(Top Banner Ad)
balderdash
C1
danh từ C1 Giao tiếp hàng ngày, Phê bình

balderdash

UK: /ˈbɔːldədæʃ/ • US: /ˈbɔːldərˌdæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảm nhí vớ vẩn tào lao ba xàm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Senseless talk or writing; nonsense.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc bài viết vô nghĩa; nhảm nhí, vớ vẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a load of balderdash!"

    "Thật là một đống vớ vẩn!"

  • "Don't talk such balderdash!"

    "Đừng có nói những điều nhảm nhí như vậy!"

  • "He dismissed their arguments as balderdash."

    "Anh ta bác bỏ những tranh luận của họ là vớ vẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dash một lượng nhỏ; sự vội vã (một chút, một tí...)
Adjective balmy Dịu, thơm, hơi điên (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng có âm tương tự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Phê bình

Nguồn gốc của 'Balderdash'

Từ 'balderdash' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16, có lẽ là sự kết hợp của các từ vô nghĩa. Nó dùng để chỉ một loại đồ uống rẻ tiền, pha tạp. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những lời nói vô nghĩa, lảm nhảm hoặc ngu ngốc. Không ai chắc chắn về nguồn gốc chính xác, nhưng nó cho thấy rằng con người luôn có cách để mô tả những thứ vô nghĩa!

Usage Note

Từ 'balderdash' thường được dùng để thể hiện sự bác bỏ hoặc coi thường điều gì đó được cho là ngớ ngẩn hoặc sai lầm. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'nonsense' hoặc 'rubbish', thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội đối với những lời nói dối trá, phóng đại hoặc hoàn toàn vô nghĩa. Nó có thể ám chỉ rằng người nói nghĩ rằng những gì đang được nói là lố bịch và đáng bị chế giễu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balderdash
  • Utter utter balderdash
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • Pure pure balderdash
    (vô nghĩa thuần túy)
Verb + balderdash
  • Talk talk balderdash
    (nói những điều vô nghĩa)
  • Spout spout balderdash
    (tuôn ra những lời vô nghĩa)

Idioms

  • That's a load of balderdash!

    Thật là một đống vớ vẩn!

    "His explanation for being late was a load of balderdash."

    (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta thật là một đống vớ vẩn.)

  • Don't talk balderdash!

    Đừng có nói nhảm!

    "Don't talk balderdash! Tell me the truth."

    (Đừng có nói nhảm! Hãy nói cho tôi sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balderdash

danh từ
Lật mặt

Lời nói hoặc bài viết vô nghĩa; nhảm nhí, vớ vẩn.

"That's a load of balderdash!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that what the politician says is balderdash.
Anh ấy tin rằng những gì chính trị gia nói là vô nghĩa.
Phủ định
I do not consider her arguments to be balderdash.
Tôi không coi những lý lẽ của cô ấy là vô nghĩa.
Nghi vấn
Do you think his claims about the economy are balderdash?
Bạn có nghĩ những tuyên bố của anh ấy về nền kinh tế là vô nghĩa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't listened to his balderdash; I would have saved so much time.
Tôi ước tôi đã không nghe những lời vô nghĩa của anh ta; tôi đã tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
Phủ định
If only she hadn't dismissed my concerns as balderdash, the project might have succeeded.
Giá mà cô ấy không bác bỏ những lo ngại của tôi là điều vô nghĩa, dự án có lẽ đã thành công.
Nghi vấn
If only he wouldn't talk such balderdash, would anyone take him seriously?
Giá mà anh ấy không nói những điều vô nghĩa như vậy, liệu có ai coi trọng anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balderdash".

Sự phổ biến trong văn học Anh

Từ 'balderdash' thường được sử dụng trong văn học Anh, đặc biệt là trong các tác phẩm hài hước và châm biếm. Nó mang lại một cảm giác cổ điển và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'nonsense' hoặc 'rubbish'.