joker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is fond of joking; a humorous person.
Vietnamese Meaning
Một người thích đùa cợt; một người hài hước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a bit of a joker."
"Anh ta là một người khá hài hước."
-
"The Joker is a famous villain in Batman comics."
"Joker là một nhân vật phản diện nổi tiếng trong truyện tranh Batman."
-
"He played the joker in the school play."
"Anh ấy đóng vai chú hề trong vở kịch ở trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ người thích kể chuyện cười, pha trò hoặc có tính cách vui vẻ, hài hước. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người hay đùa cợt quá trớn, thiếu nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real joker (một người rất hài hước)
-
practical a practical joker (một người thích chơi khăm)
-
play play the joker (tung quân joker (trong bài); cư xử ngớ ngẩn)
Idioms
-
a bit of a joker
một người khá hài hước, người thích đùa
"He's a bit of a joker, always making people laugh."
(Anh ta là một người khá hài hước, luôn làm mọi người cười.)
-
life's a joker
cuộc đời là một trò đùa (ý nói cuộc đời đầy những bất ngờ khó lường)
"Life's a joker, you never know what's going to happen next."
(Cuộc đời là một trò đùa, bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joker
nounMột người thích đùa cợt; một người hài hước.
"He is a bit of a joker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joker".
