resection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The surgical removal of all or part of a structure, organ, or tissue.
Vietnamese Meaning
Sự cắt bỏ bằng phẫu thuật toàn bộ hoặc một phần của một cấu trúc, cơ quan hoặc mô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient underwent a bowel resection to remove the cancerous growth."
"Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ ruột để loại bỏ khối u ung thư."
-
"A lung resection was performed to remove the tumor."
"Một ca phẫu thuật cắt bỏ phổi đã được thực hiện để loại bỏ khối u."
-
"He had a gastric resection due to the ulcer."
"Anh ấy đã phải cắt bỏ dạ dày do loét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resect | cắt bỏ, phẫu thuật cắt bỏ (một phần cơ quan, mô) |
| Adjective | resectional | thuộc về sự cắt bỏ |
| Noun | section | phần, đoạn; mặt cắt |
| Verb | section | cắt thành phần, chia đoạn |
| Noun | dissection | sự mổ xẻ, sự phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'resection' thường được sử dụng trong bối cảnh phẫu thuật, đặc biệt là khi đề cập đến việc loại bỏ các khối u, mô bị tổn thương hoặc các bộ phận của cơ quan bị bệnh. Nó khác với 'excision' ở chỗ 'resection' thường ngụ ý cắt bỏ một phần lớn hơn hoặc một phần của một cấu trúc phức tạp hơn.
Prepositions
'Resection of': Chỉ rõ bộ phận hoặc cấu trúc nào bị cắt bỏ. Ví dụ: 'resection of the bowel' (cắt bỏ ruột).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a resection (thực hiện ca phẫu thuật cắt bỏ)
-
undergo undergo resection (trải qua phẫu thuật cắt bỏ)
-
complete complete resection (hoàn tất việc cắt bỏ)
-
surgical surgical resection (phẫu thuật cắt bỏ)
-
partial partial resection (cắt bỏ một phần)
-
radical radical resection (cắt bỏ triệt căn (toàn bộ khối u và mô xung quanh))
-
tumor tumor resection (cắt bỏ khối u)
-
liver liver resection (cắt bỏ gan)
-
bowel bowel resection (cắt bỏ ruột)
Idioms
-
perform a resection
thực hiện một ca phẫu thuật cắt bỏ (một phần cơ thể bị bệnh)
"The surgeon will perform a partial resection of the lung to remove the lesion."
(Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện cắt bỏ một phần phổi để loại bỏ tổn thương.)
-
achieve complete resection
đạt được sự cắt bỏ hoàn toàn (toàn bộ mô bệnh)
"The goal of the surgery was to achieve complete resection of the cancerous tissue."
(Mục tiêu của ca phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn mô ung thư.)
-
undergo a resection
trải qua phẫu thuật cắt bỏ
"She had to undergo a bowel resection due to severe inflammation."
(Cô ấy phải trải qua phẫu thuật cắt bỏ ruột do viêm nhiễm nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resection
danh từSự cắt bỏ bằng phẫu thuật toàn bộ hoặc một phần của một cấu trúc, cơ quan hoặc mô.
"The patient underwent a bowel resection to remove the cancerous growth."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he recovers, the surgeon will have performed the resection. |
Đến khi anh ấy hồi phục, bác sĩ phẫu thuật sẽ đã thực hiện việc cắt bỏ. |
| Phủ định | By next week, the doctors won't have completed the tumor resection. |
Đến tuần tới, các bác sĩ sẽ chưa hoàn thành việc cắt bỏ khối u. |
| Nghi vấn | Will the medical team have scheduled the resection by the end of the month? |
Liệu đội ngũ y tế sẽ lên lịch cắt bỏ vào cuối tháng này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resection".
