(Top Banner Ad)
doctoral degree
C1
Danh từ C1 Giáo dục

doctoral degree

UK: /ˈdɒktərəl dɪˈɡriː/ • US: /ˈdɑːktərəl dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng tiến sĩ học vị tiến sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest academic degree awarded by a university in a particular field of study, requiring original research and a dissertation.

Vietnamese Meaning

Học vị cao nhất được cấp bởi một trường đại học trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, yêu cầu nghiên cứu gốc và luận án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing a doctoral degree in astrophysics."

    "Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ ngành vật lý thiên văn."

  • "He earned his doctoral degree at the age of 28."

    "Anh ấy đã lấy bằng tiến sĩ ở tuổi 28."

  • "The university offers doctoral degrees in a wide range of disciplines."

    "Trường đại học cung cấp bằng tiến sĩ trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor Người có bằng tiến sĩ (ví dụ: PhD); bác sĩ y khoa
Noun doctorate Học vị tiến sĩ; bằng tiến sĩ
Adjective doctoral Thuộc về hoặc liên quan đến tiến sĩ
Noun degree Bằng cấp; trình độ học vấn
Verb graduate Tốt nghiệp
Noun graduate Người tốt nghiệp; nghiên cứu sinh
Noun graduation Lễ tốt nghiệp; sự tốt nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
doctor
English
doctor

Nguồn gốc của 'Doctoral Degree'

Cụm từ 'doctoral degree' có nguồn gốc từ hai từ riêng biệt. 'Doctoral' bắt nguồn từ từ 'doctor', mà từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'docere' (có nghĩa là 'dạy') và 'doctor' (nghĩa là 'người thầy' hoặc 'người hướng dẫn'). Ban đầu, 'doctor' được dùng để chỉ những người có học thức cao được phép giảng dạy. Còn từ 'degree' (bằng cấp, trình độ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'degre', mang ý nghĩa 'bước' hoặc 'thứ bậc'. Vì vậy, 'doctoral degree' ban đầu có thể hiểu là 'bước/thứ bậc học vấn của một người thầy' hoặc 'bằng cấp của người có khả năng giảng dạy ở cấp cao'.

Usage Note

“Doctoral degree” là một cụm từ cố định dùng để chỉ trình độ học vấn cao nhất. Nó thường được dùng thay thế cho “doctorate”, nhưng “doctoral degree” nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính thức của văn bằng, trong khi “doctorate” có thể ám chỉ quá trình học tập và nghiên cứu nói chung.

Prepositions

in from

“Doctoral degree in [field]” chỉ lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: a doctoral degree in Biology. “Doctoral degree from [university]” chỉ trường đại học cấp bằng. Ví dụ: a doctoral degree from Harvard University.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + doctoral degree
  • pursue pursue a doctoral degree
    (theo đuổi bằng tiến sĩ)
  • earn earn a doctoral degree
    (giành được bằng tiến sĩ)
  • obtain obtain a doctoral degree
    (đạt được bằng tiến sĩ)
  • complete complete a doctoral degree
    (hoàn thành bằng tiến sĩ)
  • be awarded be awarded a doctoral degree
    (được cấp bằng tiến sĩ)
  • hold hold a doctoral degree
    (có bằng tiến sĩ)
Tính từ + doctoral degree
  • prestigious prestigious doctoral degree
    (bằng tiến sĩ danh giá)
  • advanced advanced doctoral degree
    (bằng tiến sĩ nâng cao)
  • joint joint doctoral degree
    (bằng tiến sĩ liên kết)

Idioms

  • to pursue a doctoral degree

    theo đuổi bằng tiến sĩ (ám chỉ quá trình học tập và nghiên cứu để đạt được học vị)

    "Many academics choose to pursue a doctoral degree to specialize in their field."

    (Nhiều học giả chọn theo đuổi bằng tiến sĩ để chuyên sâu vào lĩnh vực của mình.)

  • to be awarded a doctoral degree

    được cấp bằng tiến sĩ (ám chỉ việc hoàn thành chương trình và nhận được bằng)

    "She was awarded her doctoral degree after successfully defending her dissertation."

    (Cô ấy đã được cấp bằng tiến sĩ sau khi bảo vệ thành công luận án của mình.)

  • to hold a doctoral degree

    có bằng tiến sĩ (ám chỉ việc sở hữu bằng cấp này)

    "Professors typically hold a doctoral degree in their subject area."

    (Các giáo sư thường có bằng tiến sĩ trong lĩnh vực chuyên môn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctoral degree

Danh từ
Lật mặt

Học vị cao nhất được cấp bởi một trường đại học trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, yêu cầu nghiên cứu gốc và luận án.

"She is pursuing a doctoral degree in astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving a doctoral degree often involves years of dedicated research.
Đạt được bằng tiến sĩ thường đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu.
Phủ định
Not pursuing a doctoral degree doesn't necessarily limit one's career opportunities.
Không theo đuổi bằng tiến sĩ không nhất thiết hạn chế cơ hội nghề nghiệp của một người.
Nghi vấn
Is obtaining a doctoral degree essential for becoming a university professor?
Có phải việc lấy bằng tiến sĩ là điều cần thiết để trở thành giáo sư đại học không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must obtain a doctoral degree to become a professor.
Cô ấy phải có bằng tiến sĩ để trở thành giáo sư.
Phủ định
He shouldn't pursue a doctoral degree if he doesn't enjoy research.
Anh ấy không nên theo đuổi bằng tiến sĩ nếu anh ấy không thích nghiên cứu.
Nghi vấn
Could she have earned her doctoral degree by the age of 25?
Liệu cô ấy có thể đã lấy được bằng tiến sĩ trước 25 tuổi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to pursue a doctoral degree in astrophysics.
Cô ấy dự định theo đuổi bằng tiến sĩ về vật lý thiên văn.
Phủ định
They are not going to need a doctoral degree for that position.
Họ sẽ không cần bằng tiến sĩ cho vị trí đó.
Nghi vấn
Are you going to apply for a program that offers doctoral degrees?
Bạn có dự định nộp đơn vào một chương trình cấp bằng tiến sĩ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had earned her doctoral degree before she turned 30.
Cô ấy đã lấy được bằng tiến sĩ trước khi cô ấy 30 tuổi.
Phủ định
He had not believed that he would receive his doctoral degree until he saw the official letter.
Anh ấy đã không tin rằng mình sẽ nhận được bằng tiến sĩ cho đến khi anh ấy nhìn thấy lá thư chính thức.
Nghi vấn
Had they completed all the requirements for their doctoral degrees by the deadline?
Họ đã hoàn thành tất cả các yêu cầu cho bằng tiến sĩ của họ trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctoral degree".

Tầm quan trọng của danh xưng 'Dr.'

Tại các nước phương Tây, sau khi hoàn thành 'doctoral degree' (thường là PhD - Doctor of Philosophy), người học sẽ được gọi là 'Dr.' (Tiến sĩ) thay vì 'Mr./Ms.'. Đây là một sự công nhận lớn cho trình độ học vấn cao, khả năng nghiên cứu độc lập và những đóng góp vào tri thức nhân loại. Danh xưng này mang lại sự tôn trọng và uy tín đáng kể trong cả môi trường học thuật lẫn xã hội.

Lễ Tốt Nghiệp và Trang Phục Học Thuật

Lễ tốt nghiệp 'doctoral degree' là một sự kiện trang trọng với nhiều nghi thức truyền thống. Người nhận bằng thường mặc áo choàng (gown) và đội mũ vuông (mortarboard) hoặc mũ tròn đặc biệt (tam) với tua rua màu sắc tượng trưng cho ngành học. Nghi thức này không chỉ đánh dấu sự kết thúc của một chặng đường học tập dài và khó khăn mà còn là sự gia nhập trang trọng vào cộng đồng các học giả.