(Top Banner Ad)
poverty trap
C1
Danh từ C1 Kinh tế

poverty trap

UK: /ˈpɒvəti træp/ • US: /ˈpɑːvərti træp/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy nghèo vòng xoáy nghèo đói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-perpetuating mechanism where poverty makes it difficult or impossible for individuals or families to escape poverty. It often involves a combination of factors that reinforce each other, preventing upward mobility.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế tự duy trì, trong đó nghèo đói khiến các cá nhân hoặc gia đình khó khăn hoặc không thể thoát khỏi nghèo đói. Nó thường bao gồm sự kết hợp của các yếu tố củng cố lẫn nhau, ngăn cản sự thay đổi đi lên (thoát nghèo).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of access to education is a significant factor in the poverty trap."

    "Thiếu tiếp cận giáo dục là một yếu tố quan trọng trong bẫy nghèo."

  • "The government is implementing new policies to help families escape the poverty trap."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giúp các gia đình thoát khỏi bẫy nghèo."

  • "Children born into poverty are more likely to remain in the poverty trap throughout their lives."

    "Trẻ em sinh ra trong nghèo đói có nhiều khả năng vẫn ở trong bẫy nghèo trong suốt cuộc đời của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty Sự nghèo đói, tình trạng nghèo khổ
Adjective poor Nghèo, thiếu thốn
Verb impoverish Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished Bị bần cùng hóa, nghèo túng
Noun trap Cái bẫy, cạm bẫy
Verb trap Bẫy, giăng bẫy; mắc kẹt
Adjective trapped Bị mắc kẹt, bị giam cầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
poverty
English
trap
English (compound)
poverty trap

Bẫy Nghèo Đói: Khái Niệm Kinh Tế Hiện Đại

Thuật ngữ 'bẫy nghèo đói' (poverty trap) là một khái niệm tương đối mới trong kinh tế học và xã hội học, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh thông dụng: 'poverty' (sự nghèo đói) và 'trap' (cái bẫy). Khái niệm này mô tả một vòng luẩn quẩn mà ở đó người nghèo hoặc các quốc gia nghèo không thể thoát khỏi tình trạng khó khăn của mình do thiếu nguồn lực, cơ hội và các yếu tố khác. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và chính sách xã hội.

Usage Note

Khái niệm 'poverty trap' nhấn mạnh tính chất vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Các yếu tố như thiếu giáo dục, y tế kém, thiếu vốn, và phân biệt đối xử có thể kết hợp để giữ người nghèo ở trong tình trạng nghèo đói, bất chấp nỗ lực của họ. Nó khác với 'short-term poverty', vốn là tình trạng nghèo tạm thời do thất nghiệp hoặc khủng hoảng kinh tế.

Prepositions

out of in

'out of' (thoát khỏi): chỉ hành động thoát khỏi bẫy nghèo. Ví dụ: 'Programs designed to help people get out of the poverty trap'. 'in' (trong): chỉ trạng thái mắc kẹt trong bẫy nghèo. Ví dụ: 'Many families are caught in the poverty trap'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poverty trap
  • vicious a vicious poverty trap
    (một cái bẫy nghèo đói luẩn quẩn/khó thoát)
  • intergenerational intergenerational poverty trap
    (bẫy nghèo đói truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác)
  • deep-seated a deep-seated poverty trap
    (một cái bẫy nghèo đói ăn sâu, khó giải quyết)
Verb + poverty trap
  • escape escape the poverty trap
    (thoát khỏi bẫy nghèo đói)
  • break break the poverty trap
    (phá vỡ/đập tan bẫy nghèo đói)
  • fall into fall into a poverty trap
    (rơi vào bẫy nghèo đói)
  • be caught in be caught in a poverty trap
    (bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói)
  • address address the poverty trap
    (giải quyết/xử lý bẫy nghèo đói)
Noun + poverty trap
  • cycle cycle of poverty trap
    (vòng luẩn quẩn của bẫy nghèo đói)
  • mechanisms mechanisms of the poverty trap
    (các cơ chế của bẫy nghèo đói)

Idioms

  • to be caught in a poverty trap

    Bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói; ở trong một tình huống khó thoát khỏi sự nghèo khổ.

    "Many rural families are caught in a poverty trap, unable to access education or healthcare."

    (Nhiều gia đình nông thôn bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói, không thể tiếp cận giáo dục hoặc chăm sóc y tế.)

  • to escape the poverty trap

    Thoát khỏi bẫy nghèo đói; vượt qua được tình trạng nghèo khổ và đạt được sự ổn định kinh tế.

    "Microfinance initiatives aim to help people escape the poverty trap by providing small loans."

    (Các sáng kiến tài chính vi mô nhằm giúp người dân thoát khỏi bẫy nghèo đói bằng cách cung cấp các khoản vay nhỏ.)

  • to break the poverty trap

    Phá vỡ bẫy nghèo đói; thực hiện các hành động hoặc chính sách để chấm dứt vòng luẩn quẩn của sự nghèo khổ.

    "Investment in education and infrastructure is crucial to break the poverty trap in developing nations."

    (Đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng là rất quan trọng để phá vỡ bẫy nghèo đói ở các quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poverty trap

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế tự duy trì, trong đó nghèo đói khiến các cá nhân hoặc gia đình khó khăn hoặc không thể thoát khỏi nghèo đói. Nó thường bao gồm sự kết hợp của các yếu tố củng cố lẫn nhau, ngăn cản sự thay đổi đi lên (thoát nghèo).

"Lack of access to education is a significant factor in the poverty trap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the poverty trap continues to ensnare families across generations.
Than ôi, cái bẫy nghèo đói tiếp tục giam giữ các gia đình qua nhiều thế hệ.
Phủ định
Unfortunately, escaping the poverty trap isn't easy without systemic change.
Thật không may, việc thoát khỏi bẫy nghèo không hề dễ dàng nếu không có sự thay đổi mang tính hệ thống.
Nghi vấn
Well, can education truly break the cycle of the poverty trap?
Chà, liệu giáo dục có thực sự phá vỡ được vòng luẩn quẩn của bẫy nghèo đói không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had understood the concept of the poverty trap before they implemented the new economic policies.
Họ đã hiểu khái niệm về bẫy nghèo trước khi họ thực hiện các chính sách kinh tế mới.
Phủ định
The villagers had not escaped the poverty trap despite the aid they received before the NGO intervened with sustainable programs.
Dân làng đã không thoát khỏi bẫy nghèo mặc dù họ đã nhận được viện trợ trước khi tổ chức phi chính phủ can thiệp bằng các chương trình bền vững.
Nghi vấn
Had the nation fallen into a poverty trap before the implementation of these social welfare programs?
Liệu quốc gia đã rơi vào bẫy nghèo trước khi thực hiện các chương trình phúc lợi xã hội này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty trap".

Vòng Luẩn Quẩn Của Bẫy Nghèo Đói

Khái niệm 'bẫy nghèo đói' thường được sử dụng để mô tả một vòng luẩn quẩn không lối thoát, nơi các cá nhân hoặc cộng đồng bị giữ lại trong tình trạng nghèo đói do sự kết hợp của nhiều yếu tố như thiếu giáo dục, y tế kém, thiếu tiếp cận tín dụng, tài sản hạn chế, và xung đột xã hội. Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ này là trọng tâm trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội, viện trợ phát triển và trách nhiệm của chính phủ trong việc tạo ra cơ hội cho người nghèo.

Chính Sách Chống Bẫy Nghèo Đói

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phát triển, chính phủ và các tổ chức quốc tế thường triển khai các chương trình và chính sách để chống lại bẫy nghèo đói. Chúng bao gồm các khoản trợ cấp xã hội, chương trình hỗ trợ giáo dục và đào tạo nghề, cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, và các dự án phát triển cộng đồng. Mục tiêu là cung cấp "cú hích" ban đầu giúp người nghèo tích lũy tài sản và kỹ năng, từ đó tự vươn lên thoát khỏi vòng nghèo đói.