(Top Banner Ad)
rutted
B2
tính từ B2 Địa lý, Mô tả

rutted

UK: /ˈrʌtɪd/ • US: /ˈrʌtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lầy lội gập ghềnh có nhiều rãnh bị hằn vết bánh xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having ruts; marked by deep tracks made by the repeated passage of vehicles.

Vietnamese Meaning

Có nhiều rãnh; bị đánh dấu bởi các vệt sâu do xe cộ đi lại nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rutted road made the journey very bumpy."

    "Con đường đầy rãnh khiến chuyến đi trở nên rất gập ghềnh."

  • "The farmer struggled to drive his tractor across the rutted field."

    "Người nông dân vất vả lái máy kéo của mình qua cánh đồng đầy rãnh."

  • "After the heavy rain, the forest path became rutted and muddy."

    "Sau trận mưa lớn, con đường mòn trong rừng trở nên đầy rãnh và lầy lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rut Vết lằn sâu (do bánh xe, móng guốc để lại); thói quen lặp lại, nếp cũ, lối mòn
Verb to rut Tạo thành vết lằn; làm cho lún sâu
Adjective rutty Có nhiều vết lằn, gồ ghề (đường sá)
Adjective unrutted Không có vết lằn, bằng phẳng, không bị lún sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta via
Old French
route
Middle English
rutte
English
rut
English
rutted

Nguồn gốc từ 'rutted'

Từ 'rut' (là gốc của 'rutted') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'route', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'. Ban đầu, 'rut' dùng để chỉ những vết lằn sâu, lún trên đường do bánh xe của xe cộ kéo nặng tạo ra. Từ đó, 'rutted' (có vết lằn) hình thành, mô tả một con đường gồ ghề, khó đi hoặc theo nghĩa bóng, là một tình trạng lặp đi lặp lại, khó thoát ra, giống như bánh xe cứ đi mãi trên một vết lằn cũ.

Usage Note

Tính từ 'rutted' thường được dùng để mô tả các con đường, cánh đồng hoặc bề mặt đất bị hư hại do sự lặp đi lặp lại của bánh xe hoặc các vật nặng khác, tạo thành các rãnh sâu và khó đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rutted
  • deeply deeply rutted road
    (con đường lún sâu, có nhiều vết lằn rõ rệt)
  • heavily heavily rutted track
    (lối mòn lún sâu, có nhiều vết lằn lớn)
  • badly badly rutted path
    (con đường mòn bị lún lở nghiêm trọng)
Verb + rutted
  • become become rutted
    (bị lún sâu, trở nên có vết lằn)
  • get get rutted
    (bị lún sâu, trở nên gồ ghề)
Rutted + Noun
  • road rutted road
    (con đường có vết lằn sâu, gồ ghề)
  • track rutted track
    (lối mòn lún sâu, có nhiều vết lằn)
  • path rutted path
    (con đường mòn gồ ghề, lún lở)

Idioms

  • a rutted mind/thinking

    tư duy cũ kỹ, cứng nhắc, khó thay đổi; suy nghĩ theo lối mòn

    "His rutted thinking prevented him from embracing new ideas and innovations."

    (Tư duy theo lối mòn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đón nhận những ý tưởng và đổi mới.)

  • a rutted life/existence

    cuộc sống nhàm chán, lặp lại, không có gì mới mẻ; cuộc sống mắc kẹt trong lối mòn

    "She felt tired of her rutted existence and decided to make some drastic changes."

    (Cô ấy cảm thấy chán nản với cuộc sống nhàm chán của mình và quyết định thực hiện một số thay đổi triệt để.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rutted

tính từ
Lật mặt

Có nhiều rãnh; bị đánh dấu bởi các vệt sâu do xe cộ đi lại nhiều lần.

"The rutted road made the journey very bumpy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rutted road made the journey difficult.
Con đường đầy rãnh khiến hành trình trở nên khó khăn.
Phủ định
The path wasn't rutted, making for an easy hike.
Con đường không có rãnh, tạo điều kiện cho một chuyến đi bộ dễ dàng.
Nghi vấn
Is the trail rutted from the recent rain?
Đường mòn có bị rãnh do trận mưa gần đây không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old dirt road, rutted and uneven, made the journey quite bumpy.
Con đường đất cũ, đầy rãnh và gồ ghề, khiến hành trình trở nên khá xóc nảy.
Phủ định
Though the path was old, it wasn't rutted, and we had a smooth ride.
Mặc dù con đường đã cũ, nó không có rãnh và chúng tôi đã có một chuyến đi êm ái.
Nghi vấn
Considering the recent rain, is the path heavily rutted, making it difficult to pass?
Xét đến trận mưa gần đây, con đường có bị lún sâu, gây khó khăn cho việc di chuyển không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the road will become rutted.
Nếu trời mưa lớn, con đường sẽ trở nên lầy lội.
Phủ định
If the construction company doesn't repair the road, it will become even more rutted.
Nếu công ty xây dựng không sửa chữa con đường, nó sẽ trở nên lầy lội hơn.
Nghi vấn
Will the path become rutted if we drive the heavy truck over it?
Con đường có trở nên lầy lội không nếu chúng ta lái xe tải nặng qua đó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road was badly rutted after the storm.
Cô ấy nói rằng con đường bị rãnh sâu sau cơn bão.
Phủ định
He said that the path wasn't rutted when he walked it yesterday.
Anh ấy nói rằng con đường không có rãnh khi anh ấy đi bộ hôm qua.
Nghi vấn
They asked if the field had been rutted by the tractor.
Họ hỏi liệu cánh đồng có bị cày xới bởi máy kéo không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheels of the truck will rut the soft ground after the rain.
Bánh xe tải sẽ tạo thành rãnh trên mặt đất mềm sau cơn mưa.
Phủ định
The workers are not going to rut the field with heavy machinery; they'll use lighter equipment.
Công nhân sẽ không tạo rãnh trên cánh đồng bằng máy móc hạng nặng; họ sẽ sử dụng thiết bị nhẹ hơn.
Nghi vấn
Will the constant traffic rut this dirt road over time?
Liệu giao thông liên tục có làm con đường đất này lún xuống theo thời gian không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been rutting the field with their heavy machinery before they stopped for the day.
Đội xây dựng đã làm lún đất cánh đồng bằng máy móc hạng nặng của họ trước khi họ dừng lại trong ngày.
Phủ định
The trucks hadn't been rutting the road as much as we thought because it had stopped raining.
Những chiếc xe tải đã không làm lún đường nhiều như chúng tôi nghĩ vì trời đã tạnh mưa.
Nghi vấn
Had the constant traffic been rutting the path before they decided to pave it?
Liệu giao thông liên tục có làm lún đường đi trước khi họ quyết định lát nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rutted".

Biểu tượng của những con đường lún lở

Trong văn hóa phương Tây, những con đường 'rutted' (có vết lằn sâu) không chỉ đơn thuần là hiện tượng vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Nó thường được liên tưởng đến sự hao mòn của thời gian, sự kiên trì của những chuyến đi dài, và đôi khi là những khó khăn, trở ngại mà người ta phải đối mặt trên hành trình của mình. Những vết lằn này có thể gợi lên hình ảnh về một lịch sử lâu đời và những kinh nghiệm đã tích lũy.

Ẩn dụ về sự đơn điệu và nhu cầu thay đổi

Từ 'rutted' được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ để mô tả một trạng thái bị mắc kẹt trong các thói quen cũ, một cuộc sống hoặc công việc lặp đi lặp lại, thiếu hứng thú và khó thoát ra (tương tự như cụm 'stuck in a rut'). Khái niệm 'breaking free from a rutted routine' (thoát khỏi lối sống rập khuôn) là một chủ đề thường gặp trong văn hóa phương Tây về phát triển bản thân, khuyến khích sự đổi mới và tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ để tránh sự nhàm chán.