(Top Banner Ad)
preachy
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

preachy

UK: /ˈpriːtʃi/ • US: /ˈpriːtʃi/

Nghĩa tiếng Việt

rao giảng lên mặt dạy đời lên giọng đạo đức kể lể đạo lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or displaying a tendency to give unwanted advice or moralizing talk, often in a tedious or sanctimonious way.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện xu hướng đưa ra lời khuyên không mong muốn hoặc nói chuyện đạo đức một cách tẻ nhạt hoặc giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to sound preachy, but you really should consider the consequences of your actions."

    "Tôi không muốn nghe có vẻ rao giảng, nhưng bạn thực sự nên xem xét hậu quả từ hành động của mình."

  • "His preachy tone made me want to stop listening."

    "Giọng điệu rao giảng của anh ta khiến tôi muốn ngừng nghe."

  • "The article was informative, but also a bit preachy."

    "Bài báo có tính cung cấp thông tin, nhưng cũng hơi rao giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preach Giảng đạo, rao giảng, thuyết giáo; răn dạy (theo nghĩa tích cực hoặc trung tính)
Noun preacher Người giảng đạo, nhà thuyết giáo
Noun preachment Bài giảng, lời răn dạy (thường mang ý tiêu cực, phê phán và không được hoan nghênh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicare
Old French
prechier
Middle English
prechen
English
preach
English
preachy

Nguồn gốc của 'Preachy'

Từ 'preachy' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào động từ 'preach' (giảng đạo, rao giảng). 'Preach' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicare', có nghĩa là 'công bố' hoặc 'tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc truyền bá lời Chúa. Về sau, 'preachy' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc rao giảng đạo đức một cách khó chịu, nhàm chán hoặc không cần thiết.

Usage Note

Tính từ 'preachy' thường được sử dụng để mô tả một người nói hoặc viết theo cách rao giảng, áp đặt quan điểm đạo đức hoặc luân lý của họ lên người khác, thường mà không được yêu cầu hoặc không phù hợp. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự khó chịu hoặc bực bội đối với hành vi đó. Phân biệt với 'didactic' (mang tính giáo huấn), từ này trung tính hơn và chỉ đơn thuần là có ý định dạy dỗ.

Prepositions

about on

Sử dụng 'about' và 'on' để chỉ chủ đề mà người đó đang 'preachy' về, ví dụ: 'He's being preachy about the environment.' hoặc 'She's getting preachy on the importance of saving money.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preachy
  • overly overly preachy
    (quá giáo điều, quá răn dạy)
  • a bit a bit preachy
    (hơi ra vẻ dạy đời, hơi giáo điều)
  • too too preachy
    (quá giáo điều, quá khó chịu khi dạy đời)
  • incredibly incredibly preachy
    (cực kỳ giáo điều, cực kỳ thích dạy đời)
Verb + preachy
  • sound sound preachy
    (nghe có vẻ giáo điều, nghe có vẻ dạy đời)
  • seem seem preachy
    (có vẻ giáo điều, có vẻ thích dạy đời)
  • get get preachy
    (trở nên giáo điều, bắt đầu dạy đời)
  • become become preachy
    (trở nên giáo điều, trở nên thích răn dạy)
Preachy + Noun
  • preachy preachy tone
    (giọng điệu rao giảng, giọng điệu dạy đời)
  • preachy preachy style
    (phong cách giáo điều, phong cách thích răn dạy)
  • preachy preachy advice
    (lời khuyên mang tính giáo điều, lời khuyên rao giảng)

Idioms

  • get preachy

    bắt đầu rao giảng, bắt đầu dạy đời (thường khi không được yêu cầu hoặc một cách khó chịu)

    "I try not to get preachy when talking about environmental issues, but it's hard."

    (Tôi cố gắng không rao giảng khi nói về các vấn đề môi trường, nhưng thật khó.)

  • sound preachy

    nghe có vẻ giáo điều, có vẻ dạy đời

    "I don't want to sound preachy, but eating your vegetables is crucial for your health."

    (Tôi không muốn nghe có vẻ dạy đời, nhưng ăn rau củ rất quan trọng đối với sức khỏe của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preachy

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện xu hướng đưa ra lời khuyên không mong muốn hoặc nói chuyện đạo đức một cách tẻ nhạt hoặc giả tạo.

"I don't want to sound preachy, but you really should consider the consequences of your actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer will be preachy about the importance of hard work.
Giảng viên sẽ thuyết giảng về tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
Phủ định
I am not going to be preachy about your lifestyle choices.
Tôi sẽ không lên giọng dạy đời về những lựa chọn lối sống của bạn.
Nghi vấn
Will he be preachy when he gives the speech?
Liệu anh ấy có lên giọng dạy đời khi phát biểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preachy".

Sự Phản Cảm Của Việc 'Dạy Đời'

Trong văn hóa phương Tây, việc bị coi là 'preachy' (giáo điều, dạy đời) thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Mọi người thường không thích bị người khác rao giảng đạo đức, đặc biệt là khi không được yêu cầu hoặc khi người đó tỏ ra 'thánh thiện hơn' người khác. Nó ám chỉ một thái độ thiếu tế nhị, áp đặt suy nghĩ cá nhân mà không quan tâm đến cảm nhận của người nghe.

Ranh Giới Giữa Lời Khuyên Và 'Preachy'

Có một ranh giới tinh tế giữa việc đưa ra lời khuyên hữu ích và việc trở nên 'preachy'. Lời khuyên tốt thường được đưa ra một cách khiêm tốn, lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng. Ngược lại, 'preachy' thường mang tính chất một chiều, áp đặt, có thể thiếu sự đồng cảm và làm người nghe cảm thấy khó chịu hoặc bị phán xét.