(Top Banner Ad)
prankster
B2
danh từ B2 Tính cách, Hành vi

prankster

UK: /ˈpræŋkstə(r)/ • US: /ˈpræŋkstər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay chơi khăm người thích bày trò kẻ thích đùa cợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays pranks or practical jokes.

Vietnamese Meaning

Một người thích chơi khăm, chơi xỏ hoặc những trò đùa thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office prankster replaced all the sugar with salt."

    "Người hay chơi khăm ở văn phòng đã thay thế toàn bộ đường bằng muối."

  • "He was known as the class prankster for his silly jokes and antics."

    "Cậu ấy nổi tiếng là người hay bày trò trong lớp vì những trò đùa ngớ ngẩn và những trò hề của mình."

  • "The software company had a reputation for hiring pranksters and encouraging playful office culture."

    "Công ty phần mềm đó nổi tiếng vì thuê những người thích chơi khăm và khuyến khích một văn hóa làm việc vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prank Trò đùa tinh quái, trò nghịch ngợm
Noun prankster Người thích bày trò đùa nghịch, người chơi khăm
Verb prank Chơi khăm, bày trò đùa nghịch (một cách không chính thức)
Adjective prankish Thích đùa nghịch, tinh quái
Adjective pranky Có tính chất đùa nghịch, hay chơi khăm

Synonyms

Antonyms

straight-laced person (người nghiêm túc, khuôn phép)

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
-ster
Unknown Germanic origin
prancken (to show off)
English (16th Century)
prank
English (18th Century)
prankster

Nguồn gốc của "Prankster"

Từ "prankster" được hình thành từ từ "prank" (trò đùa tinh quái, trò nghịch ngợm) và hậu tố "-ster" (chỉ người thực hiện hành động), tương tự như "gangster" hay "spinner". Từ "prank" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, có thể có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, mang nghĩa ban đầu là "khoe khoang" hoặc "làm trò". Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang "trò đùa tai quái" hoặc "trò nghịch ngợm". Đến thế kỷ 18, "prankster" ra đời để chỉ một người chuyên bày trò trêu chọc hoặc chơi khăm người khác.

Usage Note

Từ 'prankster' chỉ một người có xu hướng thường xuyên thực hiện các trò đùa. Mức độ của các trò đùa có thể khác nhau, từ vô hại đến gây khó chịu hoặc thậm chí gây hại. So với 'joker', 'prankster' nhấn mạnh hành động chơi khăm cụ thể hơn là chỉ tính hài hước nói chung. 'Trickster' có thể được sử dụng tương tự, nhưng thường mang ý nghĩa xảo quyệt hoặc tinh ranh hơn.

Prepositions

of

'prankster of': Dùng để chỉ rằng ai đó được biết đến hoặc nổi tiếng vì những trò đùa của họ. Ví dụ: 'He's the prankster of the group.' (Anh ấy là người hay bày trò trong nhóm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prankster
  • harmless a harmless prankster
    (một người chơi khăm vô hại)
  • mischievous a mischievous prankster
    (một người chơi khăm tinh quái)
  • notorious a notorious prankster
    (một người chơi khăm khét tiếng)
  • seasoned a seasoned prankster
    (một người chơi khăm lão luyện)
Verb + prankster
  • catch catch a prankster
    (bắt được một người chơi khăm)
  • deal with deal with a prankster
    (giải quyết/đối phó với một người chơi khăm)
  • expose expose a prankster
    (vạch mặt một người chơi khăm)
Noun + prankster
  • master a master prankster
    (một bậc thầy chơi khăm)

Idioms

  • a prankster at heart

    Người có bản tính thích đùa nghịch, chơi khăm (dù có thể không thường xuyên thực hiện)

    "He seems serious, but he's a prankster at heart and loves a good joke."

    (Anh ấy trông có vẻ nghiêm túc, nhưng thực ra anh ấy là một người có bản tính thích đùa nghịch và rất thích những trò đùa hay.)

  • the spirit of a prankster

    Tinh thần thích đùa nghịch, trêu chọc người khác

    "Even as an adult, she maintained the spirit of a prankster, always ready for a lighthearted trick."

    (Ngay cả khi đã trưởng thành, cô ấy vẫn giữ được tinh thần của một người thích đùa nghịch, luôn sẵn sàng cho một trò trêu chọc vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prankster

danh từ
Lật mặt

Một người thích chơi khăm, chơi xỏ hoặc những trò đùa thực tế.

"The office prankster replaced all the sugar with salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother used to be a prankster in high school, always playing jokes on his friends.
Anh trai tôi từng là một người hay chơi khăm ở trường trung học, luôn chơi khăm bạn bè.
Phủ định
She didn't use to be a prankster, but college changed her.
Cô ấy đã không từng là một người hay chơi khăm, nhưng đại học đã thay đổi cô ấy.
Nghi vấn
Did he use to be a prankster when he was younger?
Có phải anh ấy từng là một người hay chơi khăm khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prankster".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ngày Cá tháng Tư (1 tháng 4) là một ngày truyền thống ở nhiều nước phương Tây, khi mọi người được phép bày trò chơi khăm, đùa nghịch và lừa gạt vô hại với nhau. Một "prankster" chính hiệu sẽ rất bận rộn trong ngày này để nghĩ ra những trò đùa sáng tạo và vui nhộn nhằm trêu chọc bạn bè và gia đình.

Thần lừa lọc (Trickster Figure)

Trong thần thoại và văn hóa dân gian của nhiều nền văn hóa (ví dụ như Loki trong thần thoại Bắc Âu, Coyote trong truyền thuyết thổ dân châu Mỹ), có một nhân vật gọi là 'trickster' (thần lừa lọc) – một sinh vật tinh quái, hay chơi khăm, đôi khi gây rắc rối nhưng cũng có thể mang lại những thay đổi quan trọng thông qua các trò lừa của mình. Họ có nhiều điểm tương đồng với tính cách của một 'prankster' hiện đại, nhưng thường ở một quy mô lớn hơn và có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc hơn.