(Top Banner Ad)
polymyositis
C1
Danh từ C1 Y học

polymyositis

UK: /ˌpɒliˌmaɪəˈsaɪtɪs/ • US: /ˌpɑːliˌmaɪəˈsaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm đa cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncommon inflammatory disease that causes muscle weakness on both sides of the body.

Vietnamese Meaning

Một bệnh viêm hiếm gặp gây yếu cơ ở cả hai bên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polymyositis can lead to significant disability if left untreated."

    "Viêm đa cơ có thể dẫn đến tàn tật đáng kể nếu không được điều trị."

  • "The diagnosis of polymyositis requires a muscle biopsy."

    "Chẩn đoán viêm đa cơ đòi hỏi phải sinh thiết cơ."

  • "Treatment for polymyositis typically involves corticosteroids and immunosuppressants."

    "Điều trị viêm đa cơ thường bao gồm corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymyositis viêm đa cơ
Noun myositis viêm cơ
Noun dermatomyositis viêm da cơ
Adjective polymyositic thuộc về viêm đa cơ

Synonyms

inflammatory myopathy (bệnh cơ viêm)

Related Words

dermatomyositis (viêm da cơ)myositis (viêm cơ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) - many
Ancient Greek
μῦς (mys) - muscle
Ancient Greek
ῖτις (-itis) - inflammation
Modern English
polymyositis

Nguồn gốc tên gọi "Polymyositis"

Polymyositis là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ các gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'poly-' (πολύς) có nghĩa là 'nhiều', 'myo-' (μῦς) liên quan đến 'cơ bắp', và hậu tố '-itis' (ῖτις) dùng để chỉ tình trạng 'viêm nhiễm'. Do đó, từ này mô tả chính xác tình trạng viêm ở nhiều cơ bắp khác nhau trong cơ thể, một bệnh tự miễn hiếm gặp ảnh hưởng đến người trưởng thành.

Usage Note

Polymyositis là một bệnh tự miễn dịch, nghĩa là hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô của chính nó. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến các cơ xương, gây khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi lại, leo cầu thang, nuốt và nâng vật. Cần phân biệt polymyositis với dermatomyositis, một bệnh tương tự cũng gây viêm cơ nhưng có thêm các triệu chứng về da.

Prepositions

in with

'in polymyositis': đề cập đến một khía cạnh hoặc đặc điểm của bệnh. Ví dụ: 'The role of certain autoantibodies in polymyositis is still under investigation'. 'with polymyositis': thường chỉ sự đồng mắc bệnh hoặc một yếu tố liên quan đến bệnh. Ví dụ: 'Patients with polymyositis may experience difficulty swallowing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polymyositis
  • juvenile juvenile polymyositis
    (viêm đa cơ ở trẻ vị thành niên)
  • idiopathic idiopathic polymyositis
    (viêm đa cơ vô căn)
  • active active polymyositis
    (viêm đa cơ đang hoạt động)
  • chronic chronic polymyositis
    (viêm đa cơ mãn tính)
Verb + polymyositis
  • diagnose diagnose polymyositis
    (chẩn đoán viêm đa cơ)
  • treat treat polymyositis
    (điều trị viêm đa cơ)
  • develop develop polymyositis
    (phát triển/mắc bệnh viêm đa cơ)
polymyositis + Noun
  • symptoms polymyositis symptoms
    (triệu chứng viêm đa cơ)
  • patients polymyositis patients
    (bệnh nhân viêm đa cơ)
  • diagnosis polymyositis diagnosis
    (chẩn đoán viêm đa cơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polymyositis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh viêm hiếm gặp gây yếu cơ ở cả hai bên cơ thể.

"Polymyositis can lead to significant disability if left untreated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymyositis".

Bệnh hiếm và thách thức chẩn đoán

Viêm đa cơ là một bệnh tự miễn hiếm gặp, khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô cơ khỏe mạnh. Do các triệu chứng ban đầu như yếu cơ có thể dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng khác, việc chẩn đoán thường mất nhiều thời gian, gây ra thách thức lớn cho bệnh nhân trong việc tiếp cận điều trị kịp thời và chính xác.

Nâng cao nhận thức và hỗ trợ cộng đồng

Vì tính chất hiếm gặp, cộng đồng những người mắc bệnh viêm đa cơ và các tổ chức liên quan thường nỗ lực nâng cao nhận thức về căn bệnh này. Các chiến dịch giáo dục và nhóm hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin, chia sẻ kinh nghiệm và vận động cho nghiên cứu y học để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.