(Top Banner Ad)
claptrap
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Chính trị

claptrap

UK: /ˈklæptræp/ • US: /ˈklæptræp/

Nghĩa tiếng Việt

lời sáo rỗng lời lẽ vô nghĩa những điều nhảm nhí tuyên truyền mị dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absurd or nonsensical talk or ideas.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc ý tưởng vô nghĩa, ngớ ngẩn, lố bịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of claptrap about unity and progress, but offered no concrete solutions."

    "Bài phát biểu của ông ta đầy những lời sáo rỗng về sự đoàn kết và tiến bộ, nhưng không đưa ra bất kỳ giải pháp cụ thể nào."

  • "The politician's speech was dismissed as claptrap by the media."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị giới truyền thông bác bỏ là lời lẽ vô nghĩa."

  • "Don't listen to that claptrap, it's just a marketing ploy."

    "Đừng nghe những lời vô nghĩa đó, đó chỉ là một chiêu trò tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claptrap Lời nói vô nghĩa, những ý tưởng rỗng tuếch nhằm gây ấn tượng
Adjective claptrappy Có tính chất sáo rỗng, tầm phào (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clappan (to strike together)
Old English
trappe (snare/device)
Modern English
claptrap (a trick to catch applause)

Cái bẫy tiếng vỗ tay

Từ này ban đầu là một thuật ngữ sân khấu vào thế kỷ 18. Nó được ghép từ 'clap' (vỗ tay) và 'trap' (cái bẫy). Các diễn viên thời đó thường sử dụng những câu thoại sáo rỗng hoặc những cử chỉ cường điệu chỉ với mục đích duy nhất là 'bẫy' khán giả, khiến họ phải vỗ tay khen ngợi dù nội dung chẳng có giá trị gì.

Usage Note

Claptrap thường được dùng để chỉ những lời lẽ sáo rỗng, hoa mỹ nhưng trống rỗng, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị hoặc hùng biện. Nó nhấn mạnh sự thiếu chân thành và tính chất lừa bịp của ngôn ngữ. So với 'nonsense', 'claptrap' mang sắc thái tiêu cực và chê bai mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + claptrap
  • absolute absolute claptrap
    (hoàn toàn là những lời nhảm nhí)
  • sentimental sentimental claptrap
    (những lời sướt mướt rỗng tuếch)
  • political political claptrap
    (những lời chính trị sáo rỗng)
  • sheer sheer claptrap
    (đúng là những lời vớ vẩn)
Verb + claptrap
  • talk talk claptrap
    (nói chuyện tầm phào, vô nghĩa)
  • dismiss dismiss it as claptrap
    (bác bỏ điều đó vì cho rằng nó vô nghĩa)

Idioms

  • A load of claptrap

    Một mớ những lời nhảm nhí/vớ vẩn

    "Don't listen to him; it's just a load of claptrap."

    (Đừng nghe anh ta; toàn là một mớ nhảm nhí thôi.)

  • Pure claptrap

    Hoàn toàn là lời sáo rỗng

    "Most of what was said during the meeting was pure claptrap."

    (Hầu hết những gì được nói trong cuộc họp hoàn toàn là những lời sáo rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claptrap

danh từ
Lật mặt

Lời nói hoặc ý tưởng vô nghĩa, ngớ ngẩn, lố bịch.

"His speech was full of claptrap about unity and progress, but offered no concrete solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was just claptrap designed to win votes.
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là những lời sáo rỗng được thiết kế để giành phiếu bầu.
Phủ định
The journalist didn't realize that the report was claptrap.
Nhà báo đã không nhận ra rằng bản báo cáo là những lời sáo rỗng.
Nghi vấn
Was the argument presented in the debate merely claptrap?
Phải chăng lập luận được trình bày trong cuộc tranh luận chỉ là những lời sáo rỗng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claptrap".

Chính trị và diễn thuyết

Trong văn hóa phương Tây, 'claptrap' thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia khi họ đưa ra những lời hứa hão huyền hoặc những bài phát biểu hào nhoáng nhưng thiếu thực chất nhằm thu hút phiếu bầu từ đám đông.

Sự thay đổi về ý nghĩa

Mặc dù bắt nguồn từ kỹ nghệ diễn xuất, nhưng ngày nay từ này đã thoát ly khỏi sân khấu và trở thành một từ mang tính phê phán mạnh mẽ đối với bất kỳ hình thức giao tiếp nào thiếu sự chân thành và chiều sâu.