(Top Banner Ad)
positive feedback loop
C1
noun C1 Hệ thống học (Systems Theory), Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật

positive feedback loop

UK: /ˈpɒzətɪv ˈfiːdbæk luːp/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈfiːdbæk luːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng phản hồi dương chu trình phản hồi dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which the effects of an action are amplified, leading to an accelerating or self-reinforcing cycle.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó các tác động của một hành động được khuếch đại, dẫn đến một chu kỳ tăng tốc hoặc tự củng cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising temperatures created a positive feedback loop, melting the ice caps and further increasing temperatures."

    "Nhiệt độ tăng cao đã tạo ra một vòng phản hồi dương, làm tan chảy các chỏm băng và tiếp tục làm tăng nhiệt độ."

  • "The more people used the social media platform, the more valuable it became, creating a positive feedback loop."

    "Càng nhiều người sử dụng nền tảng truyền thông xã hội, nó càng trở nên có giá trị hơn, tạo ra một vòng phản hồi dương."

  • "In economics, a booming housing market can create a positive feedback loop as rising prices encourage more investment."

    "Trong kinh tế học, một thị trường nhà đất bùng nổ có thể tạo ra một vòng phản hồi dương khi giá cả tăng khuyến khích đầu tư nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback phản hồi
Verb to feed back phản hồi lại, đưa thông tin ngược trở lại
Noun loop vòng lặp
Verb to loop tạo thành vòng lặp, lặp lại
Adjective positive tích cực; (trong ngữ cảnh kỹ thuật) khuếch đại, tăng cường
Adverb positively một cách tích cực; một cách khuếch đại
Noun negative feedback loop vòng lặp phản hồi tiêu cực (thường có tác dụng ổn định hệ thống)

Synonyms

reinforcing feedback loop (vòng phản hồi củng cố)self-reinforcing cycle (chu kỳ tự củng cố)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hệ thống học (Systems Theory), Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positif
English
positive
English
feed
English
back
Old Norse
laupa
Old English
hlaupan
Middle English
loup
English
loop

Nguồn gốc của khái niệm "feedback"

Khái niệm "feedback" (phản hồi) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và điều khiển học. Nó mô tả quá trình mà kết quả đầu ra của một hệ thống được đưa trở lại làm đầu vào cho chính hệ thống đó, ảnh hưởng đến hoạt động trong tương lai của nó.

Ý nghĩa của "positive" trong cụm từ

Trong cụm từ "positive feedback loop", từ "positive" không mang nghĩa tốt hay xấu mà chỉ tính chất "khuếch đại" hoặc "tăng cường". Một vòng lặp phản hồi tích cực là một chuỗi các sự kiện mà kết quả của một quá trình lại thúc đẩy quá trình đó diễn ra mạnh mẽ hơn, tạo ra một chuỗi phản ứng tự củng cố liên tục.

Usage Note

Positive feedback loops không nhất thiết mang nghĩa 'tốt' theo nghĩa thông thường. 'Positive' ở đây có nghĩa là sự thay đổi trong một hướng nào đó được củng cố và tiếp tục theo hướng đó. Nó trái ngược với 'negative feedback loop' (vòng phản hồi âm), nơi các tác động được giảm bớt hoặc điều chỉnh để duy trì trạng thái cân bằng.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của positive feedback loop trong một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'There is a positive feedback loop in the housing market.' 'within' được sử dụng để nhấn mạnh rằng quá trình tự khuếch đại diễn ra bên trong một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The positive feedback loop within the ecosystem led to its collapse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • create create a positive feedback loop
    (tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực)
  • trigger trigger a positive feedback loop
    (kích hoạt một vòng lặp phản hồi tích cực)
  • fuel fuel a positive feedback loop
    (tiếp thêm nhiên liệu cho một vòng lặp phản hồi tích cực (làm nó mạnh hơn))
  • reinforce reinforce a positive feedback loop
    (củng cố một vòng lặp phản hồi tích cực)
  • break break a positive feedback loop
    (phá vỡ một vòng lặp phản hồi tích cực)
Adjectives
  • powerful a powerful positive feedback loop
    (một vòng lặp phản hồi tích cực mạnh mẽ)
  • strong a strong positive feedback loop
    (một vòng lặp phản hồi tích cực mạnh)
  • self-reinforcing a self-reinforcing positive feedback loop
    (một vòng lặp phản hồi tích cực tự củng cố)
  • dangerous a dangerous positive feedback loop
    (một vòng lặp phản hồi tích cực nguy hiểm (khi kết quả xấu))
  • beneficial a beneficial positive feedback loop
    (một vòng lặp phản hồi tích cực có lợi (khi kết quả tốt))
Nouns/Phrases
  • a cycle of a cycle of positive feedback
    (một chu kỳ phản hồi tích cực)
  • caught in caught in a positive feedback loop
    (bị mắc kẹt trong một vòng lặp phản hồi tích cực)
  • enter into enter into a positive feedback loop
    (đi vào một vòng lặp phản hồi tích cực)

Idioms

  • get caught in a positive feedback loop

    bị cuốn vào một vòng lặp phản hồi tích cực (thường ngụ ý khó thoát ra khi nó không mong muốn)

    "Startups can get caught in a positive feedback loop where early success attracts more talent and investment, leading to even greater success."

    (Các công ty khởi nghiệp có thể bị cuốn vào một vòng lặp phản hồi tích cực, nơi thành công ban đầu thu hút thêm nhân tài và đầu tư, dẫn đến thành công lớn hơn nữa.)

  • create a positive feedback loop

    tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực (khuếch đại một xu hướng hoặc hành vi)

    "Building good habits can create a positive feedback loop, where each small success motivates you to continue."

    (Xây dựng những thói quen tốt có thể tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực, nơi mỗi thành công nhỏ thúc đẩy bạn tiếp tục.)

  • break a positive feedback loop

    phá vỡ một vòng lặp phản hồi tích cực (ngăn chặn sự khuếch đại không mong muốn)

    "To prevent an economic bubble, central banks might try to break a positive feedback loop of rising asset prices."

    (Để ngăn chặn bong bóng kinh tế, các ngân hàng trung ương có thể cố gắng phá vỡ một vòng lặp phản hồi tích cực của giá tài sản đang tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive feedback loop

noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó các tác động của một hành động được khuếch đại, dẫn đến một chu kỳ tăng tốc hoặc tự củng cố.

"The rising temperatures created a positive feedback loop, melting the ice caps and further increasing temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive feedback loop".

Vòng lặp trong xã hội và tâm lý

Khái niệm vòng lặp phản hồi tích cực được áp dụng rộng rãi để giải thích nhiều hiện tượng xã hội và tâm lý. Ví dụ, trong kinh tế, niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường tăng giá có thể thúc đẩy việc mua vào nhiều hơn, đẩy giá lên cao hơn nữa – đây là một vòng lặp tự củng cố. Tương tự, trên mạng xã hội, nội dung gây tranh cãi có thể nhận được nhiều tương tác, dẫn đến việc được hiển thị cho nhiều người hơn, tạo ra sự lan truyền nhanh chóng.

Hiệu ứng 'Quả cầu tuyết' và 'Tự hoàn thành lời tiên tri'

Vòng lặp phản hồi tích cực thường được ví như 'hiệu ứng quả cầu tuyết' (snowball effect), nơi một sự kiện nhỏ khởi đầu có thể dần dần lớn mạnh theo cấp số nhân. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'tự hoàn thành lời tiên tri' (self-fulfilling prophecy), nơi một niềm tin hoặc kỳ vọng ban đầu, dù đúng hay sai, có thể tự tạo ra các điều kiện để nó trở thành sự thật thông qua các hành động và phản ứng dây chuyền.