(Top Banner Ad)
oligomer
C1
Danh từ C1 Hóa học, Sinh học

oligomer

UK: /ˈɒlɪɡəmə(r)/ • US: /ˈɒlɪɡəmər/

Nghĩa tiếng Việt

oligomer phân tử oligomer chuỗi oligomer
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule consisting of a small number of monomers.

Vietnamese Meaning

Một phân tử bao gồm một số lượng nhỏ các đơn phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This oligomer is composed of five identical monomers."

    "Oligomer này được cấu tạo từ năm đơn phân giống hệt nhau."

  • "Oligomers can be used as building blocks for more complex structures."

    "Oligomer có thể được sử dụng làm khối xây dựng cho các cấu trúc phức tạp hơn."

  • "The oligomerization of ethylene produces a range of useful products."

    "Quá trình oligomer hóa ethylene tạo ra một loạt các sản phẩm hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monomer đơn phân (một đơn vị cấu trúc cơ bản)
Noun polymer polyme, đa phân (chuỗi dài gồm nhiều đơn vị lặp lại)
Adjective oligomeric thuộc oligome, có dạng oligome
Verb oligomerize oligome hóa (tạo thành oligome)
Noun oligomerization sự oligome hóa (quá trình tạo thành oligome)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλίγος (oligos)
Ancient Greek
μέρος (meros)
Neo-Latin/English
oligomer

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Oligomer'

Từ 'oligomer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai yếu tố: 'oligos' (ὀλίγος) có nghĩa là 'một ít, vài' và 'meros' (μέρος) có nghĩa là 'phần'. Ghép lại, 'oligomer' mô tả một phân tử được tạo thành từ một số lượng nhỏ các đơn vị lặp lại, nằm giữa 'monomer' (một đơn vị) và 'polymer' (nhiều đơn vị).

Usage Note

Oligomer đề cập đến một chuỗi các đơn phân (monomers) liên kết với nhau, nhưng không đủ dài để được coi là một polymer. Số lượng đơn phân thường dao động từ 2 đến khoảng 20-30. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hóa học và sinh học để mô tả các phân tử có kích thước trung gian giữa monomers và polymers.

Prepositions

of

Oligomer *of* (một chất nào đó): Biểu thị oligomer được tạo thành từ các đơn vị của chất đó. Ví dụ: an oligomer of glucose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oligomer
  • protein protein oligomer
    (oligome protein)
  • DNA DNA oligomer
    (oligome DNA)
  • amyloid amyloid oligomer
    (oligome amyloid (liên quan đến bệnh thoái hóa thần kinh))
  • toxic toxic oligomer
    (oligome độc hại)
  • short short oligomer
    (oligome ngắn)
  • synthetic synthetic oligomer
    (oligome tổng hợp)
Verb + oligomer
  • form form oligomers
    (tạo thành các oligome)
  • synthesize synthesize oligomers
    (tổng hợp các oligome)
  • aggregate aggregate into oligomers
    (tập hợp thành các oligome)
  • bind bind to oligomers
    (liên kết với các oligome)
Oligomer + Verb
  • oligomer oligomer forms
    (oligome hình thành)
  • oligomer oligomer aggregates
    (oligome tập hợp)
  • oligomer oligomerizes rapidly
    (oligome hóa nhanh chóng)

Idioms

  • oligomer formation

    sự hình thành oligome

    "The study focused on the kinetics of oligomer formation."

    (Nghiên cứu tập trung vào động học của sự hình thành oligome.)

  • assembly of oligomers

    sự lắp ráp các oligome

    "Defective assembly of oligomers can lead to disease."

    (Sự lắp ráp oligome bị lỗi có thể dẫn đến bệnh tật.)

  • stable oligomer

    oligome ổn định

    "Researchers are trying to identify stable oligomers that resist degradation."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các oligome ổn định chống lại sự phân hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligomer

Danh từ
Lật mặt

Một phân tử bao gồm một số lượng nhỏ các đơn phân.

"This oligomer is composed of five identical monomers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polymer, which degrades into oligomers, is used in biodegradable plastics.
Polyme, chất phân hủy thành các oligomer, được sử dụng trong nhựa phân hủy sinh học.
Phủ định
The scientist wasn't able to identify the specific oligomer that caused the unexpected reaction.
Nhà khoa học không thể xác định được oligomer cụ thể nào đã gây ra phản ứng không mong muốn.
Nghi vấn
Is the oligomeric form of the protein, which is known to be more stable, the one you are studying?
Có phải dạng oligomeric của protein, được biết là ổn định hơn, là dạng bạn đang nghiên cứu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to analyze the oligomer's structure tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ phân tích cấu trúc của oligomer vào ngày mai.
Phủ định
The company is not going to use oligomeric materials in this product.
Công ty sẽ không sử dụng vật liệu oligomeric trong sản phẩm này.
Nghi vấn
Are they going to synthesize a new oligomer in the lab?
Họ có định tổng hợp một oligomer mới trong phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligomer".

Vai trò trong Y học và Khoa học Vật liệu

Mặc dù là một thuật ngữ chuyên ngành, oligomer đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu y học, đặc biệt là trong việc tìm hiểu các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson. Sự hình thành các oligome protein độc hại được cho là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh này. Ngoài ra, oligomer cũng được ứng dụng trong khoa học vật liệu để tạo ra các vật liệu mới với tính chất đặc biệt.

Cầu nối giữa các đơn vị cấu trúc

Trong thế giới hóa học và sinh học, oligomer đại diện cho một 'cầu nối' thú vị giữa các đơn vị cấu trúc cơ bản (monomer) và các chuỗi lớn, phức tạp (polymer). Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các đơn vị nhỏ kết hợp để tạo ra các cấu trúc có chức năng cụ thể, từ đó mở ra khả năng thiết kế vật liệu và thuốc với độ chính xác cao hơn cho các ứng dụng đa dạng.