(Top Banner Ad)
poppycock
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

poppycock

UK: /ˈpɒp.i.kɒk/ • US: /ˈpɑː.pi.kɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

vớ vẩn nhảm nhí tào lao ba xạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

nonsense; foolish talk

Vietnamese Meaning

lời nói vô nghĩa, vớ vẩn, nhảm nhí

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a load of poppycock!"

    "Đó toàn là những lời nhảm nhí!"

  • "I've never heard such poppycock in all my life."

    "Tôi chưa bao giờ nghe thấy những lời nhảm nhí như vậy trong đời."

  • "He dismissed their concerns as poppycock."

    "Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ là vô nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poppycock Điều vô nghĩa, lời nhảm nhí (không đếm được)
Interjection poppycock Vô lý! Nhảm nhí!

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pappekak
English
poppycock

Nguồn gốc vui nhộn từ tiếng Hà Lan

Từ 'poppycock' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, được mượn từ tiếng Hà Lan 'pappekak'. Trong tiếng Hà Lan, 'pap' có nghĩa là cháo hoặc thức ăn mềm, và 'kak' có nghĩa là phân. Ghép lại, 'pappekak' nghĩa đen là 'phân mềm' hoặc 'chất thải mềm', ám chỉ những thứ vô giá trị, nhảm nhí. Thật là một cách hài hước để nói 'vớ vẩn' phải không?

Usage Note

Từ 'poppycock' mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước hơn so với những từ đồng nghĩa thông thường như 'nonsense' hay 'rubbish'. Nó thường được sử dụng để bác bỏ một ý kiến hoặc tuyên bố một cách dứt khoát và đôi khi có chút khinh miệt. Không nên nhầm lẫn với những từ mang nghĩa xúc phạm trực tiếp, 'poppycock' có tính chất nhẹ nhàng và mang tính biểu cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poppycock
  • utter utter poppycock
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • pure pure poppycock
    (toàn là nhảm nhí)
  • absolute absolute poppycock
    (hoàn toàn vớ vẩn)
  • complete complete poppycock
    (nhảm nhí hết sức)
Verb + poppycock
  • talk talk poppycock
    (nói điều vô nghĩa/nhảm nhí)
  • utter utter poppycock
    (phát ngôn điều nhảm nhí)
  • believe believe all that poppycock
    (tin vào tất cả những điều nhảm nhí đó)

Idioms

  • That's a load of poppycock!

    Đó là một mớ/đống chuyện vớ vẩn!

    "When he said he saw a unicorn, I told him, 'That's a load of poppycock!'"

    (Khi anh ấy nói mình thấy một con kỳ lân, tôi đã nói với anh ấy, 'Đó là một mớ chuyện vớ vẩn!')

  • Don't talk such poppycock!

    Đừng nói mấy chuyện nhảm nhí như vậy!

    "The politician was talking about impossible promises, and someone yelled, 'Don't talk such poppycock!'"

    (Chính trị gia đang nói về những lời hứa không thể thực hiện, và ai đó đã hét lên, 'Đừng nói mấy chuyện nhảm nhí như vậy!')

  • He thinks it's all poppycock.

    Anh ấy cho rằng tất cả chỉ là chuyện vớ vẩn.

    "Despite the detailed explanation, he just shrugged and said he thought it was all poppycock."

    (Mặc dù có lời giải thích chi tiết, anh ấy chỉ nhún vai và nói rằng anh ấy cho rằng tất cả chỉ là chuyện vớ vẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poppycock

noun
Lật mặt

lời nói vô nghĩa, vớ vẩn, nhảm nhí

"That's a load of poppycock!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation for the missing money is pure poppycock.
Lời giải thích của anh ta về số tiền bị mất hoàn toàn là vô nghĩa.
Phủ định
I don't believe a word of that poppycock she told us.
Tôi không tin một lời nào về những điều vô nghĩa mà cô ấy đã nói với chúng tôi.
Nghi vấn
Is that poppycock you're feeding me about being stuck in traffic really true?
Những lời vô nghĩa bạn đang nói với tôi về việc bị kẹt xe có thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poppycock".

Một từ xưa cũ nhưng đầy tính biểu cảm

Ngày nay, 'poppycock' được coi là một từ hơi cổ xưa nhưng vẫn còn được sử dụng, thường mang sắc thái hài hước hoặc để thể hiện sự bác bỏ một cách lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với các từ mạnh hơn như 'bullshit'. Nó thường gợi lên hình ảnh về một người lớn tuổi đang phàn nàn một cách đáng yêu về điều gì đó ngớ ngẩn.

Sự nhẹ nhàng của từ chối

Mặc dù có nghĩa là 'vô nghĩa' hoặc 'nhảm nhí', 'poppycock' hiếm khi bị coi là thô tục. Thay vào đó, nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự bất đồng, tạo ra một không khí ít đối đầu hơn khi bạn muốn bày tỏ rằng bạn nghĩ điều gì đó là hoàn toàn không đúng.