(Top Banner Ad)
social exclusion
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

social exclusion

UK: /ˌsəʊʃəl ɪkˈskluːʒən/ • US: /ˌsoʊʃəl ɪkˈskluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự loại trừ xã hội sự bị gạt ra khỏi xã hội sự cô lập xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which individuals or groups are systematically blocked from (or denied full access to) various rights, opportunities, and resources that are normally available to members of society, which are fundamental to social integration within that society.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các cá nhân hoặc nhóm người bị ngăn chặn một cách có hệ thống (hoặc bị từ chối tiếp cận đầy đủ) các quyền, cơ hội và nguồn lực khác nhau mà thông thường có sẵn cho các thành viên của xã hội, những thứ vốn là nền tảng cho sự hội nhập xã hội trong xã hội đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social exclusion can lead to a breakdown in community cohesion."

    "Sự loại trừ xã hội có thể dẫn đến sự suy giảm sự gắn kết cộng đồng."

  • "Elderly people living alone are at risk of social exclusion."

    "Người cao tuổi sống một mình có nguy cơ bị loại trừ xã hội."

  • "Language barriers can contribute to the social exclusion of immigrants."

    "Rào cản ngôn ngữ có thể góp phần vào sự loại trừ xã hội của người nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun exclusion sự loại trừ
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Verb exclude loại trừ, gạt ra
Verb include bao gồm, hòa nhập
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective excluded bị loại trừ
Adjective inclusive mang tính bao gồm, hòa nhập
Adverb socially về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
English
social
Latin
claudere
Latin
excludere
Latin
exclusio
English
exclusion
English (concept)
social exclusion

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm "social exclusion" (loại trừ xã hội) xuất hiện lần đầu tiên ở Pháp vào những năm 1970, được René Lenoir dùng để mô tả những người không được bảo hiểm xã hội chi trả. Sau đó, nó phát triển thành một thuật ngữ rộng hơn, chỉ tình trạng bị gạt ra lề xã hội, không được tham gia đầy đủ vào các hoạt động kinh tế, chính trị và văn hóa. Khái niệm này trở nên phổ biến ở châu Âu và được sử dụng rộng rãi trong các chính sách xã hội.

Usage Note

Khái niệm 'social exclusion' nhấn mạnh đến tính hệ thống và đa chiều của sự thiệt thòi. Nó không chỉ là nghèo đói (poverty) hay bất bình đẳng (inequality) mà còn bao gồm sự cô lập về mặt xã hội, văn hóa, chính trị. Nó đề cập đến việc bị loại khỏi các quy trình xã hội, ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội và chính trị của xã hội.

Prepositions

from in

'Social exclusion from' đề cập đến việc bị loại khỏi một cái gì đó cụ thể, chẳng hạn như 'social exclusion from the job market'. 'Social exclusion in' ám chỉ sự tồn tại của sự loại trừ trong một khu vực hoặc nhóm cụ thể, ví dụ: 'social exclusion in rural areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social exclusion
  • widespread widespread social exclusion
    (tình trạng loại trừ xã hội lan rộng)
  • severe severe social exclusion
    (sự loại trừ xã hội nghiêm trọng)
  • persistent persistent social exclusion
    (tình trạng loại trừ xã hội dai dẳng)
  • economic economic social exclusion
    (sự loại trừ xã hội về kinh tế)
Verb + social exclusion
  • combat combat social exclusion
    (chống lại sự loại trừ xã hội)
  • address address social exclusion
    (giải quyết vấn đề loại trừ xã hội)
  • reduce reduce social exclusion
    (giảm thiểu sự loại trừ xã hội)
  • experience experience social exclusion
    (trải nghiệm sự loại trừ xã hội)
Noun + of + social exclusion
  • causes causes of social exclusion
    (các nguyên nhân của sự loại trừ xã hội)
  • effects effects of social exclusion
    (những tác động của sự loại trừ xã hội)
  • risk risk of social exclusion
    (nguy cơ bị loại trừ xã hội)

Idioms

  • to tackle social exclusion

    giải quyết vấn đề loại trừ xã hội

    "Governments are trying new policies to tackle social exclusion."

    (Các chính phủ đang thử nghiệm những chính sách mới để giải quyết vấn đề loại trừ xã hội.)

  • the cycle of social exclusion

    vòng luẩn quẩn của sự loại trừ xã hội

    "Breaking the cycle of social exclusion requires long-term commitment."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự loại trừ xã hội đòi hỏi cam kết lâu dài.)

  • to be at risk of social exclusion

    có nguy cơ bị loại trừ xã hội

    "Elderly people living alone are often at risk of social exclusion."

    (Người lớn tuổi sống một mình thường có nguy cơ bị loại trừ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social exclusion

noun
Lật mặt

Quá trình mà các cá nhân hoặc nhóm người bị ngăn chặn một cách có hệ thống (hoặc bị từ chối tiếp cận đầy đủ) các quyền, cơ hội và nguồn lực khác nhau mà thông thường có sẵn cho các thành viên của xã hội, những thứ vốn là nền tảng cho sự hội nhập xã hội trong xã hội đó.

"Social exclusion can lead to a breakdown in community cohesion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new community center opens, the government will have been addressing social exclusion in the region for five years.
Vào thời điểm trung tâm cộng đồng mới mở cửa, chính phủ sẽ đã giải quyết vấn đề loại trừ xã hội trong khu vực được năm năm.
Phủ định
They won't have been ignoring the plight of the socially excluded for much longer, as public pressure is mounting.
Họ sẽ không còn phớt lờ tình cảnh của những người bị loại trừ khỏi xã hội lâu hơn nữa, vì áp lực từ công chúng đang gia tăng.
Nghi vấn
Will the organization have been working to combat social exclusion in this neighborhood for a decade by next year?
Liệu tổ chức có đã làm việc để chống lại sự loại trừ xã hội trong khu phố này được một thập kỷ vào năm tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is implementing new policies to ensure no one is being socially excluded.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để đảm bảo không ai bị loại trừ khỏi xã hội.
Phủ định
We are not socially excluding anyone from our community activities.
Chúng tôi không loại trừ ai khỏi các hoạt động cộng đồng của chúng tôi.
Nghi vấn
Are they being socially excluded because of their background?
Họ có đang bị loại trừ khỏi xã hội vì xuất thân của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the impact of social exclusion on vulnerable communities.
Tôi ước nhiều người hiểu được tác động của sự loại trừ xã hội đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương hơn.
Phủ định
If only society wouldn't treat refugees as socially excluded individuals.
Ước gì xã hội không đối xử với người tị nạn như những cá nhân bị loại trừ khỏi xã hội.
Nghi vấn
If only the government could implement policies that combat social exclusion more effectively, what a difference that would make?
Ước gì chính phủ có thể thực hiện các chính sách chống lại sự loại trừ xã hội một cách hiệu quả hơn, điều đó sẽ tạo ra sự khác biệt lớn đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social exclusion".

Sự khác biệt trong cách tiếp cận

Khái niệm "social exclusion" (loại trừ xã hội) phổ biến hơn ở châu Âu, nơi nó thường được liên kết với quyền công dân, sự tham gia vào xã hội và vai trò của nhà nước phúc lợi. Ngược lại, ở Hoa Kỳ, các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thường tập trung vào "poverty" (nghèo đói) và trách nhiệm cá nhân, ít nhấn mạnh đến khía cạnh loại trừ khỏi các mối quan hệ và cấu trúc xã hội rộng lớn hơn.

Nhóm đối tượng dễ bị tổn thương

Loại trừ xã hội thường ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương như người khuyết tật, người cao tuổi, các nhóm thiểu số sắc tộc, người nhập cư, người vô gia cư hoặc những người thất nghiệp dài hạn. Nó không chỉ là thiếu thốn về vật chất mà còn là việc thiếu đi sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng, mất kết nối xã hội và không được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ cơ bản.