(Top Banner Ad)
potholed
B2
Adjective B2 Giao thông, Xây dựng

potholed

UK: /ˈpɒthəʊld/ • US: /ˈpoʊthoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

đầy ổ gà lồi lõm xuống cấp nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many potholes.

Vietnamese Meaning

Có nhiều ổ gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was potholed and difficult to drive on."

    "Con đường đầy ổ gà và rất khó lái xe."

  • "The potholed streets made cycling dangerous."

    "Những con đường đầy ổ gà khiến việc đạp xe trở nên nguy hiểm."

  • "Driving on that potholed road shook the car violently."

    "Lái xe trên con đường đầy ổ gà đó làm rung lắc xe dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pothole Ổ gà (trên đường), hố trũng
Verb pothole Tạo ra ổ gà, xuất hiện ổ gà (ít phổ biến)
Adjective potholed Có nhiều ổ gà, lồi lõm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*puttaz
Old English
pott (vessel)
Proto-Germanic
*hula-
Old English
hol (hole, cavity)
Middle English
pot + hole
Late 19th Century
pothole (geological formation, then road defect)
Modern English
potholed (adjective derived from pothole)

Nguồn gốc của 'Ổ gà' trên đường

Từ 'pothole' (ổ gà) là sự kết hợp của hai từ cổ 'pot' (chậu, nồi) và 'hole' (lỗ). Ban đầu, 'pothole' dùng để chỉ một loại hang động hoặc hố tự nhiên có hình dạng giống cái nồi. Đến cuối thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng để miêu tả những cái hố trên mặt đường, gây ra bởi sự bào mòn của thời tiết và giao thông, trông giống như những cái 'nồi' hay 'chậu' trũng sâu xuống lòng đường. Từ 'potholed' ra đời sau đó để chỉ những con đường hoặc bề mặt có nhiều ổ gà.

Usage Note

Thường dùng để mô tả đường xá, bề mặt đường bị hư hỏng, xuất hiện nhiều lỗ do ảnh hưởng của thời tiết, giao thông hoặc chất lượng thi công kém. Nhấn mạnh tình trạng xuống cấp, gây khó khăn và nguy hiểm cho người tham gia giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potholed
  • badly a badly potholed road
    (một con đường bị ổ gà nghiêm trọng)
  • heavily a heavily potholed track
    (một con đường mòn nhiều ổ gà)
  • severely severely potholed streets
    (những con phố bị ổ gà nặng)
Noun + potholed
  • road a potholed road
    (một con đường có ổ gà)
  • street a potholed street
    (một con phố có ổ gà)
  • surface a potholed surface
    (một bề mặt nhiều ổ gà)
Verb + potholed
  • become the road had become potholed
    (con đường đã trở nên có nhiều ổ gà)
  • leave the heavy rain left the path potholed
    (trận mưa lớn khiến con đường bị ổ gà)

Idioms

  • a badly potholed road

    Một con đường bị ổ gà nặng (nghĩa đen)

    "Driving on a badly potholed road can damage your car's suspension."

    (Lái xe trên một con đường bị ổ gà nặng có thể làm hỏng hệ thống treo của xe bạn.)

  • the potholed surface of the street

    Bề mặt đường phố nhiều ổ gà

    "Cyclists must be careful when navigating the potholed surface of the street."

    (Người đi xe đạp phải cẩn thận khi di chuyển trên bề mặt đường phố nhiều ổ gà.)

  • a life's potholed journey

    Hành trình cuộc đời đầy chông gai, khó khăn (nghĩa bóng)

    "Despite a life's potholed journey, she never gave up on her dreams."

    (Mặc dù hành trình cuộc đời đầy chông gai, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potholed

Adjective
Lật mặt

Có nhiều ổ gà.

"The road was potholed and difficult to drive on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road is potholed, you will drive more carefully.
Nếu đường có nhiều ổ gà, bạn sẽ lái xe cẩn thận hơn.
Phủ định
If the road is not potholed, you won't have to drive so slowly.
Nếu đường không có ổ gà, bạn sẽ không cần phải lái xe quá chậm.
Nghi vấn
Will you damage your car if the road is potholed?
Bạn sẽ làm hỏng xe của bạn nếu đường có nhiều ổ gà chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road was potholed after the heavy rain.
Con đường bị ổ gà sau trận mưa lớn.
Phủ định
The street wasn't potholed when they repaved it last year.
Con đường không còn ổ gà khi họ trải nhựa lại năm ngoái.
Nghi vấn
Was the path potholed before they repaired it?
Con đường mòn có nhiều ổ gà trước khi họ sửa chữa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potholed".

Biểu tượng của cơ sở hạ tầng kém

Ở nhiều quốc gia, các con đường 'potholed' (nhiều ổ gà) thường là biểu tượng của cơ sở hạ tầng bị xuống cấp, thiếu ngân sách hoặc quản lý yếu kém. Chúng là nguyên nhân gây ra sự khó chịu, thậm chí là tức giận cho người lái xe, những người thường xuyên than phiền về tình trạng đường xá trên các phương tiện truyền thông xã hội và với chính quyền địa phương.

Tác động đến phương tiện giao thông và an toàn

Các ổ gà là mối nguy hiểm lớn trên đường. Chúng có thể gây hỏng lốp xe, vành xe, hệ thống treo và các bộ phận khác của ô tô, dẫn đến chi phí sửa chữa đắt đỏ. Ngoài ra, việc né tránh ổ gà đột ngột có thể dẫn đến tai nạn giao thông, đặc biệt nguy hiểm cho người đi xe máy và xe đạp.