deadlift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weightlifting exercise in which a loaded barbell or dumbbells are lifted off the ground to hip level and then lowered to the ground.
Vietnamese Meaning
Một bài tập cử tạ, trong đó một thanh tạ hoặc tạ tay có tải được nhấc lên từ mặt đất đến ngang hông, sau đó hạ xuống mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He performed a deadlift with 200 kilograms."
"Anh ấy đã thực hiện bài deadlift với 200 kilogram."
-
"The deadlift is a fundamental exercise for building strength."
"Deadlift là một bài tập cơ bản để xây dựng sức mạnh."
-
"Proper form is crucial when performing a deadlift to avoid injury."
"Tư thế đúng là rất quan trọng khi thực hiện deadlift để tránh chấn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deadlift là một bài tập phức hợp, tác động đến nhiều nhóm cơ khác nhau trên cơ thể, bao gồm cơ lưng, cơ chân, cơ mông và cơ tay. Nó thường được coi là một trong những bài tập quan trọng nhất trong thể hình và cử tạ vì nó giúp tăng cường sức mạnh tổng thể và xây dựng cơ bắp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy deadlift (mức deadlift nặng)
-
sumo sumo deadlift (kiểu deadlift sumo)
-
conventional conventional deadlift (kiểu deadlift truyền thống)
-
stiff-leg stiff-leg deadlift (deadlift chân thẳng (biến thể tập trung gân kheo))
-
personal best personal best deadlift (thành tích deadlift cá nhân tốt nhất)
-
do a do a deadlift (thực hiện một lần deadlift)
-
pull a pull a deadlift (kéo tạ deadlift)
-
train train deadlift (tập luyện deadlift)
-
attempt a attempt a deadlift (thử sức với một lần deadlift)
-
master the master the deadlift (thành thạo kỹ thuật deadlift)
-
deadlift deadlift session (buổi tập deadlift)
-
deadlift deadlift record (kỷ lục deadlift)
-
deadlift deadlift technique (kỹ thuật deadlift)
-
deadlift deadlift strength (sức mạnh deadlift)
Idioms
-
hit a new deadlift personal best (PB)
Đạt được thành tích deadlift cá nhân cao nhất từ trước đến nay
"After months of consistent training, she finally hit a new deadlift PB of 150 kg."
(Sau nhiều tháng tập luyện đều đặn, cuối cùng cô ấy đã đạt được kỷ lục deadlift cá nhân mới là 150 kg.)
-
pull a heavy deadlift
Thực hiện động tác kéo tạ deadlift với mức tạ nặng
"Despite feeling tired, he managed to pull a heavy deadlift that surprised everyone."
(Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng kéo một mức tạ deadlift nặng khiến mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadlift
nounMột bài tập cử tạ, trong đó một thanh tạ hoặc tạ tay có tải được nhấc lên từ mặt đất đến ngang hông, sau đó hạ xuống mặt đất.
"He performed a deadlift with 200 kilograms."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, a heavy deadlift, a protein shake, and a good night's sleep are all I need. |
Sau một ngày dài, một bài deadlift nặng, một ly protein, và một giấc ngủ ngon là tất cả những gì tôi cần. |
| Phủ định | Despite his efforts, a poor diet, a lack of sleep, and neglecting his deadlift training, he didn't improve his strength. |
Mặc dù đã nỗ lực, chế độ ăn uống kém, thiếu ngủ và bỏ bê tập luyện deadlift, anh ấy đã không cải thiện được sức mạnh của mình. |
| Nghi vấn | John, a dedicated powerlifter, are you going to attempt a new personal best deadlift at the competition? |
John, một vận động viên cử tạ tận tâm, bạn có định thử mức deadlift cá nhân tốt nhất mới tại cuộc thi không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually performs a deadlift with 150kg. |
Anh ấy thường thực hiện deadlift với 150kg. |
| Phủ định | Not only did he break his deadlift personal record, but also he won the competition. |
Không những anh ấy phá kỷ lục cá nhân deadlift, mà anh ấy còn thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Should you need assistance with your deadlift, please don't hesitate to ask. |
Nếu bạn cần giúp đỡ với bài deadlift của bạn, xin đừng ngần ngại hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadlift".
