(Top Banner Ad)
portfolio strategy
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Tài chính

portfolio strategy

UK: /pɔːtˈfəʊliəʊ ˈstrætədʒi/ • US: /pɔːrtˈfoʊlioʊ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược danh mục đầu tư chiến lược quản lý danh mục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive plan that outlines the specific investments, asset allocation, and risk management techniques used to achieve an investor's financial goals within a defined timeframe.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch toàn diện vạch ra các khoản đầu tư cụ thể, phân bổ tài sản và các kỹ thuật quản lý rủi ro được sử dụng để đạt được các mục tiêu tài chính của nhà đầu tư trong một khung thời gian xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-defined portfolio strategy is essential for navigating market fluctuations and achieving long-term financial success."

    "Một chiến lược danh mục đầu tư được xác định rõ ràng là điều cần thiết để vượt qua những biến động của thị trường và đạt được thành công tài chính dài hạn."

  • "The company's portfolio strategy focuses on diversifying investments across various sectors."

    "Chiến lược danh mục đầu tư của công ty tập trung vào việc đa dạng hóa các khoản đầu tư trên nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "Our portfolio strategy includes a mix of stocks, bonds, and real estate."

    "Chiến lược danh mục đầu tư của chúng tôi bao gồm một hỗn hợp các cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portfolio Danh mục (tài sản, đầu tư), tập hồ sơ
Noun strategy Chiến lược
Noun strategist Chiến lược gia
Adjective strategic Mang tính chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược
Verb strategize Lập chiến lược, hoạch định chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian & Latin
portafoglio (ví đựng giấy tờ, tập hồ sơ) - từ 'portare' (mang) và 'foglio' (lá, tờ giấy)
Ancient Greek
strategia (στρατηγία - nghệ thuật của tướng quân, kế hoạch quân sự)
English (Modern)
portfolio strategy (sự kết hợp thành 'chiến lược danh mục' trong bối cảnh tài chính, kinh doanh)

Nguồn gốc của 'Portfolio'

Từ 'portfolio' bắt nguồn từ tiếng Ý 'portafoglio' vào thế kỷ 17, ghép từ 'porta' (nghĩa là 'mang') và 'foglio' (nghĩa là 'lá' hoặc 'tờ giấy'). Ban đầu, nó chỉ một cái cặp hoặc túi dùng để đựng giấy tờ quan trọng. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ một tập hợp các tài liệu, tác phẩm (như hồ sơ năng lực của nghệ sĩ), và đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, nó dùng để chỉ một danh mục các khoản đầu tư.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategia' (στρατηγία), mang ý nghĩa 'nghệ thuật của tướng quân' hoặc 'công việc của một chỉ huy quân đội'. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch và chỉ huy các hoạt động quân sự để đạt được mục tiêu chiến tranh. Về sau, khái niệm này được áp dụng rộng rãi vào các lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị, và đời sống hàng ngày, để chỉ một kế hoạch tổng thể nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể và dài hạn.

Usage Note

Khái niệm 'portfolio strategy' nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch trong việc quản lý danh mục đầu tư. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu đầu tư (ví dụ: tăng trưởng, thu nhập, bảo toàn vốn), đánh giá khả năng chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư và lựa chọn các loại tài sản phù hợp (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản). Chiến lược này không tĩnh mà cần được điều chỉnh theo thời gian để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và mục tiêu của nhà đầu tư. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'chọn cổ phiếu' mà không có kế hoạch cụ thể.

Prepositions

for in within

'Portfolio strategy for achieving long-term growth' (chiến lược danh mục để đạt được tăng trưởng dài hạn). 'Portfolio strategy in volatile markets' (chiến lược danh mục trong thị trường biến động). 'Portfolio strategy within a retirement plan' (chiến lược danh mục trong một kế hoạch hưu trí). 'for' được dùng để chỉ mục đích của chiến lược. 'in' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà chiến lược được áp dụng. 'within' chỉ phạm vi hoặc giới hạn của chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portfolio strategy
  • effective effective portfolio strategy
    (chiến lược danh mục hiệu quả)
  • sound sound portfolio strategy
    (chiến lược danh mục vững chắc/khôn ngoan)
  • optimal optimal portfolio strategy
    (chiến lược danh mục tối ưu)
  • diverse diverse portfolio strategy
    (chiến lược danh mục đa dạng)
  • long-term long-term portfolio strategy
    (chiến lược danh mục dài hạn)
  • aggressive aggressive portfolio strategy
    (chiến lược danh mục mạo hiểm/táo bạo)
  • conservative conservative portfolio strategy
    (chiến lược danh mục thận trọng)
Verb + portfolio strategy
  • develop develop a portfolio strategy
    (xây dựng/phát triển một chiến lược danh mục)
  • implement implement a portfolio strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược danh mục)
  • devise devise a portfolio strategy
    (lên kế hoạch/đề ra một chiến lược danh mục)
  • refine refine a portfolio strategy
    (tinh chỉnh/cải tiến một chiến lược danh mục)
  • review review a portfolio strategy
    (xem xét lại/rà soát một chiến lược danh mục)
  • execute execute a portfolio strategy
    (thực thi một chiến lược danh mục)
Noun + portfolio strategy (types of strategy)
  • investment investment portfolio strategy
    (chiến lược danh mục đầu tư)
  • asset allocation asset allocation portfolio strategy
    (chiến lược phân bổ tài sản trong danh mục)
  • risk management risk management portfolio strategy
    (chiến lược quản lý rủi ro trong danh mục)

Idioms

  • develop a portfolio strategy

    Xây dựng/phát triển một chiến lược danh mục

    "Investors need to develop a clear portfolio strategy before making any trades."

    (Các nhà đầu tư cần xây dựng một chiến lược danh mục rõ ràng trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.)

  • implement a portfolio strategy

    Thực hiện/triển khai một chiến lược danh mục

    "Once approved, the team will implement the new portfolio strategy immediately."

    (Sau khi được phê duyệt, nhóm sẽ triển khai chiến lược danh mục mới ngay lập tức.)

  • review your portfolio strategy

    Xem xét lại/rà soát chiến lược danh mục của bạn

    "It's important to regularly review your portfolio strategy to adapt to market changes."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên xem xét lại chiến lược danh mục của bạn để thích nghi với những thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portfolio strategy

Noun Phrase
Lật mặt

Một kế hoạch toàn diện vạch ra các khoản đầu tư cụ thể, phân bổ tài sản và các kỹ thuật quản lý rủi ro được sử dụng để đạt được các mục tiêu tài chính của nhà đầu tư trong một khung thời gian xác định.

"A well-defined portfolio strategy is essential for navigating market fluctuations and achieving long-term financial success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst said that the portfolio strategy was crucial for long-term growth.
Nhà phân tích nói rằng chiến lược danh mục đầu tư rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn.
Phủ định
She said that she did not believe that a risky portfolio strategy was appropriate at this time.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tin rằng một chiến lược danh mục đầu tư rủi ro là phù hợp vào thời điểm này.
Nghi vấn
He asked whether the new portfolio strategy would focus on international markets.
Anh ấy hỏi liệu chiến lược danh mục đầu tư mới có tập trung vào thị trường quốc tế hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portfolio strategy".

Đa dạng hóa danh mục đầu tư ('Không bỏ tất cả trứng vào một giỏ')

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, nguyên tắc 'diversification' (đa dạng hóa) là cốt lõi của mọi chiến lược danh mục hiệu quả. Điều này có nghĩa là không nên tập trung toàn bộ vốn vào một loại tài sản hay một công ty duy nhất, mà nên phân bổ vào nhiều loại khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Khái niệm này tương tự như câu tục ngữ 'không bỏ tất cả trứng vào một giỏ' của Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tán rủi ro để bảo vệ tài sản.

Tầm quan trọng của tầm nhìn dài hạn

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác trong chiến lược danh mục, đặc biệt là trong đầu tư tài chính, là tầm nhìn dài hạn. Mặc dù có những chiến lược ngắn hạn, nhưng phần lớn lời khuyên tài chính đều nhấn mạnh việc kiên nhẫn, tránh các quyết định cảm tính và tập trung vào mục tiêu tăng trưởng bền vững qua nhiều năm. Điều này phản ánh tư duy hoạch định chiến lược có tầm nhìn xa của người phương Tây trong nhiều lĩnh vực, không chỉ riêng tài chính, coi trọng sự ổn định và phát triển bền vững hơn lợi nhuận tức thời.