(Top Banner Ad)
undifferentiated
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Sinh học, Kinh doanh, Xã hội học)

undifferentiated

UK: /ˌʌndɪfəˈrɛnʃieɪtɪd/ • US: /ˌʌndɪfəˈrɛnʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không phân biệt chưa biệt hóa không có sự khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not differentiated; lacking distinctive characteristics or features.

Vietnamese Meaning

Không phân biệt; thiếu các đặc điểm hoặc tính năng riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market is flooded with undifferentiated products."

    "Thị trường tràn ngập các sản phẩm không có sự khác biệt."

  • "The company's undifferentiated strategy led to poor performance."

    "Chiến lược không có sự khác biệt của công ty đã dẫn đến kết quả hoạt động kém."

  • "Undifferentiated cells have the potential to become any type of cell in the body."

    "Các tế bào chưa biệt hóa có tiềm năng trở thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differentiate phân biệt
Noun differentiation sự phân biệt
Adjective differentiated đã được phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Sinh học, Kinh doanh, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
undifferre
English
undifferentiated

Nguồn gốc của 'undifferentiated'

Từ 'undifferentiated' xuất phát từ tiếng Latinh 'undifferre', có nghĩa là 'không phân biệt'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là chưa phát triển thành các dạng riêng biệt hoặc không có sự khác biệt rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong khoa học, y học và kinh tế để mô tả các tế bào, thị trường, hoặc sản phẩm chưa được chuyên biệt hóa.

Usage Note

Từ 'undifferentiated' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có sự khác biệt rõ ràng hoặc chưa phát triển đầy đủ các đặc điểm riêng. Trong sinh học, nó có thể chỉ các tế bào chưa biệt hóa. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ không có sự khác biệt đáng kể so với đối thủ cạnh tranh. Khác với 'homogeneous' (đồng nhất) ở chỗ 'undifferentiated' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng sự phát triển hoặc đặc điểm riêng biệt, trong khi 'homogeneous' nhấn mạnh vào tính chất giống nhau hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undifferentiated
  • largely largely undifferentiated
    (phần lớn không phân biệt)
  • completely completely undifferentiated
    (hoàn toàn không phân biệt)
Verb + undifferentiated
  • remain remain undifferentiated
    (vẫn không phân biệt)
  • become become undifferentiated
    (trở nên không phân biệt)

Idioms

  • Undifferentiated mass

    Một khối không phân biệt

    "The product was just an undifferentiated mass in the market."

    (Sản phẩm chỉ là một khối không phân biệt trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undifferentiated

adjective
Lật mặt

Không phân biệt; thiếu các đặc điểm hoặc tính năng riêng biệt.

"The market is flooded with undifferentiated products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the market segment was undifferentiated before their new marketing campaign.
Cô ấy nói rằng phân khúc thị trường không có sự khác biệt trước chiến dịch marketing mới của họ.
Phủ định
He told me that his product was not undifferentiated from the competitor's anymore after the rebranding.
Anh ấy nói với tôi rằng sản phẩm của anh ấy không còn không khác biệt so với sản phẩm của đối thủ sau khi tái xây dựng thương hiệu.
Nghi vấn
The teacher asked if the students understood why the cells remained undifferentiated in that specific environment.
Giáo viên hỏi liệu học sinh có hiểu tại sao các tế bào vẫn không biệt hóa trong môi trường cụ thể đó hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undifferentiated".

Tính độc đáo trong sản phẩm và dịch vụ

Trong kinh doanh, việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ 'differentiated' (đã được phân biệt) là rất quan trọng để thu hút khách hàng và cạnh tranh trên thị trường. Các sản phẩm 'undifferentiated' (không phân biệt) thường khó bán và dễ bị thay thế bởi các đối thủ cạnh tranh. Vì vậy, các công ty luôn cố gắng tạo ra những điểm khác biệt độc đáo cho sản phẩm của mình.