polished draft
    (bản nháp cuối cùng đã trau chuốt)
  • comprehensive a comprehensive polished draft
    (một bản nháp đã trau chuốt toàn diện)
Noun + polished draft
  • feedback on feedback on the polished draft
    (phản hồi về bản nháp đã trau chuốt)
  • the quality of the quality of the polished draft
    (chất lượng của bản nháp đã trau chuốt)

Idioms

  • submit a polished draft

    Nộp một bản nháp đã được trau chuốt và hoàn thiện, sẵn sàng để xem xét.

    "Please submit your polished draft to the editor by the end of the week."

    (Vui lòng nộp bản nháp đã trau chuốt của bạn cho biên tập viên vào cuối tuần.)

  • turn a rough draft into a polished draft

    Biến một bản nháp thô sơ, chưa hoàn chỉnh thành một bản đã được trau chuốt, tinh chỉnh.

    "It takes a lot of effort to turn a rough draft into a polished draft, but it's worth it."

    (Phải mất rất nhiều nỗ lực để biến một bản nháp thô thành một bản nháp đã trau chuốt, nhưng điều đó là xứng đáng.)

  • present a polished draft

    Trình bày một bản nháp đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và hoàn chỉnh trước một nhóm người hoặc một ủy ban.

    "The team was proud to present a polished draft of their proposal to the board."

    (Nhóm tự hào trình bày một bản nháp đã trau chuốt của đề xuất của họ trước hội đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polished draft

Tính từ (polished)
Lật mặt

Được trau chuốt, cải thiện và làm cho trang nhã hoặc chuyên nghiệp hơn thông qua việc chỉnh sửa cẩn thận.

"The polished draft of the report was ready for the board's review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author submitted a polished draft to the editor.
Tác giả đã nộp một bản nháp đã được trau chuốt cho biên tập viên.
Phủ định
She did not submit a polished draft; it still needed work.
Cô ấy đã không nộp một bản nháp đã được trau chuốt; nó vẫn cần được chỉnh sửa.
Nghi vấn
Did the team create a polished draft of the proposal?
Nhóm có tạo ra một bản nháp được trau chuốt của đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polished draft".

Tầm quan trọng của sự hoàn thiện trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc trình bày một 'polished draft' (bản nháp đã trau chuốt) không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn là dấu hiệu của sự tỉ mỉ, cẩn trọng và tôn trọng đối với người đọc hoặc người nhận. Điều này nhấn mạnh giá trị của quá trình chỉnh sửa kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao nhất.

Vòng đời của một văn bản

Khái niệm 'polished draft' là một phần không thể thiếu trong quy trình viết lách và xuất bản. Nó minh họa cho quá trình lặp lại, từ bản 'rough draft' (bản nháp thô) ban đầu, qua nhiều giai đoạn chỉnh sửa và cải tiến (revised drafts), đến khi đạt được một 'polished draft' gần như hoàn chỉnh, sẵn sàng cho những sửa đổi cuối cùng trước khi trở thành 'final version' (phiên bản cuối cùng). Quá trình này giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả truyền đạt của văn bản.