(Top Banner Ad)
deadlift
B2
noun B2 Thể hình, Cử tạ

deadlift

UK: /ˈded.lɪft/ • US: /ˈded.lɪft/

Nghĩa tiếng Việt

cử tạ deadlift nâng tạ deadlift
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weightlifting exercise in which a loaded barbell or dumbbells are lifted off the ground to hip level and then lowered to the ground.

Vietnamese Meaning

Một bài tập cử tạ, trong đó một thanh tạ hoặc tạ tay có tải được nhấc lên từ mặt đất đến ngang hông, sau đó hạ xuống mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed a deadlift with 200 kilograms."

    "Anh ấy đã thực hiện bài deadlift với 200 kilogram."

  • "The deadlift is a fundamental exercise for building strength."

    "Deadlift là một bài tập cơ bản để xây dựng sức mạnh."

  • "Proper form is crucial when performing a deadlift to avoid injury."

    "Tư thế đúng là rất quan trọng khi thực hiện deadlift để tránh chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadlift Động tác kéo tạ từ sàn nhà; mức tạ được kéo lên trong động tác này
Verb deadlift Thực hiện động tác kéo tạ từ sàn nhà
Noun deadlifter Người tập hoặc vận động viên thực hiện động tác deadlift

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Cử tạ

Etymology (Nguồn gốc)

English
dead
English
lift
English
deadlift

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cái tên "deadlift" xuất phát từ việc bạn nâng một vật nặng "chết" (dead) khỏi sàn nhà. "Chết" ở đây có nghĩa là đứng yên, không có quán tính. Động tác nâng bắt đầu từ trạng thái đứng im hoàn toàn, biến nó thành một bài kiểm tra sức mạnh thuần túy mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào từ việc kéo căng hoặc bật nảy trước đó.

Usage Note

Deadlift là một bài tập phức hợp, tác động đến nhiều nhóm cơ khác nhau trên cơ thể, bao gồm cơ lưng, cơ chân, cơ mông và cơ tay. Nó thường được coi là một trong những bài tập quan trọng nhất trong thể hình và cử tạ vì nó giúp tăng cường sức mạnh tổng thể và xây dựng cơ bắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadlift
  • heavy heavy deadlift
    (mức deadlift nặng)
  • sumo sumo deadlift
    (kiểu deadlift sumo)
  • conventional conventional deadlift
    (kiểu deadlift truyền thống)
  • stiff-leg stiff-leg deadlift
    (deadlift chân thẳng (biến thể tập trung gân kheo))
  • personal best personal best deadlift
    (thành tích deadlift cá nhân tốt nhất)
Verb + deadlift
  • do a do a deadlift
    (thực hiện một lần deadlift)
  • pull a pull a deadlift
    (kéo tạ deadlift)
  • train train deadlift
    (tập luyện deadlift)
  • attempt a attempt a deadlift
    (thử sức với một lần deadlift)
  • master the master the deadlift
    (thành thạo kỹ thuật deadlift)
Noun + deadlift
  • deadlift deadlift session
    (buổi tập deadlift)
  • deadlift deadlift record
    (kỷ lục deadlift)
  • deadlift deadlift technique
    (kỹ thuật deadlift)
  • deadlift deadlift strength
    (sức mạnh deadlift)

Idioms

  • hit a new deadlift personal best (PB)

    Đạt được thành tích deadlift cá nhân cao nhất từ trước đến nay

    "After months of consistent training, she finally hit a new deadlift PB of 150 kg."

    (Sau nhiều tháng tập luyện đều đặn, cuối cùng cô ấy đã đạt được kỷ lục deadlift cá nhân mới là 150 kg.)

  • pull a heavy deadlift

    Thực hiện động tác kéo tạ deadlift với mức tạ nặng

    "Despite feeling tired, he managed to pull a heavy deadlift that surprised everyone."

    (Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng kéo một mức tạ deadlift nặng khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadlift

noun
Lật mặt

Một bài tập cử tạ, trong đó một thanh tạ hoặc tạ tay có tải được nhấc lên từ mặt đất đến ngang hông, sau đó hạ xuống mặt đất.

"He performed a deadlift with 200 kilograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a heavy deadlift, a protein shake, and a good night's sleep are all I need.
Sau một ngày dài, một bài deadlift nặng, một ly protein, và một giấc ngủ ngon là tất cả những gì tôi cần.
Phủ định
Despite his efforts, a poor diet, a lack of sleep, and neglecting his deadlift training, he didn't improve his strength.
Mặc dù đã nỗ lực, chế độ ăn uống kém, thiếu ngủ và bỏ bê tập luyện deadlift, anh ấy đã không cải thiện được sức mạnh của mình.
Nghi vấn
John, a dedicated powerlifter, are you going to attempt a new personal best deadlift at the competition?
John, một vận động viên cử tạ tận tâm, bạn có định thử mức deadlift cá nhân tốt nhất mới tại cuộc thi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually performs a deadlift with 150kg.
Anh ấy thường thực hiện deadlift với 150kg.
Phủ định
Not only did he break his deadlift personal record, but also he won the competition.
Không những anh ấy phá kỷ lục cá nhân deadlift, mà anh ấy còn thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Should you need assistance with your deadlift, please don't hesitate to ask.
Nếu bạn cần giúp đỡ với bài deadlift của bạn, xin đừng ngần ngại hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadlift".

Bài Tập Sức Mạnh Cơ Bản

Deadlift là một trong ba bài tập sức mạnh "lớn" (big three) trong powerlifting (cùng với squat và bench press), được coi là bài tập xây dựng sức mạnh toàn thân cơ bản nhất. Nó thử thách khả năng nâng vật nặng của cơ thể từ vị trí đứng yên, huy động nhiều nhóm cơ chính như lưng, chân, hông và tay.

Biểu Tượng Của Sức Mạnh Thô

Trong các môn thể thao sức mạnh, deadlift thường được coi là bài kiểm tra cuối cùng về sức mạnh thô và ý chí. Khả năng nâng một khối lượng tạ khổng lồ từ mặt đất tượng trưng cho sức mạnh thể chất và sự kiên cường về tinh thần của người tập.