(Top Banner Ad)
population control
C1
Danh từ C1 Nhân khẩu học, Chính trị, Y tế

population control

UK: /ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát dân số điều chỉnh dân số kế hoạch hóa dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of artificially altering the rate of growth of a human population.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát dân số; các biện pháp hoặc chính sách nhằm hạn chế hoặc điều chỉnh sự tăng trưởng dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a strict policy of population control."

    "Chính phủ đã thực hiện một chính sách kiểm soát dân số nghiêm ngặt."

  • "Population control measures have been controversial in many countries."

    "Các biện pháp kiểm soát dân số đã gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "Effective population control can help to alleviate pressure on resources."

    "Kiểm soát dân số hiệu quả có thể giúp giảm bớt áp lực lên tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy
Adjective populous đông dân
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Chính trị, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populatio
Old French
populacion
English
population
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
contrerole
English
control
English
population control

Nguồn gốc 'population'

Từ 'population' (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'một dân tộc'. Sau đó phát triển thành 'populatio' và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc 'control'

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ), chỉ hành động kiểm tra các sổ sách hoặc hồ sơ để đảm bảo tính chính xác, từ đó mang ý nghĩa điều chỉnh hoặc quản lý.

Sự kết hợp 'population control'

Cụm từ 'population control' xuất hiện trong thế kỷ 20, kết hợp hai từ này để chỉ các chính sách và biện pháp nhằm quản lý quy mô dân số và tốc độ tăng trưởng của nó. Ban đầu thường liên quan đến các nỗ lực giảm hoặc ổn định dân số để tránh tình trạng quá tải tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ 'population control' thường đề cập đến các chính sách và biện pháp được chính phủ hoặc các tổ chức thực hiện để ảnh hưởng đến quy mô dân số, bao gồm các biện pháp khuyến khích hoặc hạn chế sinh đẻ. Đôi khi mang tính chất tranh cãi do liên quan đến quyền sinh sản và đạo đức.

Prepositions

of in

'Population control of': được sử dụng để chỉ sự kiểm soát dân số của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'Population control of China'). 'Population control in': được sử dụng để chỉ sự kiểm soát dân số ở một khu vực cụ thể (ví dụ: 'Population control in developing countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population control
  • effective effective population control
    (kiểm soát dân số hiệu quả)
  • strict strict population control
    (kiểm soát dân số nghiêm ngặt)
  • drastic drastic population control
    (kiểm soát dân số quyết liệt)
Verb + population control
  • implement implement population control
    (thực hiện kiểm soát dân số)
  • advocate advocate population control
    (ủng hộ/vận động kiểm soát dân số)
  • enforce enforce population control
    (thi hành kiểm soát dân số)
Noun + population control
  • population control population control measures
    (các biện pháp kiểm soát dân số)
  • population control population control policies
    (các chính sách kiểm soát dân số)
  • population control population control efforts
    (những nỗ lực kiểm soát dân số)

Idioms

  • to implement population control measures

    thực hiện các biện pháp kiểm soát dân số

    "Many governments have tried to implement population control measures to manage resources."

    (Nhiều chính phủ đã cố gắng thực hiện các biện pháp kiểm soát dân số để quản lý tài nguyên.)

  • to advocate for population control

    vận động cho việc kiểm soát dân số

    "Environmental groups often advocate for population control to protect ecosystems."

    (Các nhóm môi trường thường vận động cho việc kiểm soát dân số để bảo vệ hệ sinh thái.)

  • the need for population control

    nhu cầu kiểm soát dân số

    "There's a growing debate about the need for population control in developing countries."

    (Có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về nhu cầu kiểm soát dân số ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population control

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát dân số; các biện pháp hoặc chính sách nhằm hạn chế hoặc điều chỉnh sự tăng trưởng dân số.

"The government implemented a strict policy of population control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented stricter population control measures earlier, the country would have avoided many of its current economic problems.
Nếu chính phủ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát dân số nghiêm ngặt hơn sớm hơn, đất nước đã có thể tránh được nhiều vấn đề kinh tế hiện tại.
Phủ định
If the country hadn't resisted population control policies, it might not have faced such severe resource depletion issues.
Nếu đất nước không phản đối các chính sách kiểm soát dân số, có lẽ nó đã không phải đối mặt với những vấn đề cạn kiệt tài nguyên nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the environmental damage have been so extensive if there had been population control?
Liệu thiệt hại môi trường có nghiêm trọng đến vậy nếu đã có kiểm soát dân số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population control".

Chính sách Một con ở Trung Quốc

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'kiểm soát dân số' trong lịch sử hiện đại là Chính sách Một con được Trung Quốc áp dụng từ năm 1979 đến 2015. Chính sách này đã có tác động sâu rộng đến cơ cấu dân số, kinh tế và xã hội của quốc gia này.

Tranh cãi đạo đức và quyền con người

Thuật ngữ 'kiểm soát dân số' thường gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và quyền con người. Các cuộc thảo luận xoay quanh quyền tự do sinh sản, bình đẳng giới và tác động của các chính sách này đối với những nhóm dân số dễ bị tổn thương, đặc biệt khi các biện pháp mang tính cưỡng chế.