positive feedback loop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process in which the effects of an action are amplified, leading to an accelerating or self-reinforcing cycle.
Vietnamese Meaning
Một quá trình trong đó các tác động của một hành động được khuếch đại, dẫn đến một chu kỳ tăng tốc hoặc tự củng cố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising temperatures created a positive feedback loop, melting the ice caps and further increasing temperatures."
"Nhiệt độ tăng cao đã tạo ra một vòng phản hồi dương, làm tan chảy các chỏm băng và tiếp tục làm tăng nhiệt độ."
-
"The more people used the social media platform, the more valuable it became, creating a positive feedback loop."
"Càng nhiều người sử dụng nền tảng truyền thông xã hội, nó càng trở nên có giá trị hơn, tạo ra một vòng phản hồi dương."
-
"In economics, a booming housing market can create a positive feedback loop as rising prices encourage more investment."
"Trong kinh tế học, một thị trường nhà đất bùng nổ có thể tạo ra một vòng phản hồi dương khi giá cả tăng khuyến khích đầu tư nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feedback | phản hồi |
| Verb | to feed back | phản hồi lại, đưa thông tin ngược trở lại |
| Noun | loop | vòng lặp |
| Verb | to loop | tạo thành vòng lặp, lặp lại |
| Adjective | positive | tích cực; (trong ngữ cảnh kỹ thuật) khuếch đại, tăng cường |
| Adverb | positively | một cách tích cực; một cách khuếch đại |
| Noun | negative feedback loop | vòng lặp phản hồi tiêu cực (thường có tác dụng ổn định hệ thống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Positive feedback loops không nhất thiết mang nghĩa 'tốt' theo nghĩa thông thường. 'Positive' ở đây có nghĩa là sự thay đổi trong một hướng nào đó được củng cố và tiếp tục theo hướng đó. Nó trái ngược với 'negative feedback loop' (vòng phản hồi âm), nơi các tác động được giảm bớt hoặc điều chỉnh để duy trì trạng thái cân bằng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của positive feedback loop trong một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'There is a positive feedback loop in the housing market.' 'within' được sử dụng để nhấn mạnh rằng quá trình tự khuếch đại diễn ra bên trong một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The positive feedback loop within the ecosystem led to its collapse.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a positive feedback loop (tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực)
-
trigger trigger a positive feedback loop (kích hoạt một vòng lặp phản hồi tích cực)
-
fuel fuel a positive feedback loop (tiếp thêm nhiên liệu cho một vòng lặp phản hồi tích cực (làm nó mạnh hơn))
-
reinforce reinforce a positive feedback loop (củng cố một vòng lặp phản hồi tích cực)
-
break break a positive feedback loop (phá vỡ một vòng lặp phản hồi tích cực)
-
powerful a powerful positive feedback loop (một vòng lặp phản hồi tích cực mạnh mẽ)
-
strong a strong positive feedback loop (một vòng lặp phản hồi tích cực mạnh)
-
self-reinforcing a self-reinforcing positive feedback loop (một vòng lặp phản hồi tích cực tự củng cố)
-
dangerous a dangerous positive feedback loop (một vòng lặp phản hồi tích cực nguy hiểm (khi kết quả xấu))
-
beneficial a beneficial positive feedback loop (một vòng lặp phản hồi tích cực có lợi (khi kết quả tốt))
-
a cycle of a cycle of positive feedback (một chu kỳ phản hồi tích cực)
-
caught in caught in a positive feedback loop (bị mắc kẹt trong một vòng lặp phản hồi tích cực)
-
enter into enter into a positive feedback loop (đi vào một vòng lặp phản hồi tích cực)
Idioms
-
get caught in a positive feedback loop
bị cuốn vào một vòng lặp phản hồi tích cực (thường ngụ ý khó thoát ra khi nó không mong muốn)
"Startups can get caught in a positive feedback loop where early success attracts more talent and investment, leading to even greater success."
(Các công ty khởi nghiệp có thể bị cuốn vào một vòng lặp phản hồi tích cực, nơi thành công ban đầu thu hút thêm nhân tài và đầu tư, dẫn đến thành công lớn hơn nữa.)
-
create a positive feedback loop
tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực (khuếch đại một xu hướng hoặc hành vi)
"Building good habits can create a positive feedback loop, where each small success motivates you to continue."
(Xây dựng những thói quen tốt có thể tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực, nơi mỗi thành công nhỏ thúc đẩy bạn tiếp tục.)
-
break a positive feedback loop
phá vỡ một vòng lặp phản hồi tích cực (ngăn chặn sự khuếch đại không mong muốn)
"To prevent an economic bubble, central banks might try to break a positive feedback loop of rising asset prices."
(Để ngăn chặn bong bóng kinh tế, các ngân hàng trung ương có thể cố gắng phá vỡ một vòng lặp phản hồi tích cực của giá tài sản đang tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive feedback loop
nounMột quá trình trong đó các tác động của một hành động được khuếch đại, dẫn đến một chu kỳ tăng tốc hoặc tự củng cố.
"The rising temperatures created a positive feedback loop, melting the ice caps and further increasing temperatures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive feedback loop".
