rutted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having ruts; marked by deep tracks made by the repeated passage of vehicles.
Vietnamese Meaning
Có nhiều rãnh; bị đánh dấu bởi các vệt sâu do xe cộ đi lại nhiều lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rutted road made the journey very bumpy."
"Con đường đầy rãnh khiến chuyến đi trở nên rất gập ghềnh."
-
"The farmer struggled to drive his tractor across the rutted field."
"Người nông dân vất vả lái máy kéo của mình qua cánh đồng đầy rãnh."
-
"After the heavy rain, the forest path became rutted and muddy."
"Sau trận mưa lớn, con đường mòn trong rừng trở nên đầy rãnh và lầy lội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rut | Vết lằn sâu (do bánh xe, móng guốc để lại); thói quen lặp lại, nếp cũ, lối mòn |
| Verb | to rut | Tạo thành vết lằn; làm cho lún sâu |
| Adjective | rutty | Có nhiều vết lằn, gồ ghề (đường sá) |
| Adjective | unrutted | Không có vết lằn, bằng phẳng, không bị lún sâu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rutted' thường được dùng để mô tả các con đường, cánh đồng hoặc bề mặt đất bị hư hại do sự lặp đi lặp lại của bánh xe hoặc các vật nặng khác, tạo thành các rãnh sâu và khó đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply rutted road (con đường lún sâu, có nhiều vết lằn rõ rệt)
-
heavily heavily rutted track (lối mòn lún sâu, có nhiều vết lằn lớn)
-
badly badly rutted path (con đường mòn bị lún lở nghiêm trọng)
-
become become rutted (bị lún sâu, trở nên có vết lằn)
-
get get rutted (bị lún sâu, trở nên gồ ghề)
-
road rutted road (con đường có vết lằn sâu, gồ ghề)
-
track rutted track (lối mòn lún sâu, có nhiều vết lằn)
-
path rutted path (con đường mòn gồ ghề, lún lở)
Idioms
-
a rutted mind/thinking
tư duy cũ kỹ, cứng nhắc, khó thay đổi; suy nghĩ theo lối mòn
"His rutted thinking prevented him from embracing new ideas and innovations."
(Tư duy theo lối mòn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đón nhận những ý tưởng và đổi mới.)
-
a rutted life/existence
cuộc sống nhàm chán, lặp lại, không có gì mới mẻ; cuộc sống mắc kẹt trong lối mòn
"She felt tired of her rutted existence and decided to make some drastic changes."
(Cô ấy cảm thấy chán nản với cuộc sống nhàm chán của mình và quyết định thực hiện một số thay đổi triệt để.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rutted
tính từCó nhiều rãnh; bị đánh dấu bởi các vệt sâu do xe cộ đi lại nhiều lần.
"The rutted road made the journey very bumpy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rutted road made the journey difficult. |
Con đường đầy rãnh khiến hành trình trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The path wasn't rutted, making for an easy hike. |
Con đường không có rãnh, tạo điều kiện cho một chuyến đi bộ dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is the trail rutted from the recent rain? |
Đường mòn có bị rãnh do trận mưa gần đây không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old dirt road, rutted and uneven, made the journey quite bumpy. |
Con đường đất cũ, đầy rãnh và gồ ghề, khiến hành trình trở nên khá xóc nảy. |
| Phủ định | Though the path was old, it wasn't rutted, and we had a smooth ride. |
Mặc dù con đường đã cũ, nó không có rãnh và chúng tôi đã có một chuyến đi êm ái. |
| Nghi vấn | Considering the recent rain, is the path heavily rutted, making it difficult to pass? |
Xét đến trận mưa gần đây, con đường có bị lún sâu, gây khó khăn cho việc di chuyển không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily, the road will become rutted. |
Nếu trời mưa lớn, con đường sẽ trở nên lầy lội. |
| Phủ định | If the construction company doesn't repair the road, it will become even more rutted. |
Nếu công ty xây dựng không sửa chữa con đường, nó sẽ trở nên lầy lội hơn. |
| Nghi vấn | Will the path become rutted if we drive the heavy truck over it? |
Con đường có trở nên lầy lội không nếu chúng ta lái xe tải nặng qua đó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the road was badly rutted after the storm. |
Cô ấy nói rằng con đường bị rãnh sâu sau cơn bão. |
| Phủ định | He said that the path wasn't rutted when he walked it yesterday. |
Anh ấy nói rằng con đường không có rãnh khi anh ấy đi bộ hôm qua. |
| Nghi vấn | They asked if the field had been rutted by the tractor. |
Họ hỏi liệu cánh đồng có bị cày xới bởi máy kéo không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wheels of the truck will rut the soft ground after the rain. |
Bánh xe tải sẽ tạo thành rãnh trên mặt đất mềm sau cơn mưa. |
| Phủ định | The workers are not going to rut the field with heavy machinery; they'll use lighter equipment. |
Công nhân sẽ không tạo rãnh trên cánh đồng bằng máy móc hạng nặng; họ sẽ sử dụng thiết bị nhẹ hơn. |
| Nghi vấn | Will the constant traffic rut this dirt road over time? |
Liệu giao thông liên tục có làm con đường đất này lún xuống theo thời gian không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew had been rutting the field with their heavy machinery before they stopped for the day. |
Đội xây dựng đã làm lún đất cánh đồng bằng máy móc hạng nặng của họ trước khi họ dừng lại trong ngày. |
| Phủ định | The trucks hadn't been rutting the road as much as we thought because it had stopped raining. |
Những chiếc xe tải đã không làm lún đường nhiều như chúng tôi nghĩ vì trời đã tạnh mưa. |
| Nghi vấn | Had the constant traffic been rutting the path before they decided to pave it? |
Liệu giao thông liên tục có làm lún đường đi trước khi họ quyết định lát nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rutted".
