(Top Banner Ad)
pouch
B1
noun B1 General Vocabulary

pouch

UK: /paʊtʃ/ • US: /paʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

túi nhỏ bao nhỏ túi (của động vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bag or sack.

Vietnamese Meaning

Một túi hoặc bao nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her coins in a small leather pouch."

    "Cô ấy giữ tiền xu của mình trong một chiếc túi da nhỏ."

  • "He carried his tobacco in a small pouch."

    "Anh ta đựng thuốc lá trong một chiếc túi nhỏ."

  • "The kangaroo's pouch provides a safe place for its young."

    "Túi của kangaroo cung cấp một nơi an toàn cho con non của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pouch Cái túi nhỏ (thường bằng vải, da, có dây rút); túi của động vật có túi (ví dụ: kangaroo).
Verb pouch Bỏ vào túi; làm phồng lên như túi (ví dụ: má phồng lên khi đựng thức ăn).
Adjective pouchy Có bọng (nhất là mắt, do mệt mỏi); giống cái túi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pukaz
Frankish
*pokka
Old French
pouce / poche
Middle English
pouchen
English
pouch

Nguồn gốc của 'Pouch'

Từ 'pouch' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ, '*pokka', mang ý nghĩa 'cái túi nhỏ'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pouce' hoặc 'poche', rồi tiếp tục được sử dụng trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng trở thành 'pouch' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cái túi nhỏ để đựng các vật dụng cá nhân hoặc tiền bạc.

Usage Note

Từ 'pouch' thường ám chỉ một túi nhỏ, mềm, có thể dùng để đựng các vật dụng nhỏ. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, da, hoặc nhựa. Khác với 'bag' có thể lớn hơn và có nhiều công dụng khác nhau, 'pouch' thường nhỏ gọn và chuyên biệt hơn. So với 'sack', 'pouch' thường nhỏ hơn và có thể có khóa hoặc dây rút.
Trong sinh học, 'pouch' đề cập đến một túi tự nhiên trên cơ thể động vật, thường dùng để mang con non hoặc đựng thức ăn. Nghĩa này đặc biệt phổ biến khi nói về kangaroo, opossum, hoặc các loài thú có túi khác. Nó nhấn mạnh chức năng sinh học của túi như một phương tiện bảo vệ và nuôi dưỡng con non.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong túi (e.g., keys in the pouch). ‘Of’ dùng để chỉ chất liệu hoặc thành phần của túi (e.g., a pouch of leather).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pouch
  • small small pouch
    (túi nhỏ)
  • leather leather pouch
    (túi da)
  • kangaroo kangaroo pouch
    (túi của kangaroo)
Verb + pouch
  • carry carry a pouch
    (mang theo một cái túi)
  • put something in put something in a pouch
    (bỏ cái gì đó vào túi)
  • empty empty a pouch
    (đổ hết đồ trong túi ra)

Idioms

  • have pouches under one's eyes

    có bọng mắt (thường do mệt mỏi, thiếu ngủ)

    "After staying up all night studying, he had dark pouches under his eyes."

    (Sau khi thức trắng đêm học bài, anh ấy có quầng thâm và bọng mắt.)

  • reach into one's pouch

    thò tay vào túi (để lấy tiền, đồ vật)

    "She reached into her pouch for some change to pay the bus fare."

    (Cô ấy thò tay vào túi để lấy một ít tiền lẻ trả tiền xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pouch

noun
Lật mặt

Một túi hoặc bao nhỏ.

"She kept her coins in a small leather pouch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the street vendor will have been filling pouches with roasted chestnuts for hours.
Vào thời điểm chúng ta đến, người bán hàng rong sẽ đã đổ hạt dẻ nướng vào các túi hàng giờ liền.
Phủ định
She won't have been using that leather pouch for carrying coins anymore by the end of the week.
Cô ấy sẽ không còn sử dụng cái túi da đó để đựng tiền xu nữa vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will they have been searching through the pouches for the missing key?
Liệu họ sẽ đã lục soát các túi để tìm chìa khóa bị mất hay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to carry a small pouch for her coins.
Cô ấy từng mang theo một cái túi nhỏ đựng tiền xu.
Phủ định
He didn't use to keep his phone in a pouch.
Anh ấy đã không quen để điện thoại trong túi.
Nghi vấn
Did you use to have a pouch for your hiking snacks?
Bạn đã từng có một cái túi để đựng đồ ăn nhẹ khi đi bộ đường dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pouch".

Túi của Kangaroo - Biểu tượng của Úc

Túi của kangaroo (kangaroo pouch) là một đặc điểm sinh học nổi bật và độc đáo của loài vật biểu tượng nước Úc. Túi này là nơi con non kangaroo (gọi là joey) được nuôi dưỡng, bảo vệ và phát triển cho đến khi đủ lớn để tự lập. Nó thể hiện sự gắn kết và chăm sóc tự nhiên của loài mẹ với con.

Túi Tiền Lịch Sử

Trước khi có ví hiện đại, túi tiền (money pouch) là vật dụng thiết yếu ở phương Tây để mang theo tiền xu và các vật có giá trị nhỏ. Chúng thường được làm bằng da hoặc vải, có dây rút để thắt chặt, phản ánh một thời kỳ mà tiền xu là hình thức giao dịch chính và túi là vật dụng cá nhân để bảo vệ tài sản.