(Top Banner Ad)
pontificating
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

pontificating

UK: /pɒnˈtɪfɪkeɪtɪŋ/ • US: /pɑːnˈtɪfɪkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên mặt dạy đời ba hoa nói như thánh khoe mẽ kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing one's opinions in a way considered annoyingly pompous and dogmatic.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc viết về điều gì đó theo cách tự cao tự đại, ra vẻ mình là người biết tuốt và không chấp nhận ý kiến của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was pontificating about art as if he were the greatest expert in the world."

    "Anh ta đang ba hoa về nghệ thuật như thể anh ta là chuyên gia vĩ đại nhất trên thế giới."

  • "She spent the entire evening pontificating about the virtues of organic food."

    "Cô ấy dành cả buổi tối để ba hoa về những ưu điểm của thực phẩm hữu cơ."

  • "Stop pontificating and listen to what I have to say!"

    "Đừng có lên mặt dạy đời nữa và nghe tôi nói đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pontiff Giáo hoàng (đứng đầu Giáo hội Công giáo), giáo sĩ cấp cao.
Noun pontification Hành động hoặc lời nói ra vẻ ta đây, tự mãn, hoặc giáo huấn một cách độc đoán.
Verb pontificate Nói (hoặc viết) một cách tự mãn, độc đoán, ra vẻ ta đây, như thể mình là người duy nhất có thẩm quyền.
Adjective pontifical Thuộc về giáo hoàng/giáo sĩ; có vẻ tự mãn hoặc giáo huấn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pontifex
Late Latin
pontificare
English
pontificate

Người Xây Cầu Thần Thánh

Từ "pontificate" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "pontifex", nghĩa đen là "người xây cầu". Trong thời La Mã cổ đại, "Pontifex Maximus" là vị giáo sĩ tối cao, người không chỉ xây dựng những cây cầu vật lý mà còn là cầu nối tinh thần giữa con người và các vị thần. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã thay đổi, ám chỉ việc nói chuyện với giọng điệu tự mãn, ra vẻ ta đây, như thể bạn là một giáo sĩ tối cao đang truyền đạt chân lý không thể lay chuyển.

Usage Note

Từ 'pontificating' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc người nói đưa ra ý kiến một cách hống hách, thiếu tôn trọng người nghe. Nó khác với 'explaining' (giải thích) vì 'pontificating' nhấn mạnh vào thái độ kiêu ngạo, tự cho mình là đúng. So với 'lecturing' (lên lớp), 'pontificating' có thể không diễn ra trong bối cảnh trang trọng như lớp học, và thường mang tính chất tự phát hơn, thể hiện sự tự mãn hơn là mục đích giáo dục.

Prepositions

about on

Khi sử dụng với 'about' hoặc 'on', nó thường chỉ ra chủ đề mà người đó đang nói một cách tự phụ. Ví dụ: 'He was pontificating about/on the meaning of life.' (Anh ta đang ba hoa về ý nghĩa cuộc sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pontificating
  • constantly constantly pontificating
    (liên tục giáo huấn/nói năng tự mãn)
  • endlessly endlessly pontificating
    (không ngừng giáo huấn/nói năng tự mãn)
  • solemnly solemnly pontificating
    (giáo huấn/nói năng tự mãn một cách trang trọng (thường mang ý mỉa mai))
Verb + pontificating
  • stop stop pontificating
    (ngừng giáo huấn/ngừng nói năng tự mãn)
  • start start pontificating
    (bắt đầu giáo huấn/nói năng tự mãn)
  • go on go on pontificating
    (tiếp tục giáo huấn/nói năng tự mãn)
Preposition + pontificating
  • without without pontificating
    (mà không giáo huấn/nói năng tự mãn)
  • prone to prone to pontificating
    (có xu hướng hay giáo huấn/nói năng tự mãn)

Idioms

  • go on pontificating

    Tiếp tục nói những điều tự mãn, ra vẻ ta đây hoặc giáo điều một cách không ngừng.

    "He went on pontificating about the economy for an hour, ignoring everyone else's input."

    (Anh ta tiếp tục thao thao bất tuyệt về kinh tế trong một giờ, phớt lờ ý kiến của mọi người khác.)

  • stop pontificating and listen

    Ngừng nói những lời giáo huấn/ra vẻ ta đây và lắng nghe người khác.

    "Could you please stop pontificating and just listen to what I have to say?"

    (Bạn có thể làm ơn ngừng nói những lời ra vẻ ta đây và chỉ lắng nghe điều tôi muốn nói không?)

  • prone to pontificating

    Có xu hướng hay nói những lời giáo huấn, tự mãn, hoặc độc đoán.

    "My uncle is prone to pontificating after a few drinks, especially about politics."

    (Chú tôi có xu hướng hay giáo huấn sau vài ly rượu, đặc biệt là về chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pontificating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Nói hoặc viết về điều gì đó theo cách tự cao tự đại, ra vẻ mình là người biết tuốt và không chấp nhận ý kiến của người khác.

"He was pontificating about art as if he were the greatest expert in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pontificating".

Sự Đổi Thay Ý Nghĩa: Từ Xây Cầu Đến Xa Cách

Thật thú vị khi gốc từ Latin của 'pontificating' là 'pontifex' (người xây cầu), ám chỉ vai trò kết nối. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'pontificating' thường mang ý nghĩa tiêu cực: mô tả người nói chuyện một cách tự mãn, độc đoán, như thể chỉ mình họ có chân lý. Điều này ngụ ý rằng thay vì 'xây cầu' giao tiếp, họ lại tạo ra một khoảng cách, một bức tường giữa mình và người nghe bằng thái độ ra vẻ 'kẻ cả'.

Thái Độ Khó Chịu trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'pontificating' thường bị coi là khó chịu hoặc thiếu tôn trọng. Mặc dù kiến thức và chuyên môn được đánh giá cao, việc đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến một cách không cần thiết, dài dòng và tự mãn mà không quan tâm đến ý kiến của người khác có thể bị xem là kiêu ngạo hoặc xa rời thực tế. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa coi trọng sự đối thoại bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.