undifferentiated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not differentiated; lacking distinctive characteristics or features.
Vietnamese Meaning
Không phân biệt; thiếu các đặc điểm hoặc tính năng riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market is flooded with undifferentiated products."
"Thị trường tràn ngập các sản phẩm không có sự khác biệt."
-
"The company's undifferentiated strategy led to poor performance."
"Chiến lược không có sự khác biệt của công ty đã dẫn đến kết quả hoạt động kém."
-
"Undifferentiated cells have the potential to become any type of cell in the body."
"Các tế bào chưa biệt hóa có tiềm năng trở thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differentiate | phân biệt |
| Noun | differentiation | sự phân biệt |
| Adjective | differentiated | đã được phân biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undifferentiated' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có sự khác biệt rõ ràng hoặc chưa phát triển đầy đủ các đặc điểm riêng. Trong sinh học, nó có thể chỉ các tế bào chưa biệt hóa. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ không có sự khác biệt đáng kể so với đối thủ cạnh tranh. Khác với 'homogeneous' (đồng nhất) ở chỗ 'undifferentiated' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng sự phát triển hoặc đặc điểm riêng biệt, trong khi 'homogeneous' nhấn mạnh vào tính chất giống nhau hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely undifferentiated (phần lớn không phân biệt)
-
completely completely undifferentiated (hoàn toàn không phân biệt)
-
remain remain undifferentiated (vẫn không phân biệt)
-
become become undifferentiated (trở nên không phân biệt)
Idioms
-
Undifferentiated mass
Một khối không phân biệt
"The product was just an undifferentiated mass in the market."
(Sản phẩm chỉ là một khối không phân biệt trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undifferentiated
adjectiveKhông phân biệt; thiếu các đặc điểm hoặc tính năng riêng biệt.
"The market is flooded with undifferentiated products."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the market segment was undifferentiated before their new marketing campaign. |
Cô ấy nói rằng phân khúc thị trường không có sự khác biệt trước chiến dịch marketing mới của họ. |
| Phủ định | He told me that his product was not undifferentiated from the competitor's anymore after the rebranding. |
Anh ấy nói với tôi rằng sản phẩm của anh ấy không còn không khác biệt so với sản phẩm của đối thủ sau khi tái xây dựng thương hiệu. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students understood why the cells remained undifferentiated in that specific environment. |
Giáo viên hỏi liệu học sinh có hiểu tại sao các tế bào vẫn không biệt hóa trong môi trường cụ thể đó hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undifferentiated".
