(Top Banner Ad)
joker
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Trò chơi, Tâm lý học

joker

UK: /ˈdʒəʊkər/ • US: /ˈdʒoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay đùa quân joker (bài) kẻ ngốc nghếch (mang nghĩa tiêu cực) chú hề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is fond of joking; a humorous person.

Vietnamese Meaning

Một người thích đùa cợt; một người hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a bit of a joker."

    "Anh ta là một người khá hài hước."

  • "The Joker is a famous villain in Batman comics."

    "Joker là một nhân vật phản diện nổi tiếng trong truyện tranh Batman."

  • "He played the joker in the school play."

    "Anh ấy đóng vai chú hề trong vở kịch ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joke trò đùa, lời nói đùa
Verb joke nói đùa, giễu cợt
Adjective joking đùa cợt, hài hước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Trò chơi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
joker

Nguồn gốc của 'Joker'

Từ 'joker' xuất phát từ trò chơi bài. Ban đầu, nó chỉ là một lá bài đặc biệt, thường được sử dụng để thay thế cho các lá bài khác. Dần dần, 'joker' được liên kết với hình ảnh một người pha trò, người luôn mang đến sự bất ngờ và hài hước.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ người thích kể chuyện cười, pha trò hoặc có tính cách vui vẻ, hài hước. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người hay đùa cợt quá trớn, thiếu nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joker
  • real a real joker
    (một người rất hài hước)
  • practical a practical joker
    (một người thích chơi khăm)
Verb + joker
  • play play the joker
    (tung quân joker (trong bài); cư xử ngớ ngẩn)

Idioms

  • a bit of a joker

    một người khá hài hước, người thích đùa

    "He's a bit of a joker, always making people laugh."

    (Anh ta là một người khá hài hước, luôn làm mọi người cười.)

  • life's a joker

    cuộc đời là một trò đùa (ý nói cuộc đời đầy những bất ngờ khó lường)

    "Life's a joker, you never know what's going to happen next."

    (Cuộc đời là một trò đùa, bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joker

noun
Lật mặt

Một người thích đùa cợt; một người hài hước.

"He is a bit of a joker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joker".

Joker trong văn hóa đại chúng

Hình tượng 'Joker' thường xuất hiện trong truyện tranh, phim ảnh, và các loại hình giải trí khác. Đặc biệt, nhân vật Joker trong vũ trụ Batman là một trong những nhân vật phản diện nổi tiếng nhất, đại diện cho sự hỗn loạn và vô chính phủ.