(Top Banner Ad)
squat
B2
động từ B2 Thể dục, Xây dựng, Sinh học, Địa lý, Kinh tế

squat

UK: /skwɒt/ • US: /skwɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xổm ngồi chồm hổm lùn tịt chiếm dụng trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lower your body by bending your knees and keeping your back straight.

Vietnamese Meaning

Ngồi xổm, hạ thấp cơ thể bằng cách gập đầu gối và giữ thẳng lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She squatted down to examine the plant more closely."

    "Cô ấy ngồi xổm xuống để xem xét cái cây kỹ hơn."

  • "The soldiers had to squat in the trenches for hours."

    "Những người lính phải ngồi xổm trong chiến hào hàng giờ."

  • "The squat, sturdy table could withstand a lot of weight."

    "Cái bàn thấp và chắc chắn có thể chịu được trọng lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squat Động tác ngồi xổm (trong thể dục); tư thế ngồi xổm; ngôi nhà/đất bị chiếm dụng (bởi người vô gia cư)
Verb squat Ngồi xổm; chiếm dụng nhà/đất bỏ hoang (không có quyền hợp pháp)
Adjective squat Thấp và mập; lùn và chắc chắn (thường dùng để mô tả người hoặc vật)
Noun squatter Người ngồi xổm; người chiếm dụng nhà/đất bỏ hoang
Noun squatting Hành động ngồi xổm; việc chiếm dụng nhà/đất bỏ hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Xây dựng, Sinh học, Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esquatir
Middle English
squatten
English
squat

Nguồn gốc của 'Squat'

Từ 'squat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquatir', mang nghĩa 'làm phẳng, đè bẹp' hoặc 'ngồi xổm'. Ý nghĩa này liên quan đến hành động hạ thấp cơ thể, gần như làm 'bẹp' mình xuống mặt đất, cho thấy sự liên kết chặt chẽ với các động tác ngồi hoặc cúi người.

Usage Note

Động từ này thường được dùng để mô tả hành động ngồi xổm trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tập thể dục đến khi chờ đợi hoặc khiếm nhã chiếm dụng đất đai.

Prepositions

down on in

"Squat down": Hạ thấp người xuống.
"Squat on": Ngồi xổm trên cái gì đó.
"Squat in": Chiếm dụng bất hợp pháp một tòa nhà hoặc đất đai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squat
  • deep deep squat
    (ngồi xổm sâu)
  • full full squat
    (ngồi xổm hết mức)
  • low low squat
    (ngồi xổm thấp)
  • squat squat building
    (tòa nhà thấp và chắc chắn)
Noun + squat
  • squat squat rack
    (giá đỡ tạ (dùng khi tập squat))
  • squat squat exercise
    (bài tập ngồi xổm)
  • squat squat toilet
    (nhà vệ sinh ngồi xổm)

Idioms

  • not care a squat

    hoàn toàn không quan tâm, không bận lòng chút nào (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng)

    "I don't care a squat what he thinks about my decisions."

    (Tôi chả bận tâm chút nào về những gì anh ta nghĩ về các quyết định của tôi.)

  • not a squat / nothing but squat

    không gì cả, chẳng có gì (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng)

    "I worked all day, but accomplished not a squat."

    (Tôi làm việc cả ngày nhưng chẳng đạt được gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squat

động từ
Lật mặt

Ngồi xổm, hạ thấp cơ thể bằng cách gập đầu gối và giữ thẳng lưng.

"She squatted down to examine the plant more closely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building was quite a squat structure.
Tòa nhà cũ là một cấu trúc khá lùn.
Phủ định
The building isn't a squat; it's a skyscraper.
Tòa nhà không phải là một kiến trúc lùn; nó là một tòa nhà chọc trời.
Nghi vấn
Is that a squat near the park?
Đó có phải là một công trình lùn gần công viên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He squats 100 kilograms.
Anh ấy gánh tạ 100 kilogram.
Phủ định
Not only did the hikers squat by the river, but also they made a fire.
Không những những người đi bộ đường dài ngồi xổm bên bờ sông mà họ còn đốt lửa.
Nghi vấn
Should you squat there, will the security guard notice?
Nếu bạn ngồi xổm ở đó, liệu bảo vệ có để ý không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to squat in the garden every morning to tend to his plants.
Ông tôi thường ngồi xổm trong vườn mỗi sáng để chăm sóc cây cối.
Phủ định
She didn't use to squat at the gym, she preferred other exercises.
Cô ấy đã không thường xuyên squat ở phòng tập, cô ấy thích các bài tập khác hơn.
Nghi vấn
Did they use to squat in that abandoned building when they were students?
Họ có thường ngồi xổm trong tòa nhà bỏ hoang đó khi còn là sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squat".

Ngồi xổm trong văn hóa và tập luyện

Ở nhiều nền văn hóa phương Đông và các vùng nông thôn, ngồi xổm (squatting) là một tư thế nghỉ ngơi tự nhiên và phổ biến, dùng khi ăn uống, trò chuyện hoặc làm việc. Ngược lại, ở phương Tây, ngồi xổm thường được biết đến nhiều hơn như một bài tập thể dục quan trọng để tăng cường sức mạnh cơ bắp chân và mông, là động tác cơ bản trong các phòng gym.

Quyền 'chiếm dụng' nhà đất (Squatter's Rights)

Thuật ngữ 'squat' cũng liên quan đến việc chiếm dụng các tài sản bỏ hoang. Ở một số quốc gia, có các quy định pháp lý gọi là 'squatter's rights' (quyền của người chiếm dụng). Theo đó, nếu một người chiếm dụng đất đai hoặc tài sản bỏ hoang trong một thời gian dài nhất định mà không bị chủ sở hữu hợp pháp phản đối, họ có thể có quyền yêu cầu quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản đó.