(Top Banner Ad)
sack
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Lịch sử

sack

UK: /sæk/ • US: /sæk/

Nghĩa tiếng Việt

bao tải túi lớn sa thải cướp phá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag made of strong material such as burlap, thick paper, or plastic, used for storing and carrying goods.

Vietnamese Meaning

Một cái bao, túi làm bằng vật liệu bền như vải bố, giấy dày hoặc nhựa, dùng để chứa và mang hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer carried a sack of potatoes on his back."

    "Người nông dân vác một bao khoai tây trên lưng."

  • "She filled the sack with groceries."

    "Cô ấy đổ đầy bao bằng hàng tạp hóa."

  • "The company sacked 20 employees due to budget cuts."

    "Công ty đã sa thải 20 nhân viên do cắt giảm ngân sách."

  • "The city was sacked by the barbarians."

    "Thành phố bị quân man rợ cướp phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sack bao tải, túi; sự sa thải
Verb sack sa thải; cướp phá
Noun sacking vải bao tải; hành động sa thải
Adjective/Past Participle sacked bị sa thải; bị cướp phá
Adjective unsackable không thể bị sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*saq
Ancient Greek
sakkos
Latin
saccus
Old English
sacc
Middle English
sakke
Modern English
sack

Hành trình cổ xưa của một từ

Từ 'sack' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'saq' trong ngôn ngữ Proto-Semitic cổ đại, có nghĩa là 'túi' hoặc 'vải'. Nó đã đi qua tiếng Hy Lạp cổ đại ('sakkos') và tiếng Latin ('saccus') trước khi đến tiếng Anh cổ ('sacc'). Điều thú vị là ý nghĩa cơ bản của 'một cái túi' đã được giữ nguyên qua hàng ngàn năm và nhiều nền văn hóa, cho thấy tầm quan trọng của vật chứa này trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Từ 'sack' thường được dùng để chỉ những loại bao, túi lớn và tương đối thô, được sử dụng cho mục đích chứa đựng và vận chuyển. Nó có thể đề cập đến vật liệu làm bao (sack of potatoes - bao khoai tây) hoặc số lượng chứa trong bao (buy a sack of rice - mua một bao gạo). So sánh với 'bag', 'sack' thường lớn hơn và bền hơn. 'Pouch' nhỏ hơn nhiều so với 'sack'.

Prepositions

of in

'of': thường đi sau 'sack' để chỉ vật liệu hoặc nội dung của bao (a sack of potatoes). 'in': có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bao (put the groceries in a sack).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sack (bao)
  • empty empty sack
    (bao rỗng)
  • heavy heavy sack
    (bao nặng)
  • sleeping sleeping sack
    (túi ngủ)
  • paper paper sack
    (túi giấy)
Động từ + sack (bao)
  • fill fill a sack
    (đổ đầy bao)
  • carry carry a sack
    (vác bao)
sack of + Danh từ
  • potatoes a sack of potatoes
    (một bao khoai tây)
  • coal a sack of coal
    (một bao than)
Động từ + the sack (sa thải)
  • get get the sack
    (bị sa thải)
  • give someone give someone the sack
    (sa thải ai đó)
sack (Động từ) + Tân ngữ
  • the manager sack the manager
    (sa thải người quản lý)
  • an employee sack an employee
    (sa thải một nhân viên)
sack (Động từ) + Tân ngữ (cướp phá)
  • a city sack a city
    (cướp phá một thành phố)

Idioms

  • hit the sack

    Đi ngủ

    "I'm so tired, I'm going to hit the sack."

    (Tôi mệt quá, tôi sẽ đi ngủ đây.)

  • get the sack

    Bị sa thải (khỏi công việc)

    "He got the sack for being late too many times."

    (Anh ấy bị sa thải vì đi làm muộn quá nhiều lần.)

  • give someone the sack

    Sa thải ai đó (khỏi công việc)

    "The company decided to give him the sack."

    (Công ty quyết định sa thải anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sack

Danh từ
Lật mặt

Một cái bao, túi làm bằng vật liệu bền như vải bố, giấy dày hoặc nhựa, dùng để chứa và mang hàng hóa.

"The farmer carried a sack of potatoes on his back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sack".

'The sack' và việc làm ở Anh

Ở Vương quốc Anh, cụm từ 'get the sack' (bị sa thải) hoặc 'give someone the sack' (sa thải ai đó) là những cách diễn đạt thông tục rất phổ biến để nói về việc mất hoặc chấm dứt hợp đồng lao động. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bị đuổi việc một cách đột ngột hoặc không mong muốn.

Túi quà của ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh ông già Noel với một chiếc 'sack' (túi) khổng lồ chứa đầy quà tặng là một biểu tượng quen thuộc của mùa Giáng sinh. Chiếc bao này đại diện cho sự hào phóng và niềm vui, mang lại quà cho trẻ em trên toàn thế giới, đối lập hoàn toàn với ý nghĩa 'sa thải' của từ này trong một số ngữ cảnh khác.