social mobility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of individuals, families, households, or other categories of people within or between social strata in a society. It is a change in social status relative to others' social location within a given society.
Vietnamese Meaning
Sự dịch chuyển của các cá nhân, gia đình, hộ gia đình hoặc các nhóm người khác trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội trong một xã hội. Đó là sự thay đổi về địa vị xã hội so với vị trí xã hội của người khác trong một xã hội nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Education is often seen as a key factor in promoting social mobility."
"Giáo dục thường được xem là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội."
-
"Increased social mobility can lead to a more equitable society."
"Sự dịch chuyển xã hội gia tăng có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn."
-
"The study examined the factors influencing social mobility in urban areas."
"Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự dịch chuyển xã hội ở khu vực thành thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Social mobility đề cập đến khả năng một cá nhân thay đổi tầng lớp xã hội của mình. Nó thường được đo lường bằng sự thay đổi về thu nhập, nghề nghiệp hoặc trình độ học vấn. Có hai loại chính: 'vertical mobility' (dịch chuyển lên hoặc xuống) và 'horizontal mobility' (dịch chuyển giữa các vị trí có địa vị tương đương). Khái niệm này liên quan đến sự công bằng xã hội và cơ hội.
Prepositions
in social mobility: Đề cập đến yếu tố đóng góp vào sự dịch chuyển (ví dụ: factors in social mobility). between social strata: Di chuyển giữa các tầng lớp khác nhau của xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upward upward social mobility (tính di động xã hội đi lên (cải thiện địa vị, tăng thu nhập))
-
downward downward social mobility (tính di động xã hội đi xuống (giảm sút địa vị, giảm thu nhập))
-
intergenerational intergenerational social mobility (tính di động xã hội liên thế hệ (thay đổi địa vị so với cha mẹ))
-
limited limited social mobility (tính di động xã hội hạn chế)
-
high high social mobility (tính di động xã hội cao)
-
achieve achieve social mobility (đạt được sự di chuyển xã hội)
-
promote promote social mobility (thúc đẩy tính di động xã hội)
-
enhance enhance social mobility (nâng cao tính di động xã hội)
-
hinder hinder social mobility (cản trở tính di động xã hội)
-
declines social mobility declines (tính di động xã hội giảm)
-
increases social mobility increases (tính di động xã hội tăng)
-
varies social mobility varies (tính di động xã hội biến đổi)
Idioms
-
pathways to social mobility
Những con đường dẫn đến sự di chuyển xã hội
"Education is often seen as one of the most important pathways to social mobility."
(Giáo dục thường được xem là một trong những con đường quan trọng nhất dẫn đến sự di chuyển xã hội.)
-
barriers to social mobility
Những rào cản đối với sự di chuyển xã hội
"Poverty and discrimination are significant barriers to social mobility for many people."
(Nghèo đói và phân biệt đối xử là những rào cản đáng kể đối với sự di chuyển xã hội của nhiều người.)
-
the ladder of social mobility
Nấc thang di chuyển xã hội
"He worked hard to climb the ladder of social mobility and improve his family's status."
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để leo lên nấc thang di chuyển xã hội và cải thiện địa vị gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social mobility
NounSự dịch chuyển của các cá nhân, gia đình, hộ gia đình hoặc các nhóm người khác trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội trong một xã hội. Đó là sự thay đổi về địa vị xã hội so với vị trí xã hội của người khác trong một xã hội nhất định.
"Education is often seen as a key factor in promoting social mobility."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite facing numerous obstacles, many individuals achieve social mobility, improving their living standards and opportunities. |
Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, nhiều cá nhân đạt được sự dịch chuyển xã hội, cải thiện mức sống và cơ hội của họ. |
| Phủ định | Without access to quality education, healthcare, and social support, social mobility remains a distant dream for many, a dream they struggle to attain. |
Nếu không được tiếp cận với giáo dục chất lượng, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội, sự dịch chuyển xã hội vẫn là một giấc mơ xa vời đối với nhiều người, một giấc mơ mà họ phải vật lộn để đạt được. |
| Nghi vấn | Considering the various socioeconomic factors at play, how can policies effectively promote social mobility, ensuring equal opportunities for all citizens? |
Xem xét các yếu tố kinh tế xã hội khác nhau đang diễn ra, làm thế nào các chính sách có thể thúc đẩy hiệu quả sự dịch chuyển xã hội, đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Education promotes social mobility. |
Giáo dục thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội. |
| Phủ định | Lack of opportunities does not guarantee social mobility. |
Thiếu cơ hội không đảm bảo sự dịch chuyển xã hội. |
| Nghi vấn | Does hard work always lead to social mobility? |
Liệu làm việc chăm chỉ có luôn dẫn đến sự dịch chuyển xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social mobility".
