pragmatic marker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that serves to signal the speaker's attitude, purpose, or relationship to the listener, rather than contributing directly to the literal meaning of the utterance.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ có chức năng báo hiệu thái độ, mục đích của người nói hoặc mối quan hệ của họ với người nghe, thay vì đóng góp trực tiếp vào nghĩa đen của câu nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'well' often functions as a pragmatic marker, indicating a slight hesitation or a shift in topic."
"Từ 'well' thường đóng vai trò là một pragmatic marker, cho thấy một chút do dự hoặc sự chuyển đổi chủ đề."
-
"Common pragmatic markers include 'you know', 'I mean', 'like', and 'so'."
"Các pragmatic marker phổ biến bao gồm 'you know', 'I mean', 'like', và 'so'."
-
"The use of pragmatic markers varies across different languages and cultures."
"Việc sử dụng pragmatic markers khác nhau giữa các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pragmatism | Chủ nghĩa thực dụng |
| Noun | pragmatist | Người theo chủ nghĩa thực dụng |
| Noun | mark | Dấu, ký hiệu, vết |
| Verb | mark | Đánh dấu, chỉ rõ |
| Adjective | pragmatic | Thực dụng, thực tế |
| Adverb | pragmatically | Một cách thực dụng, thực tế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pragmatic markers thường là những từ hoặc cụm từ nhỏ, xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu và có chức năng liên kết các phần của cuộc hội thoại, biểu thị cảm xúc, hoặc quản lý luồng thông tin. Chúng rất quan trọng để hiểu ý nghĩa thực sự của một phát ngôn, vượt ra ngoài nghĩa đen của từ ngữ. Chúng có thể chỉ ra mối quan hệ nhân quả, tương phản, bổ sung, hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, v.v. Ví dụ, so sánh với 'cohesive devices' là các công cụ liên kết câu nhưng thường liên quan đến cấu trúc và mạch lạc của văn bản hơn là biểu lộ thái độ hoặc tương tác cá nhân.
Prepositions
Ví dụ: 'used *in* speech'; 'functioning *as* a pragmatic marker'. 'In' chỉ ra ngữ cảnh sử dụng. 'As' chỉ ra vai trò, chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common pragmatic markers (các tín hiệu ngữ dụng phổ biến)
-
discourse discourse pragmatic markers (các tín hiệu ngữ dụng trong diễn ngôn)
-
linguistic linguistic pragmatic markers (các tín hiệu ngữ dụng ngôn ngữ)
-
use use pragmatic markers (sử dụng các tín hiệu ngữ dụng)
-
identify identify pragmatic markers (nhận diện các tín hiệu ngữ dụng)
-
analyze analyze pragmatic markers (phân tích các tín hiệu ngữ dụng)
-
function function of pragmatic markers (chức năng của các tín hiệu ngữ dụng)
-
role role of pragmatic markers (vai trò của các tín hiệu ngữ dụng)
Idioms
-
the use of pragmatic markers
việc sử dụng các tín hiệu ngữ dụng (trong giao tiếp)
"The study examined the use of pragmatic markers by L2 learners."
(Nghiên cứu đã khảo sát việc sử dụng các tín hiệu ngữ dụng của người học ngôn ngữ thứ hai.)
-
functions of pragmatic markers
các chức năng của tín hiệu ngữ dụng
"Understanding the various functions of pragmatic markers is key to effective communication."
(Hiểu rõ các chức năng khác nhau của tín hiệu ngữ dụng là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.)
-
identifying pragmatic markers in discourse
nhận diện các tín hiệu ngữ dụng trong diễn ngôn
"Linguists focus on identifying pragmatic markers in spoken and written discourse."
(Các nhà ngôn ngữ học tập trung vào việc nhận diện các tín hiệu ngữ dụng trong diễn ngôn nói và viết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pragmatic marker
Danh từMột từ hoặc cụm từ có chức năng báo hiệu thái độ, mục đích của người nói hoặc mối quan hệ của họ với người nghe, thay vì đóng góp trực tiếp vào nghĩa đen của câu nói.
"The word 'well' often functions as a pragmatic marker, indicating a slight hesitation or a shift in topic."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood pragmatic markers better; then I could analyze conversations more effectively. |
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về các dấu hiệu ngữ dụng; khi đó tôi có thể phân tích các cuộc trò chuyện hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't used so many pragmatic markers; I wouldn't have been so confused by her speech. |
Giá mà cô ấy không sử dụng quá nhiều dấu hiệu ngữ dụng; tôi đã không bị bối rối bởi bài phát biểu của cô ấy. |
| Nghi vấn | If only the professor would explain what a pragmatic marker is; would that make his lectures easier to follow? |
Giá mà giáo sư giải thích dấu hiệu ngữ dụng là gì; điều đó có giúp các bài giảng của ông dễ theo dõi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pragmatic marker".
