(Top Banner Ad)
precipitate
C1
Verb C1 Tổng quát (có thể dùng trong Khoa học, Kinh tế, Luật...)

precipitate

UK: /prɪˈsɪpɪteɪt/ • US: /prɪˈsɪpɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra làm cho xảy ra nhanh chóng kết tủa vội vàng hấp tấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause (an event or situation, typically one that is bad or undesirable) to happen suddenly, unexpectedly, or prematurely.

Vietnamese Meaning

Gây ra (một sự kiện hoặc tình huống, thường là xấu hoặc không mong muốn) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc quá sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise in unemployment precipitated a wave of crime."

    "Sự gia tăng tỉ lệ thất nghiệp đã gây ra một làn sóng tội phạm."

  • "The economic downturn precipitated a political crisis."

    "Sự suy thoái kinh tế đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị."

  • "The heavy rain precipitated landslides."

    "Mưa lớn đã gây ra lở đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precipitate Gây ra, đẩy nhanh (một sự việc, thường là tiêu cực); kết tủa (hóa học).
Adjective precipitate Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
Noun precipitate Chất kết tủa (trong hóa học).
Noun precipitation Sự kết tủa; lượng mưa; sự vội vàng, hấp tấp.
Adjective precipitous Dốc đứng, hiểm trở; vội vàng, hấp tấp (thường mang hàm ý nguy hiểm).
Adverb precipitously Một cách dốc đứng; một cách vội vàng, hấp tấp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong Khoa học, Kinh tế, Luật...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
caput
Latin
praecipitare
English
precipitate

Rơi Đầu Xuống Đất!

Từ 'precipitate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', mang nghĩa 'ném đầu xuống đất' hoặc 'vội vàng lao xuống'. Từ này được tạo thành từ 'prae-' (trước, phía trước) và 'caput' (đầu). Ban đầu, nó mô tả hành động rơi hoặc làm rơi vật gì đó xuống dốc một cách đột ngột. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc gây ra một sự kiện nào đó xảy ra bất ngờ hoặc quá nhanh, thường là tiêu cực.

Usage Note

Động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành động hoặc sự kiện nào đó thúc đẩy một kết quả không mong muốn. Nó khác với 'cause' ở chỗ 'precipitate' thường nhấn mạnh tính đột ngột và bất ngờ.

Prepositions

into

Precipitate something *into* something: làm cái gì đó diễn ra một cách đột ngột và nhanh chóng. Ví dụ: The crisis precipitated the country into war.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precipitate
  • precipitate precipitate a crisis
    (gây ra một cuộc khủng hoảng)
  • precipitate precipitate a war
    (châm ngòi chiến tranh)
  • precipitate precipitate a downfall
    (đẩy nhanh sự sụp đổ)
  • precipitate precipitate a change
    (thúc đẩy một sự thay đổi)
Adjective/Noun + precipitate
  • a precipitate a precipitate decision
    (một quyết định vội vàng, thiếu cân nhắc)
  • precipitate form a precipitate
    (tạo thành chất kết tủa (hóa học))
Precipitate with Preposition
  • precipitate precipitate into chaos
    (đẩy vào tình trạng hỗn loạn)
  • precipitate precipitate out (of solution)
    (kết tủa (ra khỏi dung dịch))

Idioms

  • precipitate a crisis

    Gây ra hoặc đẩy một tình huống vào khủng hoảng.

    "His resignation precipitated a political crisis in the government."

    (Việc ông ấy từ chức đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị trong chính phủ.)

  • precipitate a chain of events

    Khởi đầu một chuỗi các sự kiện (thường là bất ngờ và tiêu cực).

    "The assassination precipitated a chain of events that led to war."

    (Vụ ám sát đã châm ngòi một chuỗi các sự kiện dẫn đến chiến tranh.)

  • precipitate an outcome

    Thúc đẩy hoặc làm cho một kết quả xảy ra nhanh chóng, đột ngột.

    "The sudden economic downturn precipitated an early election."

    (Sự suy thoái kinh tế đột ngột đã thúc đẩy việc tổ chức bầu cử sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precipitate

Verb
Lật mặt

Gây ra (một sự kiện hoặc tình huống, thường là xấu hoặc không mong muốn) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc quá sớm.

"The rise in unemployment precipitated a wave of crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the heavy rain did precipitate severe flooding in the area!
Ồ, cơn mưa lớn đã thực sự gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực!
Phủ định
Oh, the company's precipitate decision to cut costs didn't, surprisingly, precipitate a crisis.
Ồ, quyết định vội vàng cắt giảm chi phí của công ty, thật ngạc nhiên, đã không gây ra một cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Gosh, did the sudden change in temperature precipitate the chemical reaction?
Trời ơi, liệu sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có gây ra phản ứng hóa học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial difficulties precipitated its closure, didn't they?
Những khó khăn tài chính của công ty đã gây ra việc đóng cửa, đúng không?
Phủ định
He isn't precipitate in making decisions, is he?
Anh ấy không vội vàng trong việc đưa ra quyết định, đúng không?
Nghi vấn
They haven't precipitated the solid from the solution, have they?
Họ đã không kết tủa chất rắn từ dung dịch, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic downturn has precipitated a wave of bankruptcies.
Sự suy thoái kinh tế đã gây ra một làn sóng phá sản.
Phủ định
The chemist hasn't precipitated the silver chloride yet.
Nhà hóa học vẫn chưa kết tủa bạc clorua.
Nghi vấn
Has the committee precipitated any action on this matter?
Ủy ban đã thúc đẩy bất kỳ hành động nào về vấn đề này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unstable political situation often precipitates a crisis.
Tình hình chính trị bất ổn thường gây ra một cuộc khủng hoảng.
Phủ định
She does not want to precipitate any rash decisions.
Cô ấy không muốn vội vàng đưa ra bất kỳ quyết định hấp tấp nào.
Nghi vấn
Does the chemist precipitate a solid in the experiment?
Nhà hóa học có kết tủa chất rắn trong thí nghiệm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist's precipitate's color indicated a specific reaction occurred.
Màu của chất kết tủa của nhà hóa học cho thấy một phản ứng cụ thể đã xảy ra.
Phủ định
The company's precipitate decision wasn't the employee's favorite one.
Quyết định vội vàng của công ty không phải là quyết định yêu thích của nhân viên.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's precipitate's properties that make it useful in this experiment?
Có phải các thuộc tính kết tủa của John và Mary làm cho nó hữu ích trong thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitate".

Lượng Mưa và Khí Tượng

Trong lĩnh vực khí tượng học và khoa học môi trường, 'precipitation' (danh từ của precipitate) là một thuật ngữ quan trọng để chỉ bất kỳ dạng nước nào rơi từ khí quyển xuống bề mặt Trái Đất, như mưa, tuyết, mưa đá hay sương muối. Đây là một phần thiết yếu của chu trình nước tự nhiên.

Quyết Định Vội Vàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, việc đưa ra 'a precipitate decision' (một quyết định vội vàng) thường được nhìn nhận tiêu cực. Nó ám chỉ một sự lựa chọn được đưa ra mà không có đủ sự cân nhắc, phân tích kỹ lưỡng, và thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn hoặc thất bại.