(Top Banner Ad)
polyvinyl chloride
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

polyvinyl chloride

UK: /ˌpɒlɪˈvaɪnl ˈklɔːraɪd/ • US: /ˌpɑːliˈvaɪnl ˈklɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

polyvinyl clorua nhựa PVC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic resin made from the polymerization of vinyl chloride.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ quá trình trùng hợp vinyl clorua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polyvinyl chloride is commonly used in the production of pipes and window frames."

    "Polyvinyl clorua thường được sử dụng trong sản xuất ống nước và khung cửa sổ."

  • "The plumbing was made of polyvinyl chloride."

    "Hệ thống ống nước được làm bằng polyvinyl clorua."

  • "Polyvinyl chloride is resistant to many chemicals."

    "Polyvinyl clorua có khả năng chống lại nhiều hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PVC Viết tắt của Polyvinyl chloride, tên gọi phổ biến trong giao tiếp và công nghiệp.
Noun, Adjective vinyl Thường được dùng để chỉ các sản phẩm làm từ PVC (ví dụ: sàn vinyl, đĩa vinyl) hoặc nhóm hóa học liên quan.
Noun vinyl chloride Đơn phân tử cấu tạo nên Polyvinyl chloride; là một chất khí độc và nguyên liệu cơ bản để sản xuất PVC.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πολὺς (polys)
Latin
vinum
Greek
χλωρός (chloros)
English (Modern Chemical Compound)
polyvinyl chloride

Sự ra đời của PVC

Polyvinyl chloride (PVC) được tổng hợp lần đầu tiên vào thế kỷ 19, nhưng mãi đến đầu thế kỷ 20 mới được thương mại hóa rộng rãi. Tên gọi của nó phản ánh cấu trúc hóa học: 'poly-' (nhiều) chỉ ra một polymer được tạo thành từ nhiều đơn vị 'vinyl chloride'. Đây là một vật liệu nhựa tổng hợp cực kỳ linh hoạt và rẻ tiền, nhanh chóng trở thành một trong những loại nhựa được sản xuất nhiều nhất trên thế giới.

Usage Note

Polyvinyl chloride (PVC) là một loại polymer nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, vận tải, đóng gói và nhiều ứng dụng khác. Nó được biết đến với độ bền, chi phí thấp và tính linh hoạt trong sản xuất. PVC có thể được sản xuất ở dạng cứng hoặc dẻo, tùy thuộc vào việc sử dụng chất làm dẻo. So với polyethylene (PE) và polypropylene (PP), PVC cứng hơn và bền hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: PVC is used *in* construction. PVC is suitable *for* a wide range of applications.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyvinyl chloride
  • rigid rigid polyvinyl chloride
    (polyvinyl chloride cứng)
  • flexible flexible polyvinyl chloride
    (polyvinyl chloride dẻo)
  • unplasticized unplasticized polyvinyl chloride (uPVC)
    (polyvinyl chloride không hóa dẻo (uPVC))
  • virgin virgin polyvinyl chloride
    (polyvinyl chloride nguyên sinh)
  • recycled recycled polyvinyl chloride
    (polyvinyl chloride tái chế)
Verb + polyvinyl chloride
  • manufacture manufacture polyvinyl chloride
    (sản xuất polyvinyl chloride)
  • process process polyvinyl chloride
    (gia công polyvinyl chloride)
  • extrude extrude polyvinyl chloride
    (đùn polyvinyl chloride (tạo hình bằng cách ép qua khuôn))
  • dispose of dispose of polyvinyl chloride
    (xử lý polyvinyl chloride)

Idioms

  • PVC pipe

    Ống nhựa PVC, một sản phẩm phổ biến làm từ polyvinyl chloride, dùng trong hệ thống cấp thoát nước, điện.

    "They used PVC pipes for the new plumbing system."

    (Họ đã sử dụng ống nhựa PVC cho hệ thống ống nước mới.)

  • PVC flooring

    Sàn nhựa PVC, vật liệu lát sàn bền, chống nước và dễ bảo trì.

    "PVC flooring is a popular choice for kitchens and bathrooms."

    (Sàn nhựa PVC là một lựa chọn phổ biến cho nhà bếp và phòng tắm.)

  • PVC coating

    Lớp phủ PVC, dùng để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt của các vật liệu khác.

    "The wires have a protective PVC coating."

    (Các dây điện có một lớp phủ PVC bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyvinyl chloride

danh từ
Lật mặt

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ quá trình trùng hợp vinyl clorua.

"Polyvinyl chloride is commonly used in the production of pipes and window frames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyvinyl chloride".

Vật liệu nhựa toàn cầu

Polyvinyl chloride (PVC) là một trong những loại nhựa được sản xuất nhiều nhất thế giới, nhờ vào độ bền, tính linh hoạt và giá thành thấp. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng (ống nước, khung cửa sổ) đến y tế (ống truyền dịch) và sản phẩm tiêu dùng (áo mưa, đĩa vinyl). Sự phổ biến của PVC đã thay đổi đáng kể cách chúng ta xây dựng và sử dụng các sản phẩm hàng ngày.

Thách thức môi trường

Mặc dù PVC mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đặt ra những thách thức môi trường. Quá trình sản xuất và xử lý PVC, đặc biệt là việc đốt cháy, có thể thải ra các chất độc hại như dioxin. Ngoài ra, các chất hóa dẻo (phthalates) thường được thêm vào PVC dẻo đã gây lo ngại về sức khỏe. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các loại PVC thân thiện môi trường hơn và các phương pháp tái chế hiệu quả.