(Top Banner Ad)
game theory
C1
noun C1 Kinh tế, Toán học, Khoa học chính trị, Tâm lý học

game theory

UK: /ˈɡeɪm ˌθɪəri/ • US: /ˈɡeɪm ˌθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết trò chơi thuyết trò chơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical framework for conceiving social situations as games played by involved players, where the welfare of each depends not only on their strategy but also on the strategy chosen by others.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết để hình dung các tình huống xã hội như các trò chơi được chơi bởi những người tham gia, trong đó phúc lợi của mỗi người không chỉ phụ thuộc vào chiến lược của họ mà còn vào chiến lược được chọn bởi những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Game theory suggests that cooperation can emerge even in competitive environments."

    "Lý thuyết trò chơi cho thấy sự hợp tác có thể xuất hiện ngay cả trong môi trường cạnh tranh."

  • "Economists use game theory to model the behavior of firms in an oligopoly."

    "Các nhà kinh tế sử dụng lý thuyết trò chơi để mô hình hóa hành vi của các công ty trong một ngành độc quyền nhóm."

  • "Game theory helps us understand international relations and diplomatic negotiations."

    "Lý thuyết trò chơi giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ quốc tế và các cuộc đàm phán ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game theorist Nhà lý thuyết trò chơi (người nghiên cứu hoặc chuyên gia về lý thuyết trò chơi)
Adjective game-theoretic Thuộc về lý thuyết trò chơi; liên quan đến lý thuyết trò chơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Khoa học chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaman
Old English
gamen
Modern English
game
Ancient Greek
θεωρία (theōría)
Latin
theoria
Old French
theorie
Modern English
theory
Coined (1944)
game theory

Nguồn gốc "Lý thuyết trò chơi"

Thuật ngữ "Lý thuyết trò chơi" (game theory) được chính thức đưa ra và phát triển bởi nhà toán học John von Neumann và nhà kinh tế học Oskar Morgenstern trong cuốn sách kinh điển của họ "Theory of Games and Economic Behavior" vào năm 1944. Đây là một nhánh của toán học và kinh tế học nghiên cứu các mô hình chiến lược ra quyết định giữa các tác nhân thông minh và lý trí, nơi kết quả của một người phụ thuộc vào hành động của những người khác.

Usage Note

Game theory is used to model decision-making in various fields, including economics, political science, and psychology. It analyzes strategic interactions between individuals or entities, predicting outcomes based on the rationality and self-interest of the players. Unlike simple probability, game theory takes into account the actions of other agents and their potential impact on one's own choices and outcomes.

Prepositions

in of to

in (game theory in economics): used to indicate the field where game theory is applied.
of (applications of game theory): used to denote the scope or application of game theory.
to (apply game theory to a problem): used to indicate using game theory in order to solve something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game theory
  • classical classical game theory
    (lý thuyết trò chơi cổ điển)
  • applied applied game theory
    (lý thuyết trò chơi ứng dụng)
  • behavioral behavioral game theory
    (lý thuyết trò chơi hành vi)
  • economic economic game theory
    (lý thuyết trò chơi kinh tế)
Verb + game theory
  • apply apply game theory
    (áp dụng lý thuyết trò chơi)
  • use use game theory
    (sử dụng lý thuyết trò chơi)
  • study study game theory
    (nghiên cứu lý thuyết trò chơi)
  • develop develop game theory
    (phát triển lý thuyết trò chơi)
Noun + of + game theory
  • principles principles of game theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết trò chơi)
  • applications applications of game theory
    (các ứng dụng của lý thuyết trò chơi)
  • field field of game theory
    (lĩnh vực lý thuyết trò chơi)

Idioms

  • apply game theory to a situation

    áp dụng lý thuyết trò chơi vào một tình huống (để phân tích hoặc đưa ra quyết định chiến lược)

    "Economists often apply game theory to situations involving competition between firms."

    (Các nhà kinh tế học thường áp dụng lý thuyết trò chơi vào các tình huống có sự cạnh tranh giữa các công ty.)

  • a core concept in game theory

    một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết trò chơi

    "Nash Equilibrium is a core concept in game theory, describing a stable state where no player can gain by unilaterally changing their strategy."

    (Cân bằng Nash là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết trò chơi, mô tả một trạng thái ổn định mà không người chơi nào có thể hưởng lợi bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược của mình.)

  • game theory approach

    phương pháp tiếp cận theo lý thuyết trò chơi

    "The government adopted a game theory approach to negotiate the international trade agreement."

    (Chính phủ đã áp dụng phương pháp tiếp cận theo lý thuyết trò chơi để đàm phán hiệp định thương mại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game theory

noun
Lật mặt

Một khung lý thuyết để hình dung các tình huống xã hội như các trò chơi được chơi bởi những người tham gia, trong đó phúc lợi của mỗi người không chỉ phụ thuộc vào chiến lược của họ mà còn vào chiến lược được chọn bởi những người khác.

"Game theory suggests that cooperation can emerge even in competitive environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand game theory is to unlock a powerful framework for strategic decision-making.
Để hiểu lý thuyết trò chơi là mở ra một khuôn khổ mạnh mẽ cho việc ra quyết định chiến lược.
Phủ định
It's important not to dismiss game theory as purely academic; it has practical applications.
Điều quan trọng là không nên bác bỏ lý thuyết trò chơi là hoàn toàn mang tính học thuật; nó có những ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
Why did she choose to study game theory after finishing her economics degree?
Tại sao cô ấy lại chọn nghiên cứu lý thuyết trò chơi sau khi hoàn thành bằng kinh tế?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Game theory is a powerful tool for analyzing strategic interactions.
Lý thuyết trò chơi là một công cụ mạnh mẽ để phân tích các tương tác chiến lược.
Phủ định
Game theory is not always applicable to real-world situations because of simplifying assumptions.
Lý thuyết trò chơi không phải lúc nào cũng có thể áp dụng cho các tình huống thực tế vì các giả định đơn giản hóa.
Nghi vấn
Is game theory used in economics to model competitive behavior?
Lý thuyết trò chơi có được sử dụng trong kinh tế học để mô hình hóa hành vi cạnh tranh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Game theory is a complex subject.
Lý thuyết trò chơi là một môn học phức tạp.
Phủ định
Game theory is not always applicable to real-world situations.
Lý thuyết trò chơi không phải lúc nào cũng có thể áp dụng cho các tình huống thực tế.
Nghi vấn
Is game theory used in economics?
Lý thuyết trò chơi có được sử dụng trong kinh tế học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game theory".

Nghịch lý Người Tù (Prisoner's Dilemma)

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất của lý thuyết trò chơi là "Nghịch lý Người Tù". Nó minh họa cách hai cá nhân hành động theo lợi ích cá nhân của riêng họ có thể dẫn đến một kết quả tồi tệ hơn cho cả hai, ngay cả khi hợp tác có thể mang lại lợi ích tốt hơn cho tổng thể. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu hành vi trong kinh tế, chính trị và thậm chí cả đời sống xã hội.

Phim "A Beautiful Mind" và John Nash

Bộ phim nổi tiếng "A Beautiful Mind" (2001) đã khắc họa cuộc đời của nhà toán học John Nash, người đoạt giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp đột phá của ông cho lý thuyết trò chơi, đặc biệt là khái niệm Cân bằng Nash. Bộ phim giúp công chúng hiểu hơn về tầm quan trọng của lý thuyết trò chơi trong việc phân tích các chiến lược và quyết định của con người.