(Top Banner Ad)
precipitant
C1
Noun C1 Hóa học, Khoa học nói chung

precipitant

UK: /prɪˈsɪpɪtənt/ • US: /prɪˈsɪpɪtənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kết tủa tác nhân kết tủa vội vàng hấp tấp thiếu suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that causes a precipitate to form in a solution.

Vietnamese Meaning

Một chất gây ra sự hình thành kết tủa trong dung dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The addition of sodium chloride was the precipitant, causing silver chloride to fall out of solution."

    "Việc thêm natri clorua là chất kết tủa, khiến bạc clorua tách ra khỏi dung dịch."

  • "The precipitant caused the protein to aggregate."

    "Chất kết tủa làm cho protein kết tụ lại."

  • "She regretted her precipitant actions."

    "Cô hối hận về những hành động vội vàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precipitate gây ra, đẩy nhanh; kết tủa
Noun precipitate kết tủa (hóa học)
Adjective precipitate vội vàng, hấp tấp; đột ngột
Noun precipitation sự kết tủa; lượng mưa; sự vội vàng
Adjective precipitous dốc đứng, vội vàng, hấp tấp
Adverb precipitately một cách vội vàng, hấp tấp
Noun precipitant chất kết tủa; yếu tố gây ra/thúc đẩy
Adjective precipitant gây ra sự kết tủa; thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
caput
Latin
praecipitare
English
precipitate
English
precipitant

Nguồn gốc 'rơi thẳng xuống'

Từ 'precipitant' có nguồn gốc từ động từ 'precipitate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'praecipitare' trong tiếng Latin. 'Praecipitare' có nghĩa là 'ném xuống, lao đầu xuống'. Cấu tạo từ này bao gồm 'prae-' (trước, về phía trước) và 'caput' (đầu). Ban đầu, nó gợi hình ảnh sự vật rơi thẳng xuống hoặc xảy ra một cách vội vã, đột ngột. Ngày nay, 'precipitant' thường dùng để chỉ một yếu tố gây ra hoặc thúc đẩy một sự kiện nào đó.

Usage Note

Trong hóa học, 'precipitant' là chất được thêm vào dung dịch để gây ra sự kết tủa của một chất khác. Nó là tác nhân chính gây ra phản ứng kết tủa. Nó khác với 'reagent' (thuốc thử) vì reagent là một thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ chất nào được sử dụng để gây ra phản ứng hóa học.

Prepositions

of for

* precipitant *of*: đề cập đến chất kết tủa của chất khác. Ví dụ: 'Silver nitrate is a precipitant *of* chloride ions.'
* precipitant *for*: đề cập đến mục đích sử dụng chất này. Ví dụ: 'Ammonium hydroxide is a common precipitant *for* many metal hydroxides.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precipitant
  • chemical chemical precipitant
    (chất kết tủa hóa học)
  • allergic allergic precipitant
    (chất gây dị ứng)
  • major major precipitant
    (yếu tố gây ra chính)
  • primary primary precipitant
    (yếu tố thúc đẩy cơ bản)
Precipitant + of
  • precipitant precipitant of change
    (yếu tố thúc đẩy sự thay đổi)
  • precipitant precipitant of a reaction
    (chất xúc tác của một phản ứng)
  • precipitant precipitant of the crisis
    (yếu tố gây ra cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • a precipitant factor

    một yếu tố thúc đẩy/gây ra

    "Lack of communication was a precipitant factor in the project's failure."

    (Thiếu giao tiếp là một yếu tố thúc đẩy dẫn đến sự thất bại của dự án.)

  • allergic precipitant

    chất gây dị ứng

    "Dust mites are common allergic precipitants for asthma sufferers."

    (Bụi nhà là những chất gây dị ứng phổ biến đối với những người mắc bệnh hen suyễn.)

  • chemical precipitant

    chất kết tủa hóa học

    "Adding a chemical precipitant caused the impurities to separate from the solution."

    (Việc thêm một chất kết tủa hóa học đã khiến các tạp chất tách ra khỏi dung dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precipitant

Noun
Lật mặt

Một chất gây ra sự hình thành kết tủa trong dung dịch.

"The addition of sodium chloride was the precipitant, causing silver chloride to fall out of solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitant".

Hiệu ứng Domino và Yếu tố Kích hoạt

'Precipitant' thường được sử dụng trong các phân tích lịch sử hoặc xã hội để mô tả một yếu tố nhỏ, có vẻ không đáng kể nhưng lại là nguyên nhân trực tiếp hoặc điểm khởi đầu (trigger) cho một chuỗi các sự kiện lớn hơn, giống như hiệu ứng domino. Một 'precipitant' có thể đẩy một tình huống đã căng thẳng đến điểm bùng phát, tương tự khái niệm 'điểm tới hạn' (tipping point) trong nhiều ngữ cảnh.

Chất Kết Tủa trong Khoa học

Trong lĩnh vực hóa học và sinh học, 'precipitant' là một khái niệm quan trọng để hiểu cách các chất tương tác. Nó thường đề cập đến một chất hóa học được thêm vào dung dịch để gây ra sự hình thành một chất rắn (kết tủa). Điều này không chỉ là một quá trình kỹ thuật mà còn có ứng dụng rộng rãi trong y học (ví dụ: tách protein) và xử lý nước thải, phản ánh vai trò của nó như một tác nhân gây biến đổi vật chất.