(Top Banner Ad)
powerlifting
B2
Noun B2 Thể thao

powerlifting

UK: /ˈpaʊəˌlɪftɪŋ/ • US: /ˈpaʊərˌlɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cử tạ sức mạnh powerlifting
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which competitors attempt to lift the heaviest weight possible in the squat, bench press, and deadlift.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà người tham gia cố gắng nâng mức tạ nặng nhất có thể trong các bài tập squat (ngồi xổm gánh tạ), bench press (nằm đẩy tạ), và deadlift (kéo tạ từ mặt đất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Powerlifting requires immense strength and dedication."

    "Powerlifting đòi hỏi sức mạnh và sự tận tâm to lớn."

  • "She is a competitive powerlifter."

    "Cô ấy là một vận động viên powerlifting chuyên nghiệp."

  • "Powerlifting has gained popularity in recent years."

    "Powerlifting đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powerlifting Môn thể thao cử tạ sức mạnh (powerlifting)
Noun powerlifter Vận động viên powerlifting
Verb powerlift Tập powerlifting; thực hiện động tác powerlift

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
lifting
English
powerlifting

Nguồn Gốc Môn Powerlifting

Thuật ngữ 'powerlifting' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 (khoảng những năm 1960) để phân biệt môn thể thao sức mạnh này với cử tạ Olympic. Nó kết hợp từ 'power' (sức mạnh, lực) và 'lifting' (hành động nâng). Môn này tập trung vào việc nâng tạ tối đa trong một lần thử với ba động tác chính: squat (gánh tạ), bench press (đẩy tạ nằm) và deadlift (kéo tạ).

Usage Note

Powerlifting tập trung vào sức mạnh tuyệt đối, khác với weightlifting (cử tạ) tập trung vào kỹ thuật và tốc độ để nâng tạ qua đầu (snatch và clean & jerk). Powerlifting nhấn mạnh ba động tác chính, trong khi weightlifting bao gồm hai động tác Olympic.

Prepositions

in for

* in powerlifting: chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong môn thể thao này (Ex: He competes in powerlifting). * for powerlifting: chỉ mục đích hoặc lý do liên quan đến powerlifting (Ex: This diet is for powerlifting performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerlifting
  • competitive competitive powerlifting
    (môn powerlifting mang tính cạnh tranh)
  • raw raw powerlifting
    (powerlifting không dùng đồ hỗ trợ (đai, băng gối))
  • equipped equipped powerlifting
    (powerlifting có dùng đồ hỗ trợ (áo, quần bó, đai, băng gối))
Verb + powerlifting
  • do do powerlifting
    (tập/chơi powerlifting)
  • compete in compete in powerlifting
    (thi đấu powerlifting)
  • start start powerlifting
    (bắt đầu tập powerlifting)
Noun + powerlifting
  • powerlifting powerlifting competition
    (giải đấu powerlifting)
  • powerlifting powerlifting gym
    (phòng tập powerlifting)
  • powerlifting powerlifting belt
    (đai tập powerlifting)

Idioms

  • get into powerlifting

    Bắt đầu tập môn powerlifting

    "After watching a competition, she decided to get into powerlifting."

    (Sau khi xem một giải đấu, cô ấy quyết định bắt đầu tập powerlifting.)

  • a passion for powerlifting

    Niềm đam mê powerlifting

    "He developed a true passion for powerlifting after his first successful lift."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê thực sự với powerlifting sau lần nâng thành công đầu tiên.)

  • powerlifting journey

    Hành trình/quá trình tập powerlifting

    "Every powerlifter's journey is unique, full of challenges and personal bests."

    (Hành trình tập powerlifting của mỗi vận động viên là độc nhất, đầy thử thách và những kỷ lục cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerlifting

Noun
Lật mặt

Một môn thể thao mà người tham gia cố gắng nâng mức tạ nặng nhất có thể trong các bài tập squat (ngồi xổm gánh tạ), bench press (nằm đẩy tạ), và deadlift (kéo tạ từ mặt đất).

"Powerlifting requires immense strength and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices powerlifting regularly to build strength.
Anh ấy tập luyện cử tạ thường xuyên để tăng cường sức mạnh.
Phủ định
Never have I witnessed such raw power in powerlifting as I did today.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sức mạnh thô sơ trong môn cử tạ như ngày hôm nay.
Nghi vấn
Does powerlifting improve overall physical fitness?
Cử tạ có cải thiện thể lực tổng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerlifting".

Phân Biệt với Cử Tạ Olympic

Powerlifting thường bị nhầm lẫn với cử tạ Olympic (Olympic weightlifting). Tuy nhiên, chúng là hai môn khác biệt. Cử tạ Olympic bao gồm hai động tác phức tạp: cử giật (snatch) và cử đẩy (clean and jerk), đòi hỏi kỹ thuật, tốc độ và sự linh hoạt cao. Trong khi đó, powerlifting tập trung vào sức mạnh thô với ba động tác: squat, bench press và deadlift, mục tiêu là nâng trọng lượng tối đa trong một lần.

Sự Phát Triển và Tính Toàn Diện

Trong những thập kỷ gần đây, powerlifting đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một môn thể thao toàn diện, thu hút vận động viên ở mọi giới tính, độ tuổi và cấp độ thể chất. Môn này có các hạng mục khác nhau như 'raw' (tập chay, không dùng đồ hỗ trợ) và 'equipped' (có dùng đồ hỗ trợ đặc biệt như áo, quần bó), giúp người tập có thể thi đấu công bằng dựa trên lựa chọn và khả năng của mình.