(Top Banner Ad)
negative feedback loop
C1
noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Sinh học, Kinh tế

negative feedback loop

UK: /ˈnɛɡətɪv ˈfiːdˌbæk luːp/ • US: /ˈnɛɡətɪv ˈfidˌbæk lup/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lặp phản hồi âm cơ chế phản hồi âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which the output of a system acts to oppose changes to the input of the system, with the result that the system is stabilized.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống tác động để chống lại các thay đổi đối với đầu vào của hệ thống, kết quả là hệ thống được ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body uses a negative feedback loop to regulate body temperature."

    "Cơ thể sử dụng vòng phản hồi âm tính để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "Thermostats use a negative feedback loop to maintain a constant temperature."

    "Bộ điều nhiệt sử dụng vòng phản hồi âm tính để duy trì nhiệt độ ổn định."

  • "In economics, negative feedback loops can help stabilize markets."

    "Trong kinh tế học, vòng phản hồi âm tính có thể giúp ổn định thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj negative tiêu cực, phủ định
N negativity sự tiêu cực, tính phủ định
V negate phủ nhận, bác bỏ
N feedback sự phản hồi, thông tin phản hồi
V feedback phản hồi
N loop vòng lặp, vòng tròn
V loop tạo vòng lặp, cuộn thành vòng
N positive feedback loop vòng phản hồi tích cực (khái niệm đối lập, làm tăng cường sự thay đổi)

Synonyms

balancing loop (vòng cân bằng)self-regulating mechanism (cơ chế tự điều chỉnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
negatif
English
negative
Old English
fēdan
Old English
bæc
English (early 20th C)
feedback
Old Norse/Old English
laupr/hlōp
English (mid-20th C)
negative feedback loop

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'negative feedback loop' (vòng phản hồi tiêu cực) xuất hiện nổi bật trong lĩnh vực điều khiển học (cybernetics) và lý thuyết hệ thống vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm này được phát triển để mô tả các hệ thống tự điều chỉnh, nơi đầu ra của hệ thống được đưa ngược trở lại làm đầu vào theo cách làm giảm hoặc ổn định sự thay đổi ban đầu. Ví dụ, cơ thể chúng ta sử dụng các vòng phản hồi tiêu cực để duy trì thân nhiệt ổn định.

Usage Note

Vòng phản hồi âm tính (negative feedback loop) là một cơ chế tự điều chỉnh giúp duy trì sự ổn định trong một hệ thống. Khi một biến số lệch khỏi điểm đặt (set point), vòng phản hồi âm tính sẽ kích hoạt các quá trình làm giảm sự lệch lạc đó và đưa biến số trở lại điểm đặt. Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự điều chỉnh trong tự nhiên, kỹ thuật và kinh tế. Phân biệt với 'positive feedback loop' (vòng phản hồi dương tính) làm khuếch đại sự thay đổi.

Prepositions

in within for

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tồn tại của vòng phản hồi âm tính trong một hệ thống lớn hơn. ‘Within’ chỉ phạm vi hoạt động của vòng phản hồi. ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của vòng phản hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative feedback loop
  • create create a negative feedback loop
    (tạo ra một vòng phản hồi tiêu cực)
  • establish establish a negative feedback loop
    (thiết lập một vòng phản hồi tiêu cực)
  • implement implement a negative feedback loop
    (áp dụng/triển khai một vòng phản hồi tiêu cực)
  • break break a negative feedback loop
    (phá vỡ một vòng phản hồi tiêu cực)
Adjective + negative feedback loop
  • inherent inherent negative feedback loop
    (vòng phản hồi tiêu cực vốn có)
  • effective effective negative feedback loop
    (vòng phản hồi tiêu cực hiệu quả)
  • stabilizing stabilizing negative feedback loop
    (vòng phản hồi tiêu cực ổn định hóa)
Noun + negative feedback loop
  • mechanism a mechanism of negative feedback loop
    (một cơ chế của vòng phản hồi tiêu cực)

Idioms

  • get caught in a negative feedback loop

    bị mắc kẹt trong một vòng phản hồi tiêu cực (tình huống mà hành động/kết quả tiêu cực tự củng cố lẫn nhau, ví dụ: lo lắng dẫn đến ít ngủ, ít ngủ lại làm tăng lo lắng)

    "Many people with anxiety disorders find themselves caught in a negative feedback loop where their fear of panic attacks actually triggers more panic."

    (Nhiều người mắc chứng rối loạn lo âu thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng phản hồi tiêu cực, nơi nỗi sợ các cơn hoảng loạn của họ thực sự lại gây ra nhiều cơn hoảng loạn hơn.)

  • establish a negative feedback loop

    thiết lập một vòng phản hồi tiêu cực (tạo ra một hệ thống tự điều chỉnh để duy trì sự ổn định)

    "Engineers often establish negative feedback loops in control systems to maintain a desired output despite disturbances."

    (Các kỹ sư thường thiết lập các vòng phản hồi tiêu cực trong hệ thống điều khiển để duy trì đầu ra mong muốn bất chấp các nhiễu loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative feedback loop

noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống tác động để chống lại các thay đổi đối với đầu vào của hệ thống, kết quả là hệ thống được ổn định.

"The body uses a negative feedback loop to regulate body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative feedback loop".

Tự điều hòa sinh học (Homeostasis)

Trong sinh học, khái niệm 'negative feedback loop' là nền tảng của quá trình tự điều hòa (homeostasis). Cơ thể con người liên tục sử dụng các vòng phản hồi tiêu cực để duy trì sự ổn định nội môi, như điều hòa thân nhiệt (khi trời nóng, cơ thể đổ mồ hôi để làm mát; khi trời lạnh, cơ thể run rẩy để tạo nhiệt), điều hòa đường huyết, và huyết áp. Đây là một ví dụ điển hình về cách các hệ thống tự nhiên duy trì sự cân bằng.

Ổn định kinh tế và xã hội

Trong kinh tế và xã hội, các vòng phản hồi tiêu cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định. Ví dụ, trong kinh tế học, khi lạm phát tăng quá cao, ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất (một dạng phản hồi tiêu cực) để giảm chi tiêu và kìm hãm lạm phát. Trong xã hội, các quy tắc và luật pháp thường được thiết kế để tạo ra các vòng phản hồi tiêu cực, ngăn chặn các hành vi lệch lạc và duy trì trật tự.