(Top Banner Ad)
positive-sum
C1
Tính từ C1 Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

positive-sum

UK: /ˌpɒzətɪv ˈsʌm/ • US: /ˌpɑːzətɪv ˈsʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tổng dương tình huống cùng có lợi lợi cả đôi bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a situation in which the total of gains and losses is greater than zero; a situation in which the benefit to one party does not necessarily involve a corresponding loss to another party.

Vietnamese Meaning

Mô tả một tình huống mà tổng lợi ích và mất mát lớn hơn không; một tình huống trong đó lợi ích cho một bên không nhất thiết kéo theo sự mất mát tương ứng cho bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International trade is often presented as a positive-sum game, where all participating countries benefit."

    "Thương mại quốc tế thường được trình bày như một trò chơi positive-sum, nơi tất cả các quốc gia tham gia đều được hưởng lợi."

  • "The collaboration created a positive-sum outcome for both companies."

    "Sự hợp tác đã tạo ra một kết quả positive-sum cho cả hai công ty."

  • "Finding positive-sum solutions is crucial for sustainable development."

    "Tìm kiếm các giải pháp positive-sum là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive-sum tổng dương (mô tả tình huống mà tổng lợi ích của tất cả các bên tham gia lớn hơn 0)
Adjective zero-sum tổng bằng không (mô tả tình huống mà lợi ích của một bên là thiệt hại của bên khác, tổng lợi ích bằng 0)
Adjective negative-sum tổng âm (mô tả tình huống mà tất cả các bên đều chịu thiệt hại, tổng lợi ích nhỏ hơn 0)

Synonyms

Antonyms

zero-sum (tổng bằng không)negative-sum (tổng âm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Latin
summa
Old French
summe
English
sum
Modern English
positive-sum (coined from 'positive' + 'sum')

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ 'positive-sum' xuất hiện chủ yếu trong các lĩnh vực kinh tế học và lý thuyết trò chơi (game theory) vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'positive' (dương) và 'sum' (tổng) để mô tả một tình huống hoặc kết quả mà tổng lợi ích cho tất cả các bên tham gia lớn hơn 0. Trái ngược với 'zero-sum' (tổng bằng không), nơi lợi ích của một bên là thiệt hại của bên khác, 'positive-sum' thể hiện khả năng tạo ra giá trị mới và lợi ích chung.

Usage Note

Thuật ngữ 'positive-sum' thường được sử dụng để mô tả các tương tác hoặc giao dịch mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Nó trái ngược với 'zero-sum', nơi mà lợi ích của một bên đồng nghĩa với mất mát của bên kia, và 'negative-sum', nơi mà tổng lợi ích và mất mát là âm. Trong bối cảnh kinh tế, nó ám chỉ sự hợp tác, sáng tạo và tăng trưởng, nơi mà giá trị mới được tạo ra thay vì chỉ đơn thuần phân phối lại.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với cụm từ 'positive-sum in (a game/situation/context)' để chỉ ra rằng trò chơi, tình huống hoặc bối cảnh đó là positive-sum.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases
  • game positive-sum game
    (trò chơi tổng dương (tình huống cùng thắng, tất cả các bên đều có lợi))
  • outcome positive-sum outcome
    (kết quả tổng dương (kết quả mang lại lợi ích chung cho tất cả))
  • interaction positive-sum interaction
    (tương tác tổng dương (tương tác mà tất cả các bên đều hưởng lợi))
  • solution positive-sum solution
    (giải pháp tổng dương (giải pháp đôi bên cùng có lợi))
  • approach positive-sum approach
    (cách tiếp cận tổng dương (cách tiếp cận hướng tới lợi ích chung))
Verb phrases
  • create create a positive-sum situation
    (tạo ra một tình huống tổng dương (một tình huống cùng có lợi))
  • pursue pursue a positive-sum strategy
    (theo đuổi một chiến lược tổng dương (một chiến lược cùng thắng))
  • achieve achieve a positive-sum outcome
    (đạt được một kết quả tổng dương (một kết quả cùng có lợi))

Idioms

  • a positive-sum game

    một tình huống cùng thắng, nơi tất cả các bên đều có lợi hoặc có được nhiều hơn khi hợp tác

    "In international trade, seeking a positive-sum game can lead to mutual prosperity."

    (Trong thương mại quốc tế, việc tìm kiếm một trò chơi tổng dương có thể dẫn đến sự thịnh vượng chung.)

  • positive-sum thinking

    tư duy tổng dương; suy nghĩ về việc tạo ra lợi ích chung thay vì chỉ lợi ích cá nhân hoặc cạnh tranh khốc liệt

    "Adopting positive-sum thinking is crucial for successful long-term partnerships."

    (Áp dụng tư duy tổng dương là rất quan trọng cho các mối quan hệ đối tác lâu dài thành công.)

  • to create a positive-sum dynamic

    tạo ra một động lực tổng dương; xây dựng một môi trường hoặc quá trình mà sự tham gia của mọi người dẫn đến lợi ích gia tăng cho tất cả

    "The manager's goal was to create a positive-sum dynamic within the team, fostering collaboration."

    (Mục tiêu của người quản lý là tạo ra một động lực tổng dương trong đội, thúc đẩy sự hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive-sum

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một tình huống mà tổng lợi ích và mất mát lớn hơn không; một tình huống trong đó lợi ích cho một bên không nhất thiết kéo theo sự mất mát tương ứng cho bên khác.

"International trade is often presented as a positive-sum game, where all participating countries benefit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive-sum".

Tư duy Win-Win trong Kinh doanh và Đàm phán

Khái niệm 'positive-sum' có mối liên hệ chặt chẽ với 'win-win scenario' (tình huống cùng thắng) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, đàm phán và giải quyết xung đột. Nó nhấn mạnh rằng không phải lúc nào cũng cần có người thua cuộc để có người chiến thắng; đôi khi, thông qua sự sáng tạo và hợp tác, tất cả các bên có thể cùng có lợi và đạt được kết quả tốt hơn so với khi hoạt động độc lập.

Giá trị của Hợp tác trong Xã hội

Trong nhiều xã hội và nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, ý tưởng về việc tìm kiếm các giải pháp tổng dương được xem là một yếu tố quan trọng để xây dựng cộng đồng, thúc đẩy phát triển bền vững và duy trì hòa bình. Nó khuyến khích sự đồng cảm, hiểu biết và tìm kiếm lợi ích chung, thay vì tập trung vào sự đối đầu hoặc lợi ích cá nhân hẹp hòi.