(Top Banner Ad)
polypectomy
C1
Danh từ C1 Y học

polypectomy

UK: /ˌpɒlɪˈpektəmi/ • US: /ˌpɑːlɪˈpektəmi/

Nghĩa tiếng Việt

cắt polyp phẫu thuật cắt polyp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of a polyp.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ polyp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a polypectomy to remove potentially cancerous growths."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt polyp để loại bỏ các khối u có khả năng gây ung thư."

  • "A polypectomy is a common procedure during a colonoscopy."

    "Phẫu thuật cắt polyp là một thủ thuật phổ biến trong quá trình nội soi đại tràng."

  • "The doctor recommended a polypectomy after finding a polyp during the routine examination."

    "Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt polyp sau khi phát hiện một polyp trong quá trình kiểm tra định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyp Khối u nhú, thường lành tính, phát triển trên bề mặt niêm mạc (ví dụ: trong ruột, mũi).
Noun polypectomy Thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ polyp.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polýpous (πολύπους)
Ancient Greek
ektomía (ἐκτομία)
Modern English
polypectomy

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'polypectomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Poly-' (πολύ) có nghĩa là 'nhiều' và 'pous' (πούς) có nghĩa là 'chân', tạo thành 'polypous' (polyp) để mô tả những khối u có nhiều 'chân' hoặc nhánh. Phần '-ectomy' bắt nguồn từ 'ektomia' (ἐκτομία), có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'loại bỏ'. Do đó, 'polypectomy' có nghĩa đen là 'phẫu thuật cắt bỏ polyp'.

Usage Note

Polypectomy thường được thực hiện bằng nội soi (endoscopy), ví dụ như nội soi đại tràng (colonoscopy) để cắt polyp đại tràng. Thủ thuật này thường được thực hiện để ngăn ngừa sự phát triển của polyp thành ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + polypectomy
  • perform perform a polypectomy
    (thực hiện thủ thuật cắt bỏ polyp)
  • undergo undergo a polypectomy
    (trải qua thủ thuật cắt bỏ polyp)
  • have have a polypectomy
    (được tiến hành cắt bỏ polyp)
Tính từ + polypectomy
  • endoscopic endoscopic polypectomy
    (cắt bỏ polyp bằng nội soi)
  • successful successful polypectomy
    (thủ thuật cắt bỏ polyp thành công)
  • routine routine polypectomy
    (thủ thuật cắt bỏ polyp định kỳ/thường quy)
Danh từ (loại) + polypectomy
  • colon colon polypectomy
    (cắt bỏ polyp đại tràng)
  • gastric gastric polypectomy
    (cắt bỏ polyp dạ dày)

Idioms

  • endoscopic polypectomy

    Thủ thuật cắt bỏ polyp bằng nội soi (phương pháp phổ biến dùng ống nội soi để loại bỏ polyp).

    "The patient underwent an endoscopic polypectomy to remove several polyps in the colon."

    (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật cắt bỏ polyp bằng nội soi để loại bỏ một số polyp trong đại tràng.)

  • screening polypectomy

    Thủ thuật cắt bỏ polyp trong quá trình tầm soát (cắt bỏ polyp được phát hiện trong các xét nghiệm sàng lọc, như nội soi đại tràng).

    "During his routine colonoscopy, he had a screening polypectomy for a small growth."

    (Trong lần nội soi đại tràng định kỳ, ông ấy đã được cắt bỏ polyp trong tầm soát một khối u nhỏ.)

  • therapeutic polypectomy

    Thủ thuật cắt bỏ polyp điều trị (cắt bỏ polyp nhằm mục đích chữa bệnh hoặc ngăn ngừa biến chứng).

    "The doctor performed a therapeutic polypectomy to prevent the precancerous polyp from developing into cancer."

    (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật cắt bỏ polyp điều trị để ngăn polyp tiền ung thư phát triển thành ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polypectomy

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ polyp.

"The patient underwent a polypectomy to remove potentially cancerous growths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polypectomy".

Tầm quan trọng của tầm soát và phát hiện sớm

Ở các nước phương Tây, tầm soát định kỳ, đặc biệt là nội soi đại tràng, được khuyến khích mạnh mẽ cho người lớn tuổi để phát hiện sớm và loại bỏ polyp. Điều này là do polyp có thể phát triển thành ung thư theo thời gian. Polypectomy đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, giúp cứu sống hàng triệu người.

Tiến bộ trong y học: Thủ thuật ít xâm lấn

Sự phát triển của kỹ thuật nội soi đã biến polypectomy thành một thủ thuật ít xâm lấn, thường được thực hiện ngoại trú mà không cần phẫu thuật mở. Điều này giảm thiểu rủi ro, thời gian hồi phục và chi phí cho bệnh nhân, thể hiện sự tiến bộ đáng kể của y học hiện đại trong việc điều trị các bệnh lý tiêu hóa.