positive-sum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a situation in which the total of gains and losses is greater than zero; a situation in which the benefit to one party does not necessarily involve a corresponding loss to another party.
Vietnamese Meaning
Mô tả một tình huống mà tổng lợi ích và mất mát lớn hơn không; một tình huống trong đó lợi ích cho một bên không nhất thiết kéo theo sự mất mát tương ứng cho bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"International trade is often presented as a positive-sum game, where all participating countries benefit."
"Thương mại quốc tế thường được trình bày như một trò chơi positive-sum, nơi tất cả các quốc gia tham gia đều được hưởng lợi."
-
"The collaboration created a positive-sum outcome for both companies."
"Sự hợp tác đã tạo ra một kết quả positive-sum cho cả hai công ty."
-
"Finding positive-sum solutions is crucial for sustainable development."
"Tìm kiếm các giải pháp positive-sum là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive-sum | tổng dương (mô tả tình huống mà tổng lợi ích của tất cả các bên tham gia lớn hơn 0) |
| Adjective | zero-sum | tổng bằng không (mô tả tình huống mà lợi ích của một bên là thiệt hại của bên khác, tổng lợi ích bằng 0) |
| Adjective | negative-sum | tổng âm (mô tả tình huống mà tất cả các bên đều chịu thiệt hại, tổng lợi ích nhỏ hơn 0) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'positive-sum' thường được sử dụng để mô tả các tương tác hoặc giao dịch mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Nó trái ngược với 'zero-sum', nơi mà lợi ích của một bên đồng nghĩa với mất mát của bên kia, và 'negative-sum', nơi mà tổng lợi ích và mất mát là âm. Trong bối cảnh kinh tế, nó ám chỉ sự hợp tác, sáng tạo và tăng trưởng, nơi mà giá trị mới được tạo ra thay vì chỉ đơn thuần phân phối lại.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với cụm từ 'positive-sum in (a game/situation/context)' để chỉ ra rằng trò chơi, tình huống hoặc bối cảnh đó là positive-sum.
Collocations (Từ đi kèm)
-
game positive-sum game (trò chơi tổng dương (tình huống cùng thắng, tất cả các bên đều có lợi))
-
outcome positive-sum outcome (kết quả tổng dương (kết quả mang lại lợi ích chung cho tất cả))
-
interaction positive-sum interaction (tương tác tổng dương (tương tác mà tất cả các bên đều hưởng lợi))
-
solution positive-sum solution (giải pháp tổng dương (giải pháp đôi bên cùng có lợi))
-
approach positive-sum approach (cách tiếp cận tổng dương (cách tiếp cận hướng tới lợi ích chung))
-
create create a positive-sum situation (tạo ra một tình huống tổng dương (một tình huống cùng có lợi))
-
pursue pursue a positive-sum strategy (theo đuổi một chiến lược tổng dương (một chiến lược cùng thắng))
-
achieve achieve a positive-sum outcome (đạt được một kết quả tổng dương (một kết quả cùng có lợi))
Idioms
-
a positive-sum game
một tình huống cùng thắng, nơi tất cả các bên đều có lợi hoặc có được nhiều hơn khi hợp tác
"In international trade, seeking a positive-sum game can lead to mutual prosperity."
(Trong thương mại quốc tế, việc tìm kiếm một trò chơi tổng dương có thể dẫn đến sự thịnh vượng chung.)
-
positive-sum thinking
tư duy tổng dương; suy nghĩ về việc tạo ra lợi ích chung thay vì chỉ lợi ích cá nhân hoặc cạnh tranh khốc liệt
"Adopting positive-sum thinking is crucial for successful long-term partnerships."
(Áp dụng tư duy tổng dương là rất quan trọng cho các mối quan hệ đối tác lâu dài thành công.)
-
to create a positive-sum dynamic
tạo ra một động lực tổng dương; xây dựng một môi trường hoặc quá trình mà sự tham gia của mọi người dẫn đến lợi ích gia tăng cho tất cả
"The manager's goal was to create a positive-sum dynamic within the team, fostering collaboration."
(Mục tiêu của người quản lý là tạo ra một động lực tổng dương trong đội, thúc đẩy sự hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive-sum
Tính từMô tả một tình huống mà tổng lợi ích và mất mát lớn hơn không; một tình huống trong đó lợi ích cho một bên không nhất thiết kéo theo sự mất mát tương ứng cho bên khác.
"International trade is often presented as a positive-sum game, where all participating countries benefit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive-sum".
